Sparkle GeForce GTX 465

Phiên bản
Phiên bản
SXX4651024D5-NM
Thương hiệu
Thương hiệu
Sparkle
GPU
GPU
NVIDIA GeForce GTX 465
RAM
RAM
GDDR5
Dung lượng RAM
Dung lượng RAM
102.6 GB/s
Độ phân giải
Độ phân giải
2560 x 1600

Sparkle GeForce GTX 465 Giá


Sparkle GeForce GTX 465 Thông số chính


Thương hiệu
Sparkle
Mẫu
Sparkle GeForce GTX 465
Phiên bản
SXX4651024D5-NM
Danh mục
Gpus
GPU
NVIDIA GeForce GTX 465
RAM
GDDR5
Dung lượng RAM
102.6 GB/s
Độ phân giải
2560 x 1600

Sparkle GeForce GTX 465 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Danhmục
GPUs
Môhình
Sparkle GeForce GTX 465
Nhà sản xuất
Sparkle
Phân khúc thị trường
Desktop
Số phần
SXX4651024D5-NM
Cơ sở gpu
NVIDIA GeForce GTX 465

Thiết kế

CHIềU RộNG KHE CắM

Chiều rộng khe cắm
Dual Slot

KíCH THướC

Kích thước
9.49 inches (241 mm) x 4.376 inches (111 mm)

CHIềU DàI CủA THẻ

Chiều dài của thẻ
  • 241 mm
  • 9.49 inches

CHIềU CAO CủA THẻ

Chiều cao của thẻ
  • 111 mm
  • 4.376 inches

Màn hình

độ PHâN GIảI

Số màn hình tối đa được hỗ trợ
Lên đến 3 màn hình
độ phân giải hdmi tối đa
1920 x 1200
độ phân giải dvi tối đa
2560 x 1600
độ phân giải vga tối đa
2048 x 1536
Hỗ trợ hdmi
Hiện tại
Phiên bản hdmi
1.3a

CôNG NGHệ

Công nghệ chống răng cưa
32 x CSAA
Các tính năng bổ sung
  • 3D Vision
  • 3D Vision Surround
  • HDCP
  • PhysX
  • PureVideo HD
Cấu hình sli tối đa
3-Way

Bộ nhớ

Kích thước
1024 MB
Loại
GDDR5
độ rộng giao diện bộ nhớ
256 bit
Tốc độ xung nhịp
801.5 MHz
Tốc độ xử lý hiệu quả của bộ nhớ
3206 MHz
Băng thông bộ nhớ
102.6 GB/s

Nguồn

Công suất tối đa
200 W
Nhiệt độ gpu tối đa
105°C

Hiệu suất

SứC MạNH TíNH TOáN

độ chính xác đơn
855.36 GFLOPS

Tỉ Lệ LấP đầY

Tốc độ điền kết cấu
26.71 Gigatexels/s
Tốc độ điền pixel
19.42 Gigapixels/s

Công nghệ

KIếN TRúC

Kiến trúc
Fermi
Tên
GF100
Số lượng transistor
3,0 tỷ
Quy trình chế tạo
40nm
Giao diện bus
PCI-E 2.0 x 16

LõI

Lõi cuda
352
đơn vị kết cấu
44
Rops
32
Ramdacs
400 MHz

TầN Số đồNG Hồ

đồng hồ đồ họa
607 MHz
Tốc độ xử lý
1215 MHz

PHIêN BảN CUDA

Phiên bản cuda
2.0

API

Hỗ trợ directx
11.0
Hỗ trợ opengl
4.0
Mô hình shader
5.0

Cổng kết nối

Kích thước
1024 MB
Loại
GDDR5
độ rộng giao diện bộ nhớ
256 bit
Tốc độ xung nhịp
801.5 MHz
Tốc độ xử lý hiệu quả của bộ nhớ
3206 MHz
Băng thông bộ nhớ
102.6 GB/s
SXT4301024S3LNMP
Sparkle
2560 x 1600
GDDR3
25.6 GB/s
SP7310M4-T Value Edition 128MB 64-bit
Sparkle
NVIDIA GeForce4 MX 4000
DDR
2.65 GB/s
SF-PX84GS256U2LP-HP Passive
Sparkle
NVIDIA GeForce 8400 GS
DDR2
6.4 GB/s
SX610L1024HCP
Sparkle
2560 x 1600
DDR3
8 GB/s
SXG210512D2-NM
Sparkle
2560 x 1600
DDR2
6.4 GB/s
SF-PX43LDH (Passive Edition) 128MB
Sparkle
NVIDIA GeForce 6600 LE
DDR
3.2 GB/s
SX650TIBS2048MM
Sparkle
4096 x 2160 @ 60 Hz
GDDR5
144.2 GB/s

Đánh giá của người dùng cho Sparkle GeForce GTX 465


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn