HV GeForce GT 1030 D5 2GB

Thương hiệu
Thương hiệu
HV
GPU
GPU
NVIDIA GeForce GT 1030
RAM
RAM
GDDR5
Dung lượng RAM
Dung lượng RAM
48.06 GB/s
Độ phân giải
Độ phân giải
1920 x 1200

HV GeForce GT 1030 D5 2GB Giá


HV GeForce GT 1030 D5 2GB Thông số chính


Thương hiệu
HV
Mẫu
HV GeForce GT 1030 D5 2GB
Danh mục
Gpus
Ngày phát hành
2017-05-01
GPU
NVIDIA GeForce GT 1030
RAM
GDDR5
Dung lượng RAM
48.06 GB/s
Độ phân giải
1920 x 1200

HV GeForce GT 1030 D5 2GB Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Danhmục
GPUs
Môhình
HV GeForce GT 1030 D5 2GB
Nhà sản xuất
HV
Phân khúc thị trường
Desktop
Cơ sở gpu
NVIDIA GeForce GT 1030

Thiết kế

CHIềU RộNG KHE CắM

Chiều rộng khe cắm
Dual Slot

KíCH THướC

Kích thước
6.54 inches (166 mm) x 3.66 inches (93 mm)

CHIềU DàI CủA THẻ

Chiều dài của thẻ
  • 166 mm
  • 6.54 inches

CHIềU CAO CủA THẻ

Chiều cao của thẻ
  • 93 mm
  • 3.66 inches

Màn hình

độ PHâN GIảI

độ phân giải kỹ thuật số tối đa
4096 x 2160 @ 60 Hz
Số màn hình tối đa được hỗ trợ
Lên đến 2 màn hình
độ phân giải hdmi tối đa
4096 x 2160 @ 60 Hz
độ phân giải dvi tối đa
1920 x 1200
Hỗ trợ hdmi
Hiện tại
Phiên bản hdmi
2.0b

CôNG NGHệ

Các tính năng bổ sung
  • 3D Vision
  • 3D Vision Surround
  • HDCP 2.2
  • PhysX

Bộ nhớ

Kích thước
2 GB
Loại
GDDR5
độ rộng giao diện bộ nhớ
64 bit
Tốc độ xung nhịp
1502 MHz
Tốc độ xử lý hiệu quả của bộ nhớ
6008 MHz
Băng thông bộ nhớ
48.06 GB/s

Nguồn

Công suất tối đa
30 W

Hiệu suất

SứC MạNH TíNH TOáN

độ chính xác đơn
1127.42 GFLOPS

Tỉ Lệ LấP đầY

Tốc độ điền kết cấu
35.23 Gigatexels/s
Tốc độ điền pixel
11.74 Gigapixels/s

Công nghệ

KIếN TRúC

Kiến trúc
Pascal
Tên
GP108
Số lượng transistor
1,8 tỷ
Quy trình chế tạo
14 nm
Giao diện bus
PCI-E 3.0 x 16

LõI

Lõi cuda
384
đơn vị kết cấu
24
Rops
8

TầN Số đồNG Hồ

Tốc độ cơ bản
1227 MHz
Tốc độ tăng tốc
1468 MHz
Tăng cường
3.0

PHIêN BảN CUDA

Phiên bản cuda
6.1

API

Hỗ trợ directx
12.0
Hỗ trợ opengl
4.5
Hỗ trợ vulkan
1.1.73
Hỗ trợ opencl
1.2
Mô hình shader
6.2

Cổng kết nối

Kích thước
2 GB
Loại
GDDR5
độ rộng giao diện bộ nhớ
64 bit
Tốc độ xung nhịp
1502 MHz
Tốc độ xử lý hiệu quả của bộ nhớ
6008 MHz
Băng thông bộ nhớ
48.06 GB/s
HV
NVIDIA GeForce 7600 GS DDR2 AGP
DDR2
11.2 GB/s
HV
NVIDIA GeForce 9500 GT DDR2
DDR2
12.8 GB/s
HV
NVIDIA GeForce 7600 GS GDDR3
GDDR3
16.0 GB/s
HV
2560 x 1600
GDDR5
57.73 GB/s
HV
NVIDIA GeForce 7600 GS GDDR3
GDDR3
22.4 GB/s
HV
7680 x 4320 @120 Hz
GDDR6
336 GB/s

Đánh giá của người dùng cho HV GeForce GT 1030 D5 2GB


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn