Diamond Multimedia Viper Radeon X1900 XTX

Phiên bản
Phiên bản
X1900XTX512
Thương hiệu
Thương hiệu
Diamond Multimedia
GPU
GPU
ATI Radeon X1900 XTX
RAM
RAM
GDDR3
Dung lượng RAM
Dung lượng RAM
49.54 GB/s
Độ phân giải
Độ phân giải
2560 x 1600

Diamond Multimedia Viper Radeon X1900 XTX Giá


Diamond Multimedia Viper Radeon X1900 XTX Thông số chính


Thương hiệu
Diamond Multimedia
Mẫu
Diamond Multimedia Viper Radeon X1900 XTX
Phiên bản
X1900XTX512
Danh mục
Gpus
GPU
ATI Radeon X1900 XTX
RAM
GDDR3
Dung lượng RAM
49.54 GB/s
Độ phân giải
2560 x 1600

Diamond Multimedia Viper Radeon X1900 XTX Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Danhmục
GPUs
Môhình
Diamond Multimedia Viper Radeon X1900 XTX
Nhà sản xuất
Diamond Multimedia
Phân khúc thị trường
Desktop
Số phần
X1900XTX512
Cơ sở gpu
ATI Radeon X1900 XTX

Thiết kế

CHIềU RộNG KHE CắM

Chiều rộng khe cắm
Dual Slot

Màn hình

độ PHâN GIảI

độ phân giải kỹ thuật số tối đa
2560 x 1600
Số màn hình tối đa được hỗ trợ
Lên đến 2 màn hình
độ phân giải dvi tối đa
2560 x 1600
độ phân giải vga tối đa
2048 x 1536

CôNG NGHệ

Công nghệ chống răng cưa
  • 6 x MSAA
  • Adaptive AA
  • Temporal AA
Bộ giải mã
  • DivX
  • H.264
  • MPEG-2
  • MPEG-4
  • VC-1
  • WMV9
Các tính năng bổ sung
  • HDCP
  • Hỗ trợ High Dynamic Range (HDR)
Số luồng pixel tối đa
Lên đến 512
Màu rops
16

Bộ nhớ

Kích thước
512 MB
Loại
GDDR3
độ rộng giao diện bộ nhớ
256 bit
Tốc độ xung nhịp
774 MHz
Tốc độ xử lý hiệu quả của bộ nhớ
1548 MHz
Băng thông bộ nhớ
49.54 GB/s

Nguồn

Công suất tối đa
135 W

Hiệu suất

Tỉ Lệ LấP đầY

Tốc độ điền kết cấu
10.37 Gigatexels/s
Tốc độ điền pixel
10.37 Gigapixels/s

Công nghệ

KIếN TRúC

Kiến trúc
Ultra-Threaded Shader Engine
Tên
R580
Số lượng transistor
384 triệu
Quy trình chế tạo
90 nm
Giao diện bus
PCI-E 1.0 x 16

LõI

đơn vị kết cấu
16
Bộ xử lý pixel shader
48
Bộ xử lý shader đỉnh
8
Ramdacs
400 MHz

TầN Số đồNG Hồ

đồng hồ đồ họa
648 MHz

API

Hỗ trợ directx
9.0c
Hỗ trợ opengl
2.0
Mô hình shader pixel
3.0
Mô hình shader đỉnh
3.0

Hỗ TRợ DRIVER WINDOWS

Hỗ trợ driver windows
  • Windows Vista
  • Windows XP

Cổng kết nối

Kích thước
512 MB
Loại
GDDR3
độ rộng giao diện bộ nhớ
256 bit
Tốc độ xung nhịp
774 MHz
Tốc độ xử lý hiệu quả của bộ nhớ
1548 MHz
Băng thông bộ nhớ
49.54 GB/s
X1950XTX512PCIE
Diamond Multimedia
2560 x 1600
GDDR4
64 GB/s
X300SE128
Diamond Multimedia
ATI Radeon X300 SE
DDR
3.0 GB/s
X1950PRO512AGP
Diamond Multimedia
2560 x 1600
GDDR3
44.16 GB/s
1650PE512T
Diamond Multimedia
2560 x 1600
DDR2
12.8 GB/s
6670PE32G
Diamond Multimedia
2560 x 1600
GDDR3
19.2 GB/s
6770PE51GE
Diamond Multimedia
2560 x 1600
GDDR5
76.8 GB/s
Diamond Multimedia
NVIDIA Riva TNT2 Ultra
SGR
2.93 GB/s

Đánh giá của người dùng cho Diamond Multimedia Viper Radeon X1900 XTX


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn