PNY XLR8 GeForce GTX 750 1024MB

Phiên bản
Phiên bản
VCGGTX7501XPB
Thương hiệu
Thương hiệu
PNY
GPU
GPU
NVIDIA GeForce GTX 750
RAM
RAM
GDDR5
Dung lượng RAM
Dung lượng RAM
80.0 GB/s
Độ phân giải
Độ phân giải
2560 x 1600

PNY XLR8 GeForce GTX 750 1024MB Giá


PNY XLR8 GeForce GTX 750 1024MB Thông số chính


Thương hiệu
PNY
Mẫu
PNY XLR8 GeForce GTX 750 1024MB
Phiên bản
VCGGTX7501XPB
Danh mục
Gpus
Ngày phát hành
2014-02-01
GPU
NVIDIA GeForce GTX 750
RAM
GDDR5
Dung lượng RAM
80.0 GB/s
Độ phân giải
2560 x 1600

PNY XLR8 GeForce GTX 750 1024MB Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Danhmục
GPUs
Môhình
PNY XLR8 GeForce GTX 750 1024MB
Nhà sản xuất
PNY
Phân khúc thị trường
Desktop
Số phần
VCGGTX7501XPB
Cơ sở gpu
NVIDIA GeForce GTX 750

Thiết kế

CHIềU RộNG KHE CắM

Chiều rộng khe cắm
Dual Slot

Màn hình

độ PHâN GIảI

độ phân giải kỹ thuật số tối đa
4096 x 2160
Số màn hình tối đa được hỗ trợ
Lên đến 3 màn hình
độ phân giải hdmi tối đa
4096 x 2160 @ 24 Hz hoặc 3840 x 2160 @ 30 Hz
độ phân giải dvi tối đa
2560 x 1600
độ phân giải vga tối đa
2048 x 1536
Hỗ trợ hdmi
Hiện tại
Phiên bản hdmi
1.4a

CôNG NGHệ

Công nghệ chống răng cưa
  • FXAA
  • TXAA
Các tính năng bổ sung
  • 3D Vision
  • 3D Vision Surround
  • Direct Compute 5.0
  • HDCP
  • PhysX

Bộ nhớ

Kích thước
1024 MB
Loại
GDDR5
độ rộng giao diện bộ nhớ
128 bit
Tốc độ xung nhịp
1250 MHz
Tốc độ xử lý hiệu quả của bộ nhớ
5000 MHz
Băng thông bộ nhớ
80.0 GB/s

Nguồn

Công suất tối đa
55 W

Hiệu suất

SứC MạNH TíNH TOáN

độ chính xác đơn
1111.04 GFLOPS
độ chính xác kép
34.72 GFLOPS

Tỉ Lệ LấP đầY

Tốc độ điền kết cấu
34.72 Gigatexels/s
Tốc độ điền pixel
17.36 Gigapixels/s

Công nghệ

KIếN TRúC

Kiến trúc
Maxwell
Tên
GM107-300-A2
Số lượng transistor
1,87 tỷ
Quy trình chế tạo
28 nm
Giao diện bus
PCI-E 3.0 x 16

LõI

Lõi cuda
512
đơn vị kết cấu
32
Rops
16
Ramdacs
400 MHz

TầN Số đồNG Hồ

Tốc độ cơ bản
1020 MHz
Tốc độ tăng tốc
1085 MHz
Tăng cường
2.0

PHIêN BảN CUDA

Phiên bản cuda
5.0

API

Hỗ trợ directx
12.0 (Mức đặc trưng 11 0)
Hỗ trợ opengl
4.4
Hỗ trợ vulkan
1.1.73
Hỗ trợ opencl
1.1
Mô hình shader
5.1

Cổng kết nối

Kích thước
1024 MB
Loại
GDDR5
độ rộng giao diện bộ nhớ
128 bit
Tốc độ xung nhịp
1250 MHz
Tốc độ xử lý hiệu quả của bộ nhớ
5000 MHz
Băng thông bộ nhớ
80.0 GB/s
VCGGTX1050T4XGPB-OC
PNY
7680 x 4320 @60 Hz
GDDR5
112.13 GB/s
VCG7900SXPB
PNY
NVIDIA GeForce 7900 GS
GDDR3
42.24 GB/s
VCGGT7102XPB
PNY
2560 x 1600
DDR3
12.8 GB/s
VCGF4TI42APB
PNY
1600 x 1200
DDR
8.0 GB/s
VCGGTX550TVXPB
PNY
2560 x 1600
GDDR5
98.5 GB/s
VCGGT620XPB
PNY
2560 x 1600
DDR3
8.56 GB/s
VCQM2000-PB
PNY
4096 x 2160 @ 60 Hz
GDDR5
105.79 GB/s

Đánh giá của người dùng cho PNY XLR8 GeForce GTX 750 1024MB


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn