PNY GeForce GTX 1070 XLR8 Gaming OC

Phiên bản
Phiên bản
VCGGTX10708XGPB-OC
Thương hiệu
Thương hiệu
PNY
GPU
GPU
NVIDIA GeForce GTX 1070
RAM
RAM
GDDR5
Dung lượng RAM
Dung lượng RAM
256.27 GB/s
Độ phân giải
Độ phân giải
7680 x 4320 @60 Hz

PNY GeForce GTX 1070 XLR8 Gaming OC Giá


PNY GeForce GTX 1070 XLR8 Gaming OC Thông số chính


Thương hiệu
PNY
Mẫu
PNY GeForce GTX 1070 XLR8 Gaming OC
Phiên bản
VCGGTX10708XGPB-OC
Danh mục
Gpus
GPU
NVIDIA GeForce GTX 1070
RAM
GDDR5
Dung lượng RAM
256.27 GB/s
Độ phân giải
7680 x 4320 @60 Hz

PNY GeForce GTX 1070 XLR8 Gaming OC Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Danhmục
GPUs
Môhình
PNY GeForce GTX 1070 XLR8 Gaming OC
Nhà sản xuất
PNY
Phân khúc thị trường
Desktop
Số phần
VCGGTX10708XGPB-OC
Cơ sở gpu
NVIDIA GeForce GTX 1070

Thiết kế

CHIềU RộNG KHE CắM

Chiều rộng khe cắm
Dual Slot

KíCH THướC

Kích thước
12 inches (305 mm) x 5.03 inches (128 mm)

CHIềU DàI CủA THẻ

Chiều dài của thẻ
  • 305 mm
  • 12 inches

CHIềU CAO CủA THẻ

Chiều cao của thẻ
  • 128 mm
  • 5.03 inches

Màn hình

độ PHâN GIảI

độ phân giải kỹ thuật số tối đa
7680 x 4320 @60 Hz
Số màn hình tối đa được hỗ trợ
Lên đến 5 màn hình
độ phân giải hdmi tối đa
4096 x 2160 @ 60 Hz
độ phân giải displayport tối đa
7680 x 4320 @60 Hz
độ phân giải dvi tối đa
2560 x 1600
Hỗ trợ hdmi
Hiện tại
Phiên bản hdmi
2.0b

CôNG NGHệ

Các tính năng bổ sung
  • 3D Vision
  • 3D Vision Surround
  • HDCP 2.2
  • PhysX
Cấu hình sli tối đa
4-way

Bộ nhớ

Kích thước
8 GB
Loại
GDDR5
độ rộng giao diện bộ nhớ
256 bit
Tốc độ xung nhịp
2002 MHz
Tốc độ xử lý hiệu quả của bộ nhớ
8008 MHz
Băng thông bộ nhớ
256.27 GB/s

Nguồn

Công suất tối đa
150 W
Nhiệt độ gpu tối đa
94°C

Hiệu suất

SứC MạNH TíNH TOáN

độ chính xác đơn
6900.48 GFLOPS
độ chính xác kép
215.64 GFLOPS

Tỉ Lệ LấP đầY

Tốc độ điền kết cấu
215.64 Gigatexels/s
Tốc độ điền pixel
115.01 Gigapixels/s

Công nghệ

KIếN TRúC

Kiến trúc
Pascal
Tên
GP104-200-A1
Số lượng transistor
7.2 tỷ
Quy trình chế tạo
16 nm
Giao diện bus
PCI-E 3.0 x 16

LõI

Lõi cuda
1920
đơn vị kết cấu
120
Rops
64

TầN Số đồNG Hồ

Tốc độ cơ bản
1607 MHz
Tốc độ tăng tốc
1797 MHz
Tăng cường
3.0

PHIêN BảN CUDA

Phiên bản cuda
6.1

API

Hỗ trợ directx
12.0
Hỗ trợ opengl
4.5
Hỗ trợ vulkan
1.1.73
Hỗ trợ opencl
1.2
Mô hình shader
6.2

Cổng kết nối

Kích thước
8 GB
Loại
GDDR5
độ rộng giao diện bộ nhớ
256 bit
Tốc độ xung nhịp
2002 MHz
Tốc độ xử lý hiệu quả của bộ nhớ
8008 MHz
Băng thông bộ nhớ
256.27 GB/s
VCG7900SXPB
PNY
NVIDIA GeForce 7900 GS
GDDR3
42.24 GB/s
VCGGTX1050T4XGPB-OC
PNY
7680 x 4320 @60 Hz
GDDR5
112.13 GB/s
VCGGTX550TVXPB
PNY
2560 x 1600
GDDR5
98.5 GB/s
VCGGT620XPB
PNY
2560 x 1600
DDR3
8.56 GB/s
VCQM2000-PB
PNY
4096 x 2160 @ 60 Hz
GDDR5
105.79 GB/s
VCGF4TI42APB
PNY
1600 x 1200
DDR
8.0 GB/s
VCGGT7102XPB
PNY
2560 x 1600
DDR3
12.8 GB/s

Đánh giá của người dùng cho PNY GeForce GTX 1070 XLR8 Gaming OC


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn