HIS HD 7950 IceQ

Phiên bản
Phiên bản
H795Q3G2M
Thương hiệu
Thương hiệu
HIS
GPU
GPU
AMD Radeon HD 7950
RAM
RAM
GDDR5
Dung lượng RAM
Dung lượng RAM
240 GB/s
Độ phân giải
Độ phân giải
4096 x 2160

HIS HD 7950 IceQ Giá


HIS HD 7950 IceQ Thông số chính


Thương hiệu
HIS
Mẫu
HIS HD 7950 IceQ
Phiên bản
H795Q3G2M
Danh mục
Gpus
GPU
AMD Radeon HD 7950
RAM
GDDR5
Dung lượng RAM
240 GB/s
Độ phân giải
4096 x 2160

HIS HD 7950 IceQ Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Danhmục
GPUs
Môhình
HIS HD 7950 IceQ
Nhà sản xuất
HIS
Phân khúc thị trường
Desktop
Số phần
H795Q3G2M
Cơ sở gpu
AMD Radeon HD 7950

Thiết kế

CHIềU RộNG KHE CắM

Chiều rộng khe cắm
Triple Slot

KíCH THướC

Kích thước
11.61 inches (295 mm) x 6.1 inches (155 mm)

CHIềU DàI CủA THẻ

Chiều dài của thẻ
  • 295 mm
  • 11.61 inches

CHIềU CAO CủA THẻ

Chiều cao của thẻ
  • 155 mm
  • 6.1 inches

Màn hình

độ PHâN GIảI

Số màn hình tối đa được hỗ trợ
Lên đến 4 màn hình
độ phân giải hdmi tối đa
4096 x 3112
độ phân giải displayport tối đa
4096 x 2160
độ phân giải dvi tối đa
2560 x 1600
độ phân giải vga tối đa
2048 x 1536
Hỗ trợ hdmi
Hiện tại
Phiên bản hdmi
1.4a

CôNG NGHệ

Công nghệ chống răng cưa
  • 24 x MSAA
  • 24 x SSAA
  • Adaptive AA
  • MLAA 2.0
Bộ giải mã
  • Adobe Flash
  • DXVA 1.0 & 2.0
  • H.264
  • MPEG 2 (SH & HD)
  • MPEG-4 Phần 2 (DivX/Xvid)
  • MVC (Blu-ray 3D)
  • VC-1
  • WMV HD
Các tính năng bổ sung
  • AMD PowerTune
  • AMD ZeroCore Power
  • ATI/AMD PowerPlay
  • Direct Compute 11
  • Công nghệ HD3D
  • HDCP
  • Hỗ trợ High Dynamic Range (HDR)
Màu rops
32
Cấu hình crossfire tối đa
4-way

Bộ nhớ

Kích thước
3072 MB
Loại
GDDR5
độ rộng giao diện bộ nhớ
384 bit
Tốc độ xung nhịp
1250 MHz
Tốc độ xử lý hiệu quả của bộ nhớ
5000 MHz
Băng thông bộ nhớ
240 GB/s

Nguồn

Công suất tối đa
200 W

Hiệu suất

SứC MạNH TíNH TOáN

độ chính xác đơn
2867.2 GFLOPS
độ chính xác kép
716.8 GFLOPS

Tỉ Lệ LấP đầY

Tốc độ điền kết cấu
89.6 Gigatexels/s
Tốc độ điền pixel
25.6 Gigapixels/s

CáC CHỉ Số HIệU SUấT Bổ SUNG

đơn vị tính toán
28
Z/stencil rops
128

Công nghệ

KIếN TRúC

Kiến trúc
Graphics Core Next
Tên
Tahiti Pro
Số lượng transistor
4.31 tỷ
Quy trình chế tạo
28 nm
Giao diện bus
PCI-E 3.0 x 16

LõI

đơn vị kết cấu
112
Bộ xử lý stream
1792
Ramdacs
400 MHz

TầN Số đồNG Hồ

đồng hồ đồ họa
800 MHz

API

Hỗ trợ directx
11.0
Hỗ trợ opengl
4.2
Hỗ trợ opencl
1.2
Mô hình shader
5.0
Hỗ trợ mantle
Hiện tại

Hỗ TRợ DRIVER WINDOWS

Hỗ trợ driver windows
  • Windows 7
  • Windows Vista

Cổng kết nối

Kích thước
3072 MB
Loại
GDDR5
độ rộng giao diện bộ nhớ
384 bit
Tốc độ xung nhịp
1250 MHz
Tốc độ xử lý hiệu quả của bộ nhớ
5000 MHz
Băng thông bộ nhớ
240 GB/s
HX80F256-3TOE
HIS
ATI Radeon X800
DDR
22.4 GB/s
H960F256-1DTA
HIS
ATI Radeon 9600
DDR
6.4 GB/s
HIS
ATI Radeon X1300 XT GDDR3
GDDR3
22.08 GB/s
H180CF512
HIS
2560 x 1600
GDDR3
48 GB/s
HX80F256-3TOA
HIS
ATI Radeon X800
GDDR3
22.4 GB/s
H165PRF512A-R
HIS
2560 x 1600
DDR2
12.8 GB/s
H160PRQ512
HIS
2560 x 1600
DDR2
12.8 GB/s

Đánh giá của người dùng cho HIS HD 7950 IceQ


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn