PNY Quadro FX 4600

Phiên bản
Phiên bản
VCQFX4600-PCIE-PB
Thương hiệu
Thương hiệu
PNY
GPU
GPU
NVIDIA Quadro FX 4600
RAM
RAM
GDDR3
Dung lượng RAM
Dung lượng RAM
67.2 GB/s

PNY Quadro FX 4600 Giá


PNY Quadro FX 4600 Thông số chính


Thương hiệu
PNY
Mẫu
PNY Quadro FX 4600
Phiên bản
VCQFX4600-PCIE-PB
Danh mục
Gpus
Ngày phát hành
2007-03-01
GPU
NVIDIA Quadro FX 4600
RAM
GDDR3
Dung lượng RAM
67.2 GB/s

PNY Quadro FX 4600 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Danhmục
GPUs
Môhình
PNY Quadro FX 4600
Nhà sản xuất
PNY
Phân khúc thị trường
Desktop Workstation
Số phần
VCQFX4600-PCIE-PB
Cơ sở gpu
NVIDIA Quadro FX 4600

Thiết kế

CHIềU RộNG KHE CắM

Chiều rộng khe cắm
Dual Slot

KíCH THướC

Kích thước
9 inches (312 mm) x 4.376 inches (111 mm)

CHIềU DàI CủA THẻ

Chiều dài của thẻ
  • 312 mm
  • 9 inches

CHIềU CAO CủA THẻ

Chiều cao của thẻ
  • 111 mm
  • 4.376 inches

Màn hình

độ PHâN GIảI

độ phân giải kỹ thuật số tối đa
2560 x 1600
độ phân giải vga tối đa
2048 x 1536

CôNG NGHệ

Công nghệ chống răng cưa
32 x FSAA
Các tính năng bổ sung
  • Direct Compute
  • Genlock/Framelock
Cấu hình sli tối đa
2-way

Bộ nhớ

Kích thước
768 MB
Loại
GDDR3
độ rộng giao diện bộ nhớ
384 bit
Tốc độ xung nhịp
700 MHz
Tốc độ xử lý hiệu quả của bộ nhớ
1400 MHz
Băng thông bộ nhớ
67.2 GB/s

Nguồn

Công suất tối đa
134 W

Hiệu suất

SứC MạNH TíNH TOáN

độ chính xác đơn
230.4 GFLOPS

Tỉ Lệ LấP đầY

Tốc độ điền kết cấu
12 Gigatexels/s
Tốc độ điền pixel
12 Gigapixels/s

Công nghệ

KIếN TRúC

Tên
G80 GL
Số lượng transistor
681 triệu
Quy trình chế tạo
90 nm
Giao diện bus
PCI-E 2.0 x 16

LõI

Lõi cuda
96
đơn vị kết cấu
24
Rops
24
Ramdacs
400 MHz

TầN Số đồNG Hồ

đồng hồ đồ họa
500 MHz
Tốc độ xử lý
1200 MHz

PHIêN BảN CUDA

Phiên bản cuda
1.0

API

Hỗ trợ directx
10.0
Hỗ trợ opengl
3.3
Mô hình shader
4.0

Cổng kết nối

Kích thước
768 MB
Loại
GDDR3
độ rộng giao diện bộ nhớ
384 bit
Tốc độ xung nhịp
700 MHz
Tốc độ xử lý hiệu quả của bộ nhớ
1400 MHz
Băng thông bộ nhớ
67.2 GB/s
VCGGTX1050T4XGPB-OC
PNY
7680 x 4320 @60 Hz
GDDR5
112.13 GB/s
VCG7900SXPB
PNY
NVIDIA GeForce 7900 GS
GDDR3
42.24 GB/s
VCGGT7102XPB
PNY
2560 x 1600
DDR3
12.8 GB/s
VCGF4TI42APB
PNY
1600 x 1200
DDR
8.0 GB/s
VCGGT620XPB
PNY
2560 x 1600
DDR3
8.56 GB/s
VCQM2000-PB
PNY
4096 x 2160 @ 60 Hz
GDDR5
105.79 GB/s
VCGGTX550TVXPB
PNY
2560 x 1600
GDDR5
98.5 GB/s

Đánh giá của người dùng cho PNY Quadro FX 4600


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn