Diamond Multimedia All-In-Wonder Radeon HD

Phiên bản
Phiên bản
AIWHD
Thương hiệu
Thương hiệu
Diamond Multimedia
GPU
GPU
ATI All-In-Wonder Radeon HD
RAM
RAM
DDR2
Dung lượng RAM
Dung lượng RAM
19.2 GB/s

Diamond Multimedia All-In-Wonder Radeon HD Giá


Diamond Multimedia All-In-Wonder Radeon HD Thông số chính


Thương hiệu
Diamond Multimedia
Mẫu
Diamond Multimedia All-In-Wonder Radeon HD
Phiên bản
AIWHD
Danh mục
Gpus
GPU
ATI All-In-Wonder Radeon HD
RAM
DDR2
Dung lượng RAM
19.2 GB/s

Diamond Multimedia All-In-Wonder Radeon HD Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Danhmục
GPUs
Môhình
Diamond Multimedia All-In-Wonder Radeon HD
Nhà sản xuất
Diamond Multimedia
Phân khúc thị trường
  • Desktop
  • Home Theater PC
Số phần
AIWHD
Cơ sở gpu
ATI All-In-Wonder Radeon HD

Thiết kế

CHIềU RộNG KHE CắM

Chiều rộng khe cắm
Single Slot

KíCH THướC

Kích thước
9.125 inches (232 mm) x 3.75 inches (95 mm)

CHIềU DàI CủA THẻ

Chiều dài của thẻ
  • 232 mm
  • 9.125 inches

CHIềU CAO CủA THẻ

Chiều cao của thẻ
  • 95 mm
  • 3.75 inches

Màn hình

độ PHâN GIảI

độ phân giải kỹ thuật số tối đa
2560 x 1600
Số màn hình tối đa được hỗ trợ
Lên đến 2 màn hình
độ phân giải vga tối đa
2048 x 1536
Hỗ trợ hdmi
Hiện tại
Phiên bản hdmi
1.2

CôNG NGHệ

Bộ giải mã
  • DivX
  • H.264
  • MPEG-2
  • MPEG-4
  • VC-1
  • WMV9
Các tính năng bổ sung
  • ATI/AMD PowerPlay 7.0
  • HDCP
  • Hỗ trợ High Dynamic Range (HDR)
Màu rops
4

Bộ nhớ

Kích thước
512 MB
Loại
DDR2
độ rộng giao diện bộ nhớ
128 bit
Tốc độ xung nhịp
600 MHz
Tốc độ xử lý hiệu quả của bộ nhớ
1200 MHz
Băng thông bộ nhớ
19.2 GB/s

Nguồn

Công suất tối đa
55 W

Hiệu suất

SứC MạNH TíNH TOáN

độ chính xác đơn
174 GFLOPS
độ chính xác kép
n/a

Tỉ Lệ LấP đầY

Tốc độ điền kết cấu
5.8 Gigatexels/s
Tốc độ điền pixel
2.9 Gigapixels/s

Công nghệ

KIếN TRúC

Kiến trúc
Kiến trúc Shader đa lõi thống nhất
Tên
RV635
Số lượng transistor
378 triệu
Quy trình chế tạo
55 nm
Giao diện bus
PCI-E 2.0 x 16

LõI

đơn vị kết cấu
8
Bộ xử lý stream
120
Ramdacs
400 MHz

TầN Số đồNG Hồ

đồng hồ đồ họa
725 MHz

API

Hỗ trợ directx
10.1
Hỗ trợ opengl
3.3
Mô hình shader
4.1

Hỗ TRợ DRIVER WINDOWS

Hỗ trợ driver windows
  • Windows 7
  • Windows Vista
  • Windows XP

Cổng kết nối

Kích thước
512 MB
Loại
DDR2
độ rộng giao diện bộ nhớ
128 bit
Tốc độ xung nhịp
600 MHz
Tốc độ xử lý hiệu quả của bộ nhớ
1200 MHz
Băng thông bộ nhớ
19.2 GB/s
X1950XTX512PCIE
Diamond Multimedia
2560 x 1600
GDDR4
64 GB/s
X300SE128
Diamond Multimedia
ATI Radeon X300 SE
DDR
3.0 GB/s
X1950PRO512AGP
Diamond Multimedia
2560 x 1600
GDDR3
44.16 GB/s
1650PE512T
Diamond Multimedia
2560 x 1600
DDR2
12.8 GB/s
6670PE32G
Diamond Multimedia
2560 x 1600
GDDR3
19.2 GB/s
6770PE51GE
Diamond Multimedia
2560 x 1600
GDDR5
76.8 GB/s
Diamond Multimedia
NVIDIA Riva TNT2 Ultra
SGR
2.93 GB/s

Đánh giá của người dùng cho Diamond Multimedia All-In-Wonder Radeon HD


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn