Palit GeForce 9800 GTX+ 512 MB (Palit design)

Phiên bản
Phiên bản
NE/98TX+XT352-PM8792
Thương hiệu
Thương hiệu
Palit
GPU
GPU
NVIDIA GeForce 9800 GTX
RAM
RAM
GDDR3
Dung lượng RAM
Dung lượng RAM
70.4 GB/s

Palit GeForce 9800 GTX+ 512 MB (Palit design) Giá


Palit GeForce 9800 GTX+ 512 MB (Palit design) Thông số chính


Thương hiệu
Palit
Mẫu
Palit GeForce 9800 GTX+ 512 MB (Palit design)
Phiên bản
NE/98TX+XT352-PM8792
Danh mục
Gpus
GPU
NVIDIA GeForce 9800 GTX
RAM
GDDR3
Dung lượng RAM
70.4 GB/s

Palit GeForce 9800 GTX+ 512 MB (Palit design) Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Danhmục
GPUs
Môhình
Palit GeForce 9800 GTX+ 512 MB (Palit design)
Nhà sản xuất
Palit
Phân khúc thị trường
Desktop
Số phần
NE/98TX+XT352-PM8792
Cơ sở gpu
NVIDIA GeForce 9800 GTX+

Thiết kế

CHIềU RộNG KHE CắM

Chiều rộng khe cắm
Dual Slot

Màn hình

độ PHâN GIảI

độ phân giải kỹ thuật số tối đa
2560 x 1600
Số màn hình tối đa được hỗ trợ
Lên đến 2 màn hình
độ phân giải vga tối đa
2048 x 1536
Hỗ trợ hdmi
Via Adaptor
Phiên bản hdmi
1.3a

CôNG NGHệ

Công nghệ chống răng cưa
  • 16 x CSAA
  • 16 x FSAA
Bộ giải mã
  • H.264
  • MPEG 2 (SH & HD)
  • VC-1
  • WMV
Các tính năng bổ sung
  • HDCP
  • HybridPower Technology
  • PhysX
  • PureVideo HD
Cấu hình sli tối đa
3-way

Bộ nhớ

Kích thước
512 MB
Loại
GDDR3
độ rộng giao diện bộ nhớ
256 bit
Tốc độ xung nhịp
1100 MHz
Tốc độ xử lý hiệu quả của bộ nhớ
2200 MHz
Băng thông bộ nhớ
70.4 GB/s

Nguồn

Công suất tối đa
141 W
Nhiệt độ gpu tối đa
105°C

Hiệu suất

SứC MạNH TíNH TOáN

độ chính xác đơn
473.09 GFLOPS

Tỉ Lệ LấP đầY

Tốc độ điền kết cấu
47.68 Gigatexels/s
Tốc độ điền pixel
11.92 Gigapixels/s

Công nghệ

KIếN TRúC

Kiến trúc
Kiến trúc đồng nhất của bộ xử lý đồ họa
Tên
G92b
Số lượng transistor
754 triệu
Quy trình chế tạo
55 nm
Giao diện bus
PCI-E 2.0 x 16

LõI

Lõi cuda
128
đơn vị kết cấu
64
Rops
16
Ramdacs
400 MHz

TầN Số đồNG Hồ

đồng hồ đồ họa
745 MHz
Tốc độ xử lý
1848 MHz

PHIêN BảN CUDA

Phiên bản cuda
1.1

API

Hỗ trợ directx
10.0
Hỗ trợ opengl
2.1
Mô hình shader
4.0

Cổng kết nối

Kích thước
512 MB
Loại
GDDR3
độ rộng giao diện bộ nhớ
256 bit
Tốc độ xung nhịp
1100 MHz
Tốc độ xử lý hiệu quả của bộ nhớ
2200 MHz
Băng thông bộ nhớ
70.4 GB/s
NEB1080T15P2-1040G
Palit
7680 x 4320 @60 Hz
GDDR5X
320.32 GB/s
NE6207SH20P2-1040G
Palit
7680 x 4320 @120 Hz
GDDR6
448 GB/s
Palit
ATI Radeon X800 PRO AGP
GDDR3
28.8 GB/s
NEB1080V15P2-1040J
Palit
7680 x 4320 @60 Hz
GDDR5X
352.32 GB/s
XNE/98GTX+T37A-P356
Palit
NVIDIA GeForce 8800 GTX
GDDR3
86.4 GB/s
NE5X55T0HD09-1061F
Palit
2560 x 1600
GDDR5
98.4 GB/s
NE5X65TS1301-1071F
Palit
2560 x 1600
GDDR5
88 GB/s

Đánh giá của người dùng cho Palit GeForce 9800 GTX+ 512 MB (Palit design)


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn