PNY Quadro K2200

Phiên bản
Phiên bản
VCQK2200-PB
Thương hiệu
Thương hiệu
PNY
GPU
GPU
NVIDIA Quadro K2200
RAM
RAM
GDDR5
Dung lượng RAM
Dung lượng RAM
80.19 GB/s
Độ phân giải
Độ phân giải
3840 x 2160

PNY Quadro K2200 Giá


PNY Quadro K2200 Thông số chính


Thương hiệu
PNY
Mẫu
PNY Quadro K2200
Phiên bản
VCQK2200-PB
Danh mục
Gpus
Ngày phát hành
2014-07-01
GPU
NVIDIA Quadro K2200
RAM
GDDR5
Dung lượng RAM
80.19 GB/s
Độ phân giải
3840 x 2160

PNY Quadro K2200 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Danhmục
GPUs
Môhình
PNY Quadro K2200
Nhà sản xuất
PNY
Phân khúc thị trường
Desktop Workstation
Số phần
VCQK2200-PB
Cơ sở gpu
NVIDIA Quadro K2200

Thiết kế

CHIềU RộNG KHE CắM

Chiều rộng khe cắm
Single Slot

KíCH THướC

Kích thước
7.97 inches (202 mm) x 4.376 inches (111 mm)

CHIềU DàI CủA THẻ

Chiều dài của thẻ
  • 202 mm
  • 7.97 inches

CHIềU CAO CủA THẻ

Chiều cao của thẻ
  • 111 mm
  • 4.376 inches

Màn hình

độ PHâN GIảI

độ phân giải displayport tối đa
3840 x 2160
độ phân giải dvi tối đa
2560 x 1600

CôNG NGHệ

Công nghệ chống răng cưa
  • FXAA
  • TXAA
Các tính năng bổ sung
  • 3D Vision
  • 3D Vision Pro
  • Direct Compute
  • Mosaic

Bộ nhớ

Kích thước
4096 MB
Loại
GDDR5
độ rộng giao diện bộ nhớ
128 bit
Tốc độ xung nhịp
1253 MHz
Tốc độ xử lý hiệu quả của bộ nhớ
5012 MHz
Băng thông bộ nhớ
80.19 GB/s

Nguồn

Công suất tối đa
68 W

Hiệu suất

SứC MạNH TíNH TOáN

độ chính xác đơn
1438.72 GFLOPS

Tỉ Lệ LấP đầY

Tốc độ điền kết cấu
44.96 Gigatexels/s
Tốc độ điền pixel
17.98 Gigapixels/s

Công nghệ

KIếN TRúC

Kiến trúc
Maxwell
Tên
GM107
Số lượng transistor
1,87 tỷ
Quy trình chế tạo
28 nm
Giao diện bus
PCI-E 2.0 x 16

LõI

Lõi cuda
640
đơn vị kết cấu
40
Rops
16
Ramdacs
400 MHz

TầN Số đồNG Hồ

Tốc độ cơ bản
1046 MHz
Tốc độ tăng tốc
1124 MHz

PHIêN BảN CUDA

Phiên bản cuda
3.0

API

Hỗ trợ directx
11.0
Hỗ trợ opengl
4.5
Hỗ trợ opencl
1.1
Mô hình shader
5.0

Cổng kết nối

Kích thước
4096 MB
Loại
GDDR5
độ rộng giao diện bộ nhớ
128 bit
Tốc độ xung nhịp
1253 MHz
Tốc độ xử lý hiệu quả của bộ nhớ
5012 MHz
Băng thông bộ nhớ
80.19 GB/s
VCG7900SXPB
PNY
NVIDIA GeForce 7900 GS
GDDR3
42.24 GB/s
VCGGTX1050T4XGPB-OC
PNY
7680 x 4320 @60 Hz
GDDR5
112.13 GB/s
VCGGTX550TVXPB
PNY
2560 x 1600
GDDR5
98.5 GB/s
VCGGT620XPB
PNY
2560 x 1600
DDR3
8.56 GB/s
VCQM2000-PB
PNY
4096 x 2160 @ 60 Hz
GDDR5
105.79 GB/s
VCGGT7102XPB
PNY
2560 x 1600
DDR3
12.8 GB/s
VCGF4TI42APB
PNY
1600 x 1200
DDR
8.0 GB/s

Đánh giá của người dùng cho PNY Quadro K2200


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn