Palit Radeon HD 2400XT Sonic

Thương hiệu
Thương hiệu
Palit
GPU
GPU
ATI Radeon HD 2400 XT GDDR3
RAM
RAM
GDDR3
Dung lượng RAM
Dung lượng RAM
12 GB/s
Độ phân giải
Độ phân giải
2560 x 1600

Palit Radeon HD 2400XT Sonic Giá


Palit Radeon HD 2400XT Sonic Thông số chính


Thương hiệu
Palit
Mẫu
Palit Radeon HD 2400XT Sonic
Danh mục
Gpus
GPU
ATI Radeon HD 2400 XT GDDR3
RAM
GDDR3
Dung lượng RAM
12 GB/s
Độ phân giải
2560 x 1600

Palit Radeon HD 2400XT Sonic Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Danhmục
GPUs
Môhình
Palit Radeon HD 2400XT Sonic
Nhà sản xuất
Palit
Phân khúc thị trường
Desktop
Cơ sở gpu
ATI Radeon HD 2400 XT GDDR3

Thiết kế

CHIềU RộNG KHE CắM

Chiều rộng khe cắm
Single Slot

Màn hình

độ PHâN GIảI

độ phân giải kỹ thuật số tối đa
2560 x 1600
Số màn hình tối đa được hỗ trợ
Lên đến 2 màn hình
độ phân giải dvi tối đa
2560 x 1600
độ phân giải vga tối đa
2048 x 1536

CôNG NGHệ

Công nghệ chống răng cưa
  • 4 x MSAA
  • Adaptive MSAA & SSAA
  • CFAA
  • Temporal AA
Bộ giải mã
  • DivX
  • H.264
  • MPEG 1
  • MPEG-2
  • VC-1
Các tính năng bổ sung
  • HDCP
  • Hỗ trợ High Dynamic Range (HDR)
Màu rops
4
Cấu hình crossfire tối đa
2-way

Bộ nhớ

Kích thước
256 MB
Loại
GDDR3
độ rộng giao diện bộ nhớ
64 bit
Tốc độ xung nhịp
750 MHz
Tốc độ xử lý hiệu quả của bộ nhớ
1500 MHz
Băng thông bộ nhớ
12 GB/s

Hiệu suất

SứC MạNH TíNH TOáN

độ chính xác đơn
56 GFLOPS
độ chính xác kép
n/a

Tỉ Lệ LấP đầY

Tốc độ điền kết cấu
2.8 Gigatexels/s
Tốc độ điền pixel
2.8 Gigapixels/s

CáC CHỉ Số HIệU SUấT Bổ SUNG

Kết cấu mỗi pixel
Lên đến 128
Lấy dữ liệu kết cấu mỗi chu kỳ đồng hồ
Lên đến 16

Công nghệ

KIếN TRúC

Kiến trúc
Kiến trúc Shader đa lõi thống nhất
Tên
RV610
Số lượng transistor
180 triệu
Quy trình chế tạo
65 nm
Giao diện bus
PCI-E 1.0 x 16

LõI

đơn vị kết cấu
4
Bộ xử lý stream
40
Ramdacs
400 MHz

TầN Số đồNG Hồ

đồng hồ đồ họa
700 MHz

API

Hỗ trợ directx
10.0
Hỗ trợ opengl
3.3
Mô hình shader
4.0

Cổng kết nối

Kích thước
256 MB
Loại
GDDR3
độ rộng giao diện bộ nhớ
64 bit
Tốc độ xung nhịp
750 MHz
Tốc độ xử lý hiệu quả của bộ nhớ
1500 MHz
Băng thông bộ nhớ
12 GB/s
Palit
ATI Radeon X800 PRO AGP
GDDR3
28.8 GB/s
NEB1080T15P2-1040G
Palit
7680 x 4320 @60 Hz
GDDR5X
320.32 GB/s
NE6207SH20P2-1040G
Palit
7680 x 4320 @120 Hz
GDDR6
448 GB/s
NEB1080V15P2-1040J
Palit
7680 x 4320 @60 Hz
GDDR5X
352.32 GB/s
XNE/98GTX+T37A-P356
Palit
NVIDIA GeForce 8800 GTX
GDDR3
86.4 GB/s
NE5X55T0HD09-1061F
Palit
2560 x 1600
GDDR5
98.4 GB/s
NE5X65TS1301-1071F
Palit
2560 x 1600
GDDR5
88 GB/s

Đánh giá của người dùng cho Palit Radeon HD 2400XT Sonic


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn