Palit GeForce GTX 1080 GameRock Premium Edition

Phiên bản
Phiên bản
NEB1080H15P2-1040G
Thương hiệu
Thương hiệu
Palit
GPU
GPU
NVIDIA GeForce GTX 1080
RAM
RAM
GDDR5X
Dung lượng RAM
Dung lượng RAM
336 GB/s
Độ phân giải
Độ phân giải
7680 x 4320 @60 Hz

Palit GeForce GTX 1080 GameRock Premium Edition Giá


Palit GeForce GTX 1080 GameRock Premium Edition Thông số chính


Thương hiệu
Palit
Mẫu
Palit GeForce GTX 1080 GameRock Premium Edition
Phiên bản
NEB1080H15P2-1040G
Danh mục
Gpus
GPU
NVIDIA GeForce GTX 1080
RAM
GDDR5X
Dung lượng RAM
336 GB/s
Độ phân giải
7680 x 4320 @60 Hz

Palit GeForce GTX 1080 GameRock Premium Edition Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Danhmục
GPUs
Môhình
Palit GeForce GTX 1080 GameRock Premium Edition
Nhà sản xuất
Palit
Phân khúc thị trường
Desktop
Số phần
NEB1080H15P2-1040G
Cơ sở gpu
NVIDIA GeForce GTX 1080

Thiết kế

CHIềU RộNG KHE CắM

Chiều rộng khe cắm
Triple Slot

KíCH THướC

Kích thước
11.22 inches (285 mm) x 5.24 inches (133 mm)

CHIềU DàI CủA THẻ

Chiều dài của thẻ
  • 285 mm
  • 11.22 inches

CHIềU CAO CủA THẻ

Chiều cao của thẻ
  • 133 mm
  • 5.24 inches

Màn hình

độ PHâN GIảI

độ phân giải kỹ thuật số tối đa
7680 x 4320 @60 Hz
Số màn hình tối đa được hỗ trợ
Lên đến 5 màn hình
độ phân giải hdmi tối đa
4096 x 2160 @ 60 Hz
độ phân giải displayport tối đa
7680 x 4320 @60 Hz
độ phân giải dvi tối đa
2560 x 1600
Hỗ trợ hdmi
Hiện tại
Phiên bản hdmi
2.0b

CôNG NGHệ

Các tính năng bổ sung
  • 3D Vision
  • 3D Vision Surround
  • HDCP 2.2
  • PhysX
Cấu hình sli tối đa
4-way

Bộ nhớ

Kích thước
8 GB
Loại
GDDR5X
độ rộng giao diện bộ nhớ
256 bit
Tốc độ xung nhịp
2625 MHz
Tốc độ xử lý hiệu quả của bộ nhớ
10500 MHz
Băng thông bộ nhớ
336 GB/s

Nguồn

Công suất tối đa
180 W
Nhiệt độ gpu tối đa
94°C

Hiệu suất

SứC MạNH TíNH TOáN

độ chính xác đơn
9651.2 GFLOPS
độ chính xác kép
301.6 GFLOPS

Tỉ Lệ LấP đầY

Tốc độ điền kết cấu
301.6 Gigatexels/s
Tốc độ điền pixel
120.64 Gigapixels/s

Công nghệ

KIếN TRúC

Kiến trúc
Pascal
Tên
GP104-400-A1
Số lượng transistor
7.2 tỷ
Quy trình chế tạo
16 nm
Giao diện bus
PCI-E 3.0 x 16

LõI

Lõi cuda
2560
đơn vị kết cấu
160
Rops
64

TầN Số đồNG Hồ

Tốc độ cơ bản
1746 MHz
Tốc độ tăng tốc
1885 MHz
Tăng cường
3.0

PHIêN BảN CUDA

Phiên bản cuda
6.1

API

Hỗ trợ directx
12.0
Hỗ trợ opengl
4.5
Hỗ trợ vulkan
1.1.73
Hỗ trợ opencl
1.2
Mô hình shader
6.2

Cổng kết nối

Kích thước
8 GB
Loại
GDDR5X
độ rộng giao diện bộ nhớ
256 bit
Tốc độ xung nhịp
2625 MHz
Tốc độ xử lý hiệu quả của bộ nhớ
10500 MHz
Băng thông bộ nhớ
336 GB/s
NEB1080T15P2-1040G
Palit
7680 x 4320 @60 Hz
GDDR5X
320.32 GB/s
NE6207SH20P2-1040G
Palit
7680 x 4320 @120 Hz
GDDR6
448 GB/s
Palit
ATI Radeon X800 PRO AGP
GDDR3
28.8 GB/s
NEB1080V15P2-1040J
Palit
7680 x 4320 @60 Hz
GDDR5X
352.32 GB/s
XNE/98GTX+T37A-P356
Palit
NVIDIA GeForce 8800 GTX
GDDR3
86.4 GB/s
NE5X55T0HD09-1061F
Palit
2560 x 1600
GDDR5
98.4 GB/s
NE5X65TS1301-1071F
Palit
2560 x 1600
GDDR5
88 GB/s

Đánh giá của người dùng cho Palit GeForce GTX 1080 GameRock Premium Edition


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn