Palit GeForce GTX 560 Ti 448 Cores

Phiên bản
Phiên bản
NE5X564010DA-1101F
Thương hiệu
Thương hiệu
Palit
GPU
GPU
NVIDIA GeForce GTX 560 Ti 448 Cores
RAM
RAM
GDDR5
Dung lượng RAM
Dung lượng RAM
152.0 GB/s
Độ phân giải
Độ phân giải
2560 x 1600

Palit GeForce GTX 560 Ti 448 Cores Giá


Palit GeForce GTX 560 Ti 448 Cores Thông số chính


Thương hiệu
Palit
Mẫu
Palit GeForce GTX 560 Ti 448 Cores
Phiên bản
NE5X564010DA-1101F
Danh mục
Gpus
GPU
NVIDIA GeForce GTX 560 Ti 448 Cores
RAM
GDDR5
Dung lượng RAM
152.0 GB/s
Độ phân giải
2560 x 1600

Palit GeForce GTX 560 Ti 448 Cores Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Danhmục
GPUs
Môhình
Palit GeForce GTX 560 Ti 448 Cores
Nhà sản xuất
Palit
Phân khúc thị trường
Desktop
Số phần
NE5X564010DA-1101F
Cơ sở gpu
NVIDIA GeForce GTX 560 Ti 448 Cores

Thiết kế

CHIềU RộNG KHE CắM

Chiều rộng khe cắm
Dual Slot

KíCH THướC

Kích thước
8.98 inches (228 mm) x 4.41 inches (112 mm)

CHIềU DàI CủA THẻ

Chiều dài của thẻ
  • 228 mm
  • 8.98 inches

CHIềU CAO CủA THẻ

Chiều cao của thẻ
  • 112 mm
  • 4.41 inches

Màn hình

độ PHâN GIảI

Số màn hình tối đa được hỗ trợ
Lên đến 4 màn hình
độ phân giải hdmi tối đa
1920 x 1200
độ phân giải dvi tối đa
2560 x 1600
độ phân giải vga tối đa
2048 x 1536
Hỗ trợ hdmi
Hiện tại
Phiên bản hdmi
1.4a

CôNG NGHệ

Công nghệ chống răng cưa
32 x CSAA
Các tính năng bổ sung
  • 3D Vision
  • 3D Vision Surround
  • HDCP
  • PhysX
  • PureVideo HD
Cấu hình sli tối đa
3-way

Bộ nhớ

Kích thước
1280 MB
Loại
GDDR5
độ rộng giao diện bộ nhớ
320 bit
Tốc độ xung nhịp
950 MHz
Tốc độ xử lý hiệu quả của bộ nhớ
3800 MHz
Băng thông bộ nhớ
152.0 GB/s

Nguồn

Công suất tối đa
219 W
Nhiệt độ gpu tối đa
97°C

Hiệu suất

SứC MạNH TíNH TOáN

độ chính xác đơn
1311.74 GFLOPS

Tỉ Lệ LấP đầY

Tốc độ điền kết cấu
40.99 Gigatexels/s
Tốc độ điền pixel
29.28 Gigapixels/s

Công nghệ

KIếN TRúC

Kiến trúc
Fermi
Tên
GF110
Số lượng transistor
3,0 tỷ
Quy trình chế tạo
40nm
Giao diện bus
PCI-E 2.0 x 16

LõI

Lõi cuda
448
đơn vị kết cấu
56
Rops
40
Ramdacs
400 MHz

TầN Số đồNG Hồ

đồng hồ đồ họa
732 MHz
Tốc độ xử lý
1464 MHz

PHIêN BảN CUDA

Phiên bản cuda
2.0

API

Hỗ trợ directx
11.0
Hỗ trợ opengl
4.1
Mô hình shader
5.0

Cổng kết nối

Kích thước
1280 MB
Loại
GDDR5
độ rộng giao diện bộ nhớ
320 bit
Tốc độ xung nhịp
950 MHz
Tốc độ xử lý hiệu quả của bộ nhớ
3800 MHz
Băng thông bộ nhớ
152.0 GB/s
NE5X55T0HD09-1061F
Palit
2560 x 1600
GDDR5
98.4 GB/s
NE5X65TS1301-1071F
Palit
2560 x 1600
GDDR5
88 GB/s
NEB1080V15P2-1040J
Palit
7680 x 4320 @60 Hz
GDDR5X
352.32 GB/s
XNE/98GTX+T37A-P356
Palit
NVIDIA GeForce 8800 GTX
GDDR3
86.4 GB/s
NEB1080T15P2-1040G
Palit
7680 x 4320 @60 Hz
GDDR5X
320.32 GB/s
NE6207SH20P2-1040G
Palit
7680 x 4320 @120 Hz
GDDR6
448 GB/s
Palit
ATI Radeon X800 PRO AGP
GDDR3
28.8 GB/s

Đánh giá của người dùng cho Palit GeForce GTX 560 Ti 448 Cores


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn