Point of View GeForce GTX295

Phiên bản
Phiên bản
R-VGA150920N-2
Thương hiệu
Thương hiệu
Point of View
GPU
GPU
NVIDIA GeForce GTX 295
RAM
RAM
GDDR3
Dung lượng RAM
Dung lượng RAM
2 x 112.90 GB/s
Độ phân giải
Độ phân giải
2560 x 1600

Point of View GeForce GTX295 Giá


Point of View GeForce GTX295 Thông số chính


Thương hiệu
Point of View
Mẫu
Point of View GeForce GTX295
Phiên bản
R-VGA150920N-2
Danh mục
Gpus
GPU
NVIDIA GeForce GTX 295
RAM
GDDR3
Dung lượng RAM
2 x 112.90 GB/s
Độ phân giải
2560 x 1600

Point of View GeForce GTX295 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Danhmục
GPUs
Môhình
Point of View GeForce GTX295
Nhà sản xuất
Point of View
Phân khúc thị trường
Desktop
Số phần
R-VGA150920N-2
Cơ sở gpu
NVIDIA GeForce GTX 295

Thiết kế

CHIềU RộNG KHE CắM

Chiều rộng khe cắm
Dual Slot

Màn hình

độ PHâN GIảI

Số màn hình tối đa được hỗ trợ
Lên đến 2 màn hình
độ phân giải hdmi tối đa
1920 x 1200
độ phân giải dvi tối đa
2560 x 1600
độ phân giải vga tối đa
2048 x 1536
Hỗ trợ hdmi
Via Adaptor
Phiên bản hdmi
1.3

CôNG NGHệ

Công nghệ chống răng cưa
16 x CSAA
Các tính năng bổ sung
  • 3D Vision
  • 3D Vision Surround
  • HDCP
  • Hỗ trợ High Dynamic Range (HDR)
  • HybridPower Technology
  • PhysX
  • PureVideo HD
Cấu hình sli tối đa
2-way (4-way)

Bộ nhớ

Kích thước
2 x 896 MB
Loại
GDDR3
độ rộng giao diện bộ nhớ
2 x 448 bits
Tốc độ xung nhịp
1008 MHz
Tốc độ xử lý hiệu quả của bộ nhớ
2016 MHz
Băng thông bộ nhớ
2 x 112.90 GB/s

Nguồn

Công suất tối đa
289 W
Nhiệt độ gpu tối đa
105°C

Hiệu suất

SứC MạNH TíNH TOáN

độ chính xác đơn
2 x 596.16 GFLOPS

Tỉ Lệ LấP đầY

Tốc độ điền kết cấu
2 x 46.08 Gigatexels/s
Tốc độ điền pixel
2 x 16.13 Gigapixels/s

Công nghệ

KIếN TRúC

Kiến trúc
Kiến trúc Shader thế hệ thứ 2 thống nhất
Tên
GT200b
Số lượng transistor
2 x 1.4 tỷ
Quy trình chế tạo
55 nm
Giao diện bus
PCI-E 2.0 x 16

LõI

Lõi cuda
2 x 240
đơn vị kết cấu
80 x 2
Rops
28 x 2
Ramdacs
400 MHz

TầN Số đồNG Hồ

đồng hồ đồ họa
576 MHz
Tốc độ xử lý
1242 MHz

PHIêN BảN CUDA

Phiên bản cuda
1.3

API

Hỗ trợ directx
10.0
Hỗ trợ opengl
3.3
Mô hình shader
4.0

Cổng kết nối

Kích thước
2 x 896 MB
Loại
GDDR3
độ rộng giao diện bộ nhớ
2 x 448 bits
Tốc độ xung nhịp
1008 MHz
Tốc độ xử lý hiệu quả của bộ nhớ
2016 MHz
Băng thông bộ nhớ
2 x 112.90 GB/s
Point of View
1600 x 1200
DDR
3.2 GB/s
Point of View
NVIDIA GeForce 6600 GT
GDDR3
16 GB/s
Point of View
NVIDIA GeForce 6800 GS
GDDR3
32 GB/s
Point of View
1600 x 1200
DDR
8.0 GB/s
Point of View
NVIDIA GeForce 6600 LE AGP
DDR
6.4 GB/s
Point of View
1920 x 1200
DDR
8.8 GB/s
VGA-430-C1-2048
Point of View
2560 x 1600
GDDR3
17.06 GB/s

Đánh giá của người dùng cho Point of View GeForce GTX295


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn