PNY Quadro 4000 for Mac

Phiên bản
Phiên bản
VCQ4000MAC-PB
Thương hiệu
Thương hiệu
PNY
GPU
GPU
NVIDIA Quadro 4000 for Mac
RAM
RAM
GDDR5
Dung lượng RAM
Dung lượng RAM
89.6 GB/s
Độ phân giải
Độ phân giải
2560 x 1600

PNY Quadro 4000 for Mac Giá


PNY Quadro 4000 for Mac Thông số chính


Thương hiệu
PNY
Mẫu
PNY Quadro 4000 for Mac
Phiên bản
VCQ4000MAC-PB
Danh mục
Gpus
Ngày phát hành
2011-07-01
GPU
NVIDIA Quadro 4000 for Mac
RAM
GDDR5
Dung lượng RAM
89.6 GB/s
Độ phân giải
2560 x 1600

PNY Quadro 4000 for Mac Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Danhmục
GPUs
Môhình
PNY Quadro 4000 for Mac
Nhà sản xuất
PNY
Phân khúc thị trường
Desktop Workstation (Mac Pro)
Số phần
VCQ4000MAC-PB
Cơ sở gpu
NVIDIA Quadro 4000 for Mac

Thiết kế

CHIềU RộNG KHE CắM

Chiều rộng khe cắm
Single Slot

KíCH THướC

Kích thước
9.49 inches (241 mm) x 4.376 inches (111 mm)

CHIềU DàI CủA THẻ

Chiều dài của thẻ
  • 241 mm
  • 9.49 inches

CHIềU CAO CủA THẻ

Chiều cao của thẻ
  • 111 mm
  • 4.376 inches

Màn hình

độ PHâN GIảI

độ phân giải kỹ thuật số tối đa
2560 x 1600
độ phân giải displayport tối đa
2560 x 1600
độ phân giải dvi tối đa
2560 x 1600

CôNG NGHệ

Công nghệ chống răng cưa
64 x FSAA
Các tính năng bổ sung
  • 3D Vision
  • 3D Vision Pro
  • Direct Compute
  • SLI Multi-OS
Cấu hình sli tối đa
2-way

Bộ nhớ

Kích thước
2048 MB
Loại
GDDR5
độ rộng giao diện bộ nhớ
256 bit
Tốc độ xung nhịp
700 MHz
Tốc độ xử lý hiệu quả của bộ nhớ
2.8 GHz
Băng thông bộ nhớ
89.6 GB/s

Nguồn

Công suất tối đa
142 W

Hiệu suất

SứC MạNH TíNH TOáN

độ chính xác đơn
486.4 GFLOPS
độ chính xác kép
243.2 GFLOPS

Tỉ Lệ LấP đầY

Tốc độ điền kết cấu
15.2 Gigatexels/s
Tốc độ điền pixel
15.2 Gigapixels/s

Công nghệ

KIếN TRúC

Kiến trúc
Fermi
Tên
GF100
Số lượng transistor
3,1 tỷ
Quy trình chế tạo
40 nm
Giao diện bus
PCI-E 2.0 x 16

LõI

Lõi cuda
256
đơn vị kết cấu
32
Rops
32
Ramdacs
400 MHz

TầN Số đồNG Hồ

đồng hồ đồ họa
475 MHz
Tốc độ xử lý
950 MHz

PHIêN BảN CUDA

Phiên bản cuda
2.0

API

Hỗ trợ directx
11.0
Hỗ trợ opengl
4.3
Hỗ trợ opencl
1.1
Mô hình shader
5.0

Cổng kết nối

Kích thước
2048 MB
Loại
GDDR5
độ rộng giao diện bộ nhớ
256 bit
Tốc độ xung nhịp
700 MHz
Tốc độ xử lý hiệu quả của bộ nhớ
2.8 GHz
Băng thông bộ nhớ
89.6 GB/s
VCGGTX1050T4XGPB-OC
PNY
7680 x 4320 @60 Hz
GDDR5
112.13 GB/s
VCG7900SXPB
PNY
NVIDIA GeForce 7900 GS
GDDR3
42.24 GB/s
VCGGT7102XPB
PNY
2560 x 1600
DDR3
12.8 GB/s
VCGF4TI42APB
PNY
1600 x 1200
DDR
8.0 GB/s
VCGGTX550TVXPB
PNY
2560 x 1600
GDDR5
98.5 GB/s
VCGGT620XPB
PNY
2560 x 1600
DDR3
8.56 GB/s
VCQM2000-PB
PNY
4096 x 2160 @ 60 Hz
GDDR5
105.79 GB/s

Đánh giá của người dùng cho PNY Quadro 4000 for Mac


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn