Sparkle GeForce 9800 GT 256MB

Phiên bản
Phiên bản
SF-PX98GT256D3-HML
Thương hiệu
Thương hiệu
Sparkle
GPU
GPU
NVIDIA GeForce 9800 GT
RAM
RAM
GDDR3
Dung lượng RAM
Dung lượng RAM
44.8 GB/s

Sparkle GeForce 9800 GT 256MB Giá


Sparkle GeForce 9800 GT 256MB Thông số chính


Thương hiệu
Sparkle
Mẫu
Sparkle GeForce 9800 GT 256MB
Phiên bản
SF-PX98GT256D3-HML
Danh mục
Gpus
GPU
NVIDIA GeForce 9800 GT
RAM
GDDR3
Dung lượng RAM
44.8 GB/s

Sparkle GeForce 9800 GT 256MB Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Danhmục
GPUs
Môhình
Sparkle GeForce 9800 GT 256MB
Nhà sản xuất
Sparkle
Phân khúc thị trường
Desktop
Số phần
SF-PX98GT256D3-HML
Cơ sở gpu
NVIDIA GeForce 9800 GT

Thiết kế

CHIềU RộNG KHE CắM

Chiều rộng khe cắm
Dual Slot

Màn hình

độ PHâN GIảI

độ phân giải kỹ thuật số tối đa
2560 x 1600
Số màn hình tối đa được hỗ trợ
Lên đến 2 màn hình
độ phân giải vga tối đa
2048 x 1536
Hỗ trợ hdmi
Hiện tại
Phiên bản hdmi
1.3a

CôNG NGHệ

Công nghệ chống răng cưa
  • 16 x CSAA
  • 16 x FSAA
Bộ giải mã
  • H.264
  • MPEG 2 (SH & HD)
  • VC-1
  • WMV
Các tính năng bổ sung
  • HDCP
  • HybridPower Technology
  • PhysX
  • PureVideo HD
Cấu hình sli tối đa
2-way

Bộ nhớ

Kích thước
512 MB
Loại
GDDR3
độ rộng giao diện bộ nhớ
256 bit
Tốc độ xung nhịp
700 MHz
Tốc độ xử lý hiệu quả của bộ nhớ
1400 MHz
Băng thông bộ nhớ
44.8 GB/s

Nguồn

Công suất tối đa
105 W
Nhiệt độ gpu tối đa
105°C

Hiệu suất

SứC MạNH TíNH TOáN

độ chính xác đơn
336 GFLOPS

Tỉ Lệ LấP đầY

Tốc độ điền kết cấu
33.6 Gigatexels/s
Tốc độ điền pixel
9.6 Gigapixels/s

Công nghệ

KIếN TRúC

Kiến trúc
Kiến trúc đồng nhất của bộ xử lý đồ họa
Tên
G92b
Số lượng transistor
754 triệu
Quy trình chế tạo
55 nm
Giao diện bus
PCI-E 2.0 x 16

LõI

Lõi cuda
112
đơn vị kết cấu
56
Rops
16
Ramdacs
400 MHz

TầN Số đồNG Hồ

đồng hồ đồ họa
600 MHz
Tốc độ xử lý
1500 MHz

PHIêN BảN CUDA

Phiên bản cuda
1.0

API

Hỗ trợ directx
10.0
Hỗ trợ opengl
2.1
Mô hình shader
4.0

Cổng kết nối

Kích thước
512 MB
Loại
GDDR3
độ rộng giao diện bộ nhớ
256 bit
Tốc độ xung nhịp
700 MHz
Tốc độ xử lý hiệu quả của bộ nhớ
1400 MHz
Băng thông bộ nhớ
44.8 GB/s
SF-PX84GS256U2LP-HP Passive
Sparkle
NVIDIA GeForce 8400 GS
DDR2
6.4 GB/s
SXT4301024S3LNMP
Sparkle
2560 x 1600
GDDR3
25.6 GB/s
SP7310M4-T Value Edition 128MB 64-bit
Sparkle
NVIDIA GeForce4 MX 4000
DDR
2.65 GB/s
SF-PX43LDH (Passive Edition) 128MB
Sparkle
NVIDIA GeForce 6600 LE
DDR
3.2 GB/s
SX650TIBS2048MM
Sparkle
4096 x 2160 @ 60 Hz
GDDR5
144.2 GB/s
SX610L1024HCP
Sparkle
2560 x 1600
DDR3
8 GB/s
SXG210512D2-NM
Sparkle
2560 x 1600
DDR2
6.4 GB/s

Đánh giá của người dùng cho Sparkle GeForce 9800 GT 256MB


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn