HV GeForce 9800GT Gambler 512MB Twin Turbo

Thương hiệu
Thương hiệu
HV
GPU
GPU
NVIDIA GeForce 9800 GT
RAM
RAM
GDDR3
Dung lượng RAM
Dung lượng RAM
57.6 GB/s

HV GeForce 9800GT Gambler 512MB Twin Turbo Giá


HV GeForce 9800GT Gambler 512MB Twin Turbo Thông số chính


Thương hiệu
HV
Mẫu
HV GeForce 9800GT Gambler 512MB Twin Turbo
Danh mục
Gpus
GPU
NVIDIA GeForce 9800 GT
RAM
GDDR3
Dung lượng RAM
57.6 GB/s

HV GeForce 9800GT Gambler 512MB Twin Turbo Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Danhmục
GPUs
Môhình
HV GeForce 9800GT Gambler 512MB Twin Turbo
Nhà sản xuất
HV
Phân khúc thị trường
Desktop
Cơ sở gpu
NVIDIA GeForce 9800 GT

Thiết kế

CHIềU RộNG KHE CắM

Chiều rộng khe cắm
Triple Slot

Màn hình

độ PHâN GIảI

độ phân giải kỹ thuật số tối đa
2560 x 1600
Số màn hình tối đa được hỗ trợ
Lên đến 2 màn hình
độ phân giải vga tối đa
2048 x 1536
Phiên bản hdmi
1.3a

CôNG NGHệ

Công nghệ chống răng cưa
  • 16 x CSAA
  • 16 x FSAA
Bộ giải mã
  • H.264
  • MPEG 2 (SH & HD)
  • VC-1
  • WMV
Các tính năng bổ sung
  • HDCP
  • HybridPower Technology
  • PhysX
  • PureVideo HD
Cấu hình sli tối đa
2-way

Bộ nhớ

Kích thước
512 MB
Loại
GDDR3
độ rộng giao diện bộ nhớ
256 bit
Tốc độ xung nhịp
900 MHz
Tốc độ xử lý hiệu quả của bộ nhớ
1800 MHz
Băng thông bộ nhớ
57.6 GB/s

Nguồn

Công suất tối đa
105 W
Nhiệt độ gpu tối đa
105°C

Hiệu suất

SứC MạNH TíNH TOáN

độ chính xác đơn
336 GFLOPS

Tỉ Lệ LấP đầY

Tốc độ điền kết cấu
33.6 Gigatexels/s
Tốc độ điền pixel
9.6 Gigapixels/s

Công nghệ

KIếN TRúC

Kiến trúc
Kiến trúc đồng nhất của bộ xử lý đồ họa
Tên
G92b
Số lượng transistor
754 triệu
Quy trình chế tạo
55 nm
Giao diện bus
PCI-E 2.0 x 16

LõI

Lõi cuda
112
đơn vị kết cấu
56
Rops
16
Ramdacs
400 MHz

TầN Số đồNG Hồ

đồng hồ đồ họa
600 MHz
Tốc độ xử lý
1500 MHz

PHIêN BảN CUDA

Phiên bản cuda
1.0

API

Hỗ trợ directx
10.0
Hỗ trợ opengl
2.1
Mô hình shader
4.0

Cổng kết nối

Kích thước
512 MB
Loại
GDDR3
độ rộng giao diện bộ nhớ
256 bit
Tốc độ xung nhịp
900 MHz
Tốc độ xử lý hiệu quả của bộ nhớ
1800 MHz
Băng thông bộ nhớ
57.6 GB/s
HV
NVIDIA GeForce 7600 GS DDR2 AGP
DDR2
11.2 GB/s
HV
2560 x 1600
GDDR5
57.73 GB/s
HV
NVIDIA GeForce 9500 GT DDR2
DDR2
12.8 GB/s
HV
NVIDIA GeForce 7600 GS GDDR3
GDDR3
16.0 GB/s
HV
NVIDIA GeForce 7600 GS GDDR3
GDDR3
22.4 GB/s
HV
7680 x 4320 @120 Hz
GDDR6
336 GB/s

Đánh giá của người dùng cho HV GeForce 9800GT Gambler 512MB Twin Turbo


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn