PixelView GeForce 9800 GX2

Thương hiệu
Thương hiệu
PixelView
GPU
GPU
NVIDIA GeForce 9800 GX2
RAM
RAM
GDDR3
Dung lượng RAM
Dung lượng RAM
2 x 64 GB/s

PixelView GeForce 9800 GX2 Giá


PixelView GeForce 9800 GX2 Thông số chính


Thương hiệu
PixelView
Mẫu
PixelView GeForce 9800 GX2
Danh mục
Gpus
GPU
NVIDIA GeForce 9800 GX2
RAM
GDDR3
Dung lượng RAM
2 x 64 GB/s

PixelView GeForce 9800 GX2 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Danhmục
GPUs
Môhình
PixelView GeForce 9800 GX2
Nhà sản xuất
PixelView
Phân khúc thị trường
Desktop
Cơ sở gpu
NVIDIA GeForce 9800 GX2

Thiết kế

CHIềU RộNG KHE CắM

Chiều rộng khe cắm
Dual Slot

KíCH THướC

Kích thước
10.51 inches (267 mm) x 4.376 inches (111 mm)

CHIềU DàI CủA THẻ

Chiều dài của thẻ
  • 267 mm
  • 10.51 inches

CHIềU CAO CủA THẻ

Chiều cao của thẻ
  • 111 mm
  • 4.376 inches

Màn hình

độ PHâN GIảI

độ phân giải kỹ thuật số tối đa
2560 x 1600
Số màn hình tối đa được hỗ trợ
Lên đến 3 màn hình
độ phân giải vga tối đa
2048 x 1536
Hỗ trợ hdmi
Hiện tại
Phiên bản hdmi
1.3a

CôNG NGHệ

Công nghệ chống răng cưa
  • 16 x CSAA
  • 16 x FSAA
Bộ giải mã
  • H.264
  • MPEG 2 (SH & HD)
  • VC-1
  • WMV
Các tính năng bổ sung
  • HDCP
  • HybridPower Technology
  • PhysX
  • PureVideo HD
Cấu hình sli tối đa
2-way (4-way)

Bộ nhớ

Kích thước
2 x 512 MB
Loại
GDDR3
độ rộng giao diện bộ nhớ
2 x 256 bit
Tốc độ xung nhịp
1000 MHz
Tốc độ xử lý hiệu quả của bộ nhớ
2000 MHz
Băng thông bộ nhớ
2 x 64 GB/s

Nguồn

Công suất tối đa
197 W
Nhiệt độ gpu tối đa
105°C

Hiệu suất

SứC MạNH TíNH TOáN

độ chính xác đơn
2 x 384 GFLOPS

Tỉ Lệ LấP đầY

Tốc độ điền kết cấu
2 x 38.4 Gigatexels/s
Tốc độ điền pixel
2 x 9.6 Gigapixels/s

Công nghệ

KIếN TRúC

Kiến trúc
Kiến trúc đồng nhất của bộ xử lý đồ họa
Tên
G92
Số lượng transistor
754 triệu
Quy trình chế tạo
65 nm
Giao diện bus
PCI-E 2.0 x 16

LõI

Lõi cuda
2 x 128
đơn vị kết cấu
2 x 64
Rops
2 x 16
Ramdacs
400 MHz

TầN Số đồNG Hồ

đồng hồ đồ họa
600 MHz
Tốc độ xử lý
1500 MHz

PHIêN BảN CUDA

Phiên bản cuda
1.1

API

Hỗ trợ directx
10.0
Hỗ trợ opengl
2.1
Mô hình shader
4.0

Cổng kết nối

Kích thước
2 x 512 MB
Loại
GDDR3
độ rộng giao diện bộ nhớ
2 x 256 bit
Tốc độ xung nhịp
1000 MHz
Tốc độ xử lý hiệu quả của bộ nhớ
2000 MHz
Băng thông bộ nhớ
2 x 64 GB/s
VGA-MX200-64P
PixelView
NVIDIA GeForce2 MX 200
SDR
1.33 GB/s
PixelView
2560 x 1600
DDR3
28.8 GB/s
PV-N88C-YH3
PixelView
NVIDIA GeForce 8800 GTS
GDDR3
64 GB/s
PixelView
2560 x 1600
DDR3
28.8 GB/s
PV-N84CA-GD3
PixelView
NVIDIA GeForce 8600 GT
GDDR3
22.4 GB/s
PixelView
2560 x 1600
GDDR5
131.2 GB/s
PixelView
NVIDIA GeForce 9600 GT (96 W)
GDDR3
57.6 GB/s

Đánh giá của người dùng cho PixelView GeForce 9800 GX2


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn