Diamond Multimedia Radeon X1650 Pro

Phiên bản
Phiên bản
X1650PCIE256I
Thương hiệu
Thương hiệu
Diamond Multimedia
GPU
GPU
ATI Radeon X1650 Pro
RAM
RAM
DDR2
Dung lượng RAM
Dung lượng RAM
12.8 GB/s
Độ phân giải
Độ phân giải
2560 x 1600

Diamond Multimedia Radeon X1650 Pro Giá


Diamond Multimedia Radeon X1650 Pro Thông số chính


Thương hiệu
Diamond Multimedia
Mẫu
Diamond Multimedia Radeon X1650 Pro
Phiên bản
X1650PCIE256I
Danh mục
Gpus
GPU
ATI Radeon X1650 Pro
RAM
DDR2
Dung lượng RAM
12.8 GB/s
Độ phân giải
2560 x 1600

Diamond Multimedia Radeon X1650 Pro Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Danhmục
GPUs
Môhình
Diamond Multimedia Radeon X1650 Pro
Nhà sản xuất
Diamond Multimedia
Phân khúc thị trường
Desktop
Số phần
X1650PCIE256I
Cơ sở gpu
ATI Radeon X1650 Pro

Thiết kế

CHIềU RộNG KHE CắM

Chiều rộng khe cắm
Single Slot

KíCH THướC

Kích thước
9.125 inches (232 mm) x 3.75 inches (95 mm)

CHIềU DàI CủA THẻ

Chiều dài của thẻ
  • 232 mm
  • 9.125 inches

CHIềU CAO CủA THẻ

Chiều cao của thẻ
  • 95 mm
  • 3.75 inches

Màn hình

độ PHâN GIảI

độ phân giải kỹ thuật số tối đa
2560 x 1600
Số màn hình tối đa được hỗ trợ
Lên đến 2 màn hình
độ phân giải dvi tối đa
2560 x 1600
độ phân giải vga tối đa
2048 x 1536

CôNG NGHệ

Công nghệ chống răng cưa
  • 6 x MSAA
  • Adaptive AA
  • Temporal AA
Bộ giải mã
  • DivX
  • H.264
  • MPEG-2
  • MPEG-4
  • VC-1
  • WMV9
Các tính năng bổ sung
  • HDCP
  • Hỗ trợ High Dynamic Range (HDR)
Số luồng pixel tối đa
Lên đến 128
Màu rops
4

Bộ nhớ

Kích thước
256 MB
Loại
DDR2
độ rộng giao diện bộ nhớ
128 bit
Tốc độ xung nhịp
400 MHz
Tốc độ xử lý hiệu quả của bộ nhớ
800 MHz
Băng thông bộ nhớ
12.8 GB/s

Nguồn

Công suất tối đa
44 W

Hiệu suất

Tỉ Lệ LấP đầY

Tốc độ điền kết cấu
2.4 Gigatexels/s
Tốc độ điền pixel
2.4 Gigapixels/s

Công nghệ

KIếN TRúC

Kiến trúc
Ultra-Threaded Shader Engine
Tên
RV535
Số lượng transistor
330 triệu
Quy trình chế tạo
80 nm
Giao diện bus
PCI-E 1.0 x 16

LõI

đơn vị kết cấu
4
Bộ xử lý pixel shader
12
Bộ xử lý shader đỉnh
5
Ramdacs
400 MHz

TầN Số đồNG Hồ

đồng hồ đồ họa
600 MHz

API

Hỗ trợ directx
9.0
Hỗ trợ opengl
2.0
Mô hình shader pixel
3.0
Mô hình shader đỉnh
3.0

Hỗ TRợ DRIVER WINDOWS

Hỗ trợ driver windows
  • Windows Vista
  • Windows XP

Cổng kết nối

Kích thước
256 MB
Loại
DDR2
độ rộng giao diện bộ nhớ
128 bit
Tốc độ xung nhịp
400 MHz
Tốc độ xử lý hiệu quả của bộ nhớ
800 MHz
Băng thông bộ nhớ
12.8 GB/s
X1950XTX512PCIE
Diamond Multimedia
2560 x 1600
GDDR4
64 GB/s
X300SE128
Diamond Multimedia
ATI Radeon X300 SE
DDR
3.0 GB/s
X1950PRO512AGP
Diamond Multimedia
2560 x 1600
GDDR3
44.16 GB/s
6670PE32G
Diamond Multimedia
2560 x 1600
GDDR3
19.2 GB/s
6770PE51GE
Diamond Multimedia
2560 x 1600
GDDR5
76.8 GB/s
Diamond Multimedia
NVIDIA Riva TNT2 Ultra
SGR
2.93 GB/s
5970PE52G
Diamond Multimedia
2560 x 1600
GDDR5
256 GB/s

Đánh giá của người dùng cho Diamond Multimedia Radeon X1650 Pro


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn