Diamond Multimedia Radeon R9 290X V2

Phiên bản
Phiên bản
R9290XD54GV2
Thương hiệu
Thương hiệu
Diamond Multimedia
GPU
GPU
AMD Radeon R9 290X
RAM
RAM
GDDR5
Dung lượng RAM
Dung lượng RAM
320 GB/s
Độ phân giải
Độ phân giải
4096 x 2160

Diamond Multimedia Radeon R9 290X V2 Giá


Diamond Multimedia Radeon R9 290X V2 Thông số chính


Thương hiệu
Diamond Multimedia
Mẫu
Diamond Multimedia Radeon R9 290X V2
Phiên bản
R9290XD54GV2
Danh mục
Gpus
GPU
AMD Radeon R9 290X
RAM
GDDR5
Dung lượng RAM
320 GB/s
Độ phân giải
4096 x 2160

Diamond Multimedia Radeon R9 290X V2 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Danhmục
GPUs
Môhình
Diamond Multimedia Radeon R9 290X V2
Nhà sản xuất
Diamond Multimedia
Phân khúc thị trường
Desktop
Số phần
R9290XD54GV2
Cơ sở gpu
AMD Radeon R9 290X

Thiết kế

CHIềU RộNG KHE CắM

Chiều rộng khe cắm
Dual Slot

KíCH THướC

Kích thước
12.2 inches (310 mm) x 6.5 inches (165 mm)

CHIềU DàI CủA THẻ

Chiều dài của thẻ
  • 310 mm
  • 12.2 inches

CHIềU CAO CủA THẻ

Chiều cao của thẻ
  • 165 mm
  • 6.5 inches

Màn hình

độ PHâN GIảI

Số màn hình tối đa được hỗ trợ
Lên đến 4 màn hình
độ phân giải hdmi tối đa
4096 x 3112
độ phân giải displayport tối đa
4096 x 2160
độ phân giải dvi tối đa
2560 x 1600
độ phân giải vga tối đa
2048 x 1536
Hỗ trợ hdmi
Hiện tại
Phiên bản hdmi
1.4a

CôNG NGHệ

Công nghệ chống răng cưa
  • 24 x MSAA
  • 24 x SSAA
  • Adaptive AA
  • EQAA
  • MLAA 2.0
Bộ giải mã
  • Adobe Flash
  • DXVA 1.0 & 2.0
  • H.264
  • MPEG 2 (SH & HD)
  • MPEG-4 Phần 2 (DivX/Xvid)
  • MVC (Blu-ray 3D)
  • VC-1
  • WMV HD
Các tính năng bổ sung
  • AMD PowerTune
  • AMD ZeroCore Power
  • ATI/AMD PowerPlay
  • Direct Compute 11
  • Công nghệ HD3D
  • HDCP
  • Hỗ trợ High Dynamic Range (HDR)
Màu rops
64
Cấu hình crossfire tối đa
4-way

Bộ nhớ

Kích thước
4096 MB
Loại
GDDR5
độ rộng giao diện bộ nhớ
512 bit
Tốc độ xung nhịp
1250 MHz
Tốc độ xử lý hiệu quả của bộ nhớ
5000 MHz
Băng thông bộ nhớ
320 GB/s

Nguồn

Công suất tối đa
250 W

Hiệu suất

SứC MạNH TíNH TOáN

độ chính xác đơn
5632 GFLOPS
độ chính xác kép
704 GFLOPS

Tỉ Lệ LấP đầY

Tốc độ điền kết cấu
176 Gigatexels/s
Tốc độ điền pixel
64 Gigapixels/s

CáC CHỉ Số HIệU SUấT Bổ SUNG

đơn vị tính toán
44

Công nghệ

KIếN TRúC

Kiến trúc
Graphics Core Next 2.0
Tên
Hawaii XT
Số lượng transistor
6.3 tỷ
Quy trình chế tạo
28 nm
Giao diện bus
PCI-E 3.0 x 16

LõI

đơn vị kết cấu
176
Bộ xử lý stream
2816
Ramdacs
400 MHz

TầN Số đồNG Hồ

Tốc độ tăng tốc
1000 MHz

API

Hỗ trợ directx
11.2
Hỗ trợ opengl
4.3
Hỗ trợ vulkan
1.1.108
Hỗ trợ opencl
1.2
Mô hình shader
6.3
Hỗ trợ mantle
Hiện tại

Cổng kết nối

Kích thước
4096 MB
Loại
GDDR5
độ rộng giao diện bộ nhớ
512 bit
Tốc độ xung nhịp
1250 MHz
Tốc độ xử lý hiệu quả của bộ nhớ
5000 MHz
Băng thông bộ nhớ
320 GB/s
X1950XTX512PCIE
Diamond Multimedia
2560 x 1600
GDDR4
64 GB/s
X300SE128
Diamond Multimedia
ATI Radeon X300 SE
DDR
3.0 GB/s
X1950PRO512AGP
Diamond Multimedia
2560 x 1600
GDDR3
44.16 GB/s
1650PE512T
Diamond Multimedia
2560 x 1600
DDR2
12.8 GB/s
6670PE32G
Diamond Multimedia
2560 x 1600
GDDR3
19.2 GB/s
6770PE51GE
Diamond Multimedia
2560 x 1600
GDDR5
76.8 GB/s
Diamond Multimedia
NVIDIA Riva TNT2 Ultra
SGR
2.93 GB/s

Đánh giá của người dùng cho Diamond Multimedia Radeon R9 290X V2


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn