Gainward GeForce GT 730 4096MB D5

Phiên bản
Phiên bản
Barcode: 426018336-3866
Thương hiệu
Thương hiệu
Gainward
GPU
GPU
NVIDIA GeForce GT 730 GDDR5
RAM
RAM
GDDR5
Dung lượng RAM
Dung lượng RAM
40 GB/s
Độ phân giải
Độ phân giải
2560 x 1600

Gainward GeForce GT 730 4096MB D5 Giá


Gainward GeForce GT 730 4096MB D5 Thông số chính


Thương hiệu
Gainward
Mẫu
Gainward GeForce GT 730 4096MB D5
Phiên bản
Barcode: 426018336-3866
Danh mục
Gpus
GPU
NVIDIA GeForce GT 730 GDDR5
RAM
GDDR5
Dung lượng RAM
40 GB/s
Độ phân giải
2560 x 1600

Gainward GeForce GT 730 4096MB D5 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Danhmục
GPUs
Môhình
Gainward GeForce GT 730 4096MB D5
Nhà sản xuất
Gainward
Phân khúc thị trường
Desktop
Số phần
Barcode: 426018336-3866
Cơ sở gpu
NVIDIA GeForce GT 730 GDDR5

Thiết kế

CHIềU RộNG KHE CắM

Chiều rộng khe cắm
Single Slot

KíCH THướC

Kích thước
6.30 inches (160 mm) x 4.41 inches (112 mm)

CHIềU DàI CủA THẻ

Chiều dài của thẻ
  • 160 mm
  • 6.30 inches

CHIềU CAO CủA THẻ

Chiều cao của thẻ
  • 112 mm
  • 4.41 inches

Màn hình

độ PHâN GIảI

độ phân giải kỹ thuật số tối đa
4096 x 2160
Số màn hình tối đa được hỗ trợ
Lên đến 3 màn hình
độ phân giải hdmi tối đa
4096 x 2160 @ 24 Hz hoặc 3840 x 2160 @ 30 Hz
độ phân giải dvi tối đa
2560 x 1600
độ phân giải vga tối đa
2048 x 1536
Hỗ trợ hdmi
Hiện tại
Phiên bản hdmi
1.4a

CôNG NGHệ

Công nghệ chống răng cưa
FXAA
Các tính năng bổ sung
  • 3D Vision 3D Blu-Ray
  • HDCP
  • PhysX

Bộ nhớ

Kích thước
2048 MB
Loại
GDDR5
độ rộng giao diện bộ nhớ
64 bit
Tốc độ xung nhịp
1250 MHz
Tốc độ xử lý hiệu quả của bộ nhớ
5000 MHz
Băng thông bộ nhớ
40 GB/s

Nguồn

Công suất tối đa
25 W
Nhiệt độ gpu tối đa
98°C

Hiệu suất

SứC MạNH TíNH TOáN

độ chính xác đơn
692.74 GFLOPS

Tỉ Lệ LấP đầY

Tốc độ điền kết cấu
14.43 Gigatexels/s
Tốc độ điền pixel
7.22 Gigapixels/s

Công nghệ

KIếN TRúC

Kiến trúc
Kepler
Tên
GK 208
Quy trình chế tạo
28 nm
Giao diện bus
PCI-E 2.0 x 16

LõI

Lõi cuda
384
đơn vị kết cấu
16
Rops
8
Ramdacs
400 MHz

TầN Số đồNG Hồ

đồng hồ đồ họa
902 MHz

PHIêN BảN CUDA

Phiên bản cuda
3.5

API

Hỗ trợ directx
12.0 (Mức đặc trưng 11 0)
Hỗ trợ opengl
4.4
Hỗ trợ vulkan
1.1.73
Hỗ trợ opencl
1.1
Mô hình shader
5.1

Cổng kết nối

Kích thước
2048 MB
Loại
GDDR5
độ rộng giao diện bộ nhớ
64 bit
Tốc độ xung nhịp
1250 MHz
Tốc độ xử lý hiệu quả của bộ nhớ
5000 MHz
Băng thông bộ nhớ
40 GB/s
Gainward
1600 x 1200
DDR
27.2 GB/s
Barcode: 426018336-3439
Gainward
4096 x 2160 @ 60 Hz
GDDR5
336.48 GB/s
Gainward
1600 x 1200
DDR
8.8 GB/s
Gainward
1600 x 1200
DDR
27.2 GB/s
Barcode: 426018336-3477
Gainward
4096 x 2160 @ 60 Hz
GDDR5
336.48 GB/s
Barcode: 471846200-8460
Gainward
NVIDIA GeForce 8600 GTS
GDDR3
35.2 GB/s
Barcode: 471846200-5094
Gainward
1600 x 1200
DDR
3.2 GB/s

Đánh giá của người dùng cho Gainward GeForce GT 730 4096MB D5


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn