Diamond Multimedia Radeon HD 4670

Phiên bản
Phiên bản
4670PE31GHP
Thương hiệu
Thương hiệu
Diamond Multimedia
GPU
GPU
ATI Radeon HD 4670
RAM
RAM
GDDR3
Dung lượng RAM
Dung lượng RAM
27.94 GB/s
Độ phân giải
Độ phân giải
2560 x 1600

Diamond Multimedia Radeon HD 4670 Giá


Diamond Multimedia Radeon HD 4670 Thông số chính


Thương hiệu
Diamond Multimedia
Mẫu
Diamond Multimedia Radeon HD 4670
Phiên bản
4670PE31GHP
Danh mục
Gpus
GPU
ATI Radeon HD 4670
RAM
GDDR3
Dung lượng RAM
27.94 GB/s
Độ phân giải
2560 x 1600

Diamond Multimedia Radeon HD 4670 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Danhmục
GPUs
Môhình
Diamond Multimedia Radeon HD 4670
Nhà sản xuất
Diamond Multimedia
Phân khúc thị trường
Desktop
Số phần
4670PE31GHP
Cơ sở gpu
ATI Radeon HD 4670

Thiết kế

CHIềU RộNG KHE CắM

Chiều rộng khe cắm
Dual Slot

KíCH THướC

Kích thước
9.125 inches (232 mm) x 3.75 inches (95 mm)

CHIềU DàI CủA THẻ

Chiều dài của thẻ
  • 232 mm
  • 9.125 inches

CHIềU CAO CủA THẻ

Chiều cao của thẻ
  • 95 mm
  • 3.75 inches

Màn hình

độ PHâN GIảI

độ phân giải kỹ thuật số tối đa
2560 x 1600
Số màn hình tối đa được hỗ trợ
Lên đến 3 màn hình
độ phân giải hdmi tối đa
1920 x 1200
độ phân giải dvi tối đa
2560 x 1600
độ phân giải vga tối đa
2048 x 1536
Hỗ trợ hdmi
Hiện tại
Phiên bản hdmi
1.3

CôNG NGHệ

Công nghệ chống răng cưa
  • 24 x CFAA
  • 8 x MSAA
  • Adaptive MSAA & SSAA
Bộ giải mã
  • DivX
  • H.264
  • MPEG 1
  • MPEG-2
  • VC-1
Các tính năng bổ sung
  • ATI/AMD PowerPlay
  • HDCP
  • Hỗ trợ High Dynamic Range (HDR)
Màu rops
8
Cấu hình crossfire tối đa
4-way

Bộ nhớ

Kích thước
1024 MB
Loại
GDDR3
độ rộng giao diện bộ nhớ
128 bit
Tốc độ xung nhịp
873 MHz
Tốc độ xử lý hiệu quả của bộ nhớ
1746 MHz
Băng thông bộ nhớ
27.94 GB/s

Nguồn

Công suất tối đa
59 W

Hiệu suất

SứC MạNH TíNH TOáN

độ chính xác đơn
480 GFLOPS
độ chính xác kép
n/a

Tỉ Lệ LấP đầY

Tốc độ điền kết cấu
24 Gigatexels/s
Tốc độ điền pixel
6 Gigapixels/s

CáC CHỉ Số HIệU SUấT Bổ SUNG

Kết cấu mỗi pixel
Lên đến 128
Lấy dữ liệu kết cấu mỗi chu kỳ đồng hồ
Lên đến 128

Công nghệ

KIếN TRúC

Kiến trúc
Kiến trúc Shader đa lõi thống nhất
Tên
RV730 XT
Số lượng transistor
514 triệu
Quy trình chế tạo
55 nm
Giao diện bus
PCI-E 2.0 x 16

LõI

đơn vị kết cấu
32
Bộ xử lý stream
320
Ramdacs
400 MHz

TầN Số đồNG Hồ

đồng hồ đồ họa
750 MHz

API

Hỗ trợ directx
10.1
Hỗ trợ opengl
3.3
Hỗ trợ opencl
1.0
Mô hình shader
4.1

Hỗ TRợ DRIVER WINDOWS

Hỗ trợ driver windows
  • Windows 7
  • Windows Vista
  • Windows XP

Cổng kết nối

Kích thước
1024 MB
Loại
GDDR3
độ rộng giao diện bộ nhớ
128 bit
Tốc độ xung nhịp
873 MHz
Tốc độ xử lý hiệu quả của bộ nhớ
1746 MHz
Băng thông bộ nhớ
27.94 GB/s
X1950XTX512PCIE
Diamond Multimedia
2560 x 1600
GDDR4
64 GB/s
X300SE128
Diamond Multimedia
ATI Radeon X300 SE
DDR
3.0 GB/s
X1950PRO512AGP
Diamond Multimedia
2560 x 1600
GDDR3
44.16 GB/s
6670PE32G
Diamond Multimedia
2560 x 1600
GDDR3
19.2 GB/s
1650PE512T
Diamond Multimedia
2560 x 1600
DDR2
12.8 GB/s
6770PE51GE
Diamond Multimedia
2560 x 1600
GDDR5
76.8 GB/s
Diamond Multimedia
NVIDIA Riva TNT2 Ultra
SGR
2.93 GB/s

Đánh giá của người dùng cho Diamond Multimedia Radeon HD 4670


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn