Palit GeForce RTX 2080

Phiên bản
Phiên bản
NE62080020P2-180F
Thương hiệu
Thương hiệu
Palit
GPU
GPU
NVIDIA GeForce RTX 2080
RAM
RAM
GDDR6
Dung lượng RAM
Dung lượng RAM
448 GB/s
Độ phân giải
Độ phân giải
7680 x 4320 @120 Hz

Palit GeForce RTX 2080 Giá


Palit GeForce RTX 2080 Thông số chính


Thương hiệu
Palit
Mẫu
Palit GeForce RTX 2080
Phiên bản
NE62080020P2-180F
Danh mục
Gpus
GPU
NVIDIA GeForce RTX 2080
RAM
GDDR6
Dung lượng RAM
448 GB/s
Độ phân giải
7680 x 4320 @120 Hz

Palit GeForce RTX 2080 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Danhmục
GPUs
Môhình
Palit GeForce RTX 2080
Nhà sản xuất
Palit
Phân khúc thị trường
Desktop
Số phần
NE62080020P2-180F
Cơ sở gpu
NVIDIA GeForce RTX 2080

Thiết kế

CHIềU RộNG KHE CắM

Chiều rộng khe cắm
Dual Slot

KíCH THướC

Kích thước
10.55 inches (268 mm) x 4.41 inches (112 mm)

CHIềU DàI CủA THẻ

Chiều dài của thẻ
  • 268 mm
  • 10.55 inches

CHIềU CAO CủA THẻ

Chiều cao của thẻ
  • 112 mm
  • 4.41 inches

Màn hình

độ PHâN GIảI

độ phân giải kỹ thuật số tối đa
7680 x 4320 @60 Hz
Số màn hình tối đa được hỗ trợ
Lên đến 4 màn hình
độ phân giải hdmi tối đa
4096 x 2160 @ 60 Hz
độ phân giải displayport tối đa
7680 x 4320 @120 Hz
Hỗ trợ hdmi
Hiện tại
Phiên bản hdmi
2.0b

CôNG NGHệ

Các tính năng bổ sung
  • 3D Vision
  • 3D Vision Surround
  • HDCP 2.2
  • PhysX

Bộ nhớ

Kích thước
8 GB
Loại
GDDR6
độ rộng giao diện bộ nhớ
256 bit
Tốc độ xung nhịp
1750 MHz
Tốc độ xử lý hiệu quả của bộ nhớ
14000 MHz
Băng thông bộ nhớ
448 GB/s
Bộ nhớ đệm l2
4 MB

Nguồn

Công suất tối đa
215 W (250 W với USB)
Nhiệt độ gpu tối đa
88°C

Hiệu suất

SứC MạNH TíNH TOáN

độ chính xác đơn
10068.48 GFLOPS
độ chính xác kép
314.64 GFLOPS

Tỉ Lệ LấP đầY

Tốc độ điền kết cấu
314.64 Gigatexels/s
Tốc độ điền pixel
109.44 Gigapixels/s

Công nghệ

KIếN TRúC

Kiến trúc
Turing
Tên
TU104-400A-A1
Số lượng transistor
13.6 tỷ
Quy trình chế tạo
12 nm
Giao diện bus
PCI-E 3.0 x 16

LõI

Lõi cuda
2944
đơn vị kết cấu
184
Rops
64
Lõi rt
46
Lõi tensor
368

TầN Số đồNG Hồ

Tốc độ cơ bản
1515 MHz
Tốc độ tăng tốc
1710 MHz

PHIêN BảN CUDA

Phiên bản cuda
7.5

API

Hỗ trợ directx
12.0
Hỗ trợ opengl
4.6
Hỗ trợ vulkan
1.1.117
Hỗ trợ opencl
1.2
Mô hình shader
6.4

Cổng kết nối

Kích thước
8 GB
Loại
GDDR6
độ rộng giao diện bộ nhớ
256 bit
Tốc độ xung nhịp
1750 MHz
Tốc độ xử lý hiệu quả của bộ nhớ
14000 MHz
Băng thông bộ nhớ
448 GB/s
Bộ nhớ đệm l2
4 MB
NEB1080T15P2-1040G
Palit
7680 x 4320 @60 Hz
GDDR5X
320.32 GB/s
NE6207SH20P2-1040G
Palit
7680 x 4320 @120 Hz
GDDR6
448 GB/s
Palit
ATI Radeon X800 PRO AGP
GDDR3
28.8 GB/s
NE5X55T0HD09-1061F
Palit
2560 x 1600
GDDR5
98.4 GB/s
NE5X65TS1301-1071F
Palit
2560 x 1600
GDDR5
88 GB/s
NEB1080V15P2-1040J
Palit
7680 x 4320 @60 Hz
GDDR5X
352.32 GB/s
XNE/98GTX+T37A-P356
Palit
NVIDIA GeForce 8800 GTX
GDDR3
86.4 GB/s

Đánh giá của người dùng cho Palit GeForce RTX 2080


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn