ZOTAC GeForce GTX 780

Phiên bản
Phiên bản
ZT-70201-10P
Thương hiệu
Thương hiệu
ZOTAC
GPU
GPU
NVIDIA GeForce GTX 780
RAM
RAM
GDDR5
Dung lượng RAM
Dung lượng RAM
288.38 GB/s
Độ phân giải
Độ phân giải
4096 x 2160 @ 60 Hz

ZOTAC GeForce GTX 780 Giá


ZOTAC GeForce GTX 780 Thông số chính


Thương hiệu
ZOTAC
Mẫu
ZOTAC GeForce GTX 780
Phiên bản
ZT-70201-10P
Danh mục
Gpus
GPU
NVIDIA GeForce GTX 780
RAM
GDDR5
Dung lượng RAM
288.38 GB/s
Độ phân giải
4096 x 2160 @ 60 Hz

ZOTAC GeForce GTX 780 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Danhmục
GPUs
Môhình
ZOTAC GeForce GTX 780
Nhà sản xuất
ZOTAC
Phân khúc thị trường
Desktop
Số phần
ZT-70201-10P
Cơ sở gpu
NVIDIA GeForce GTX 780

Thiết kế

CHIềU RộNG KHE CắM

Chiều rộng khe cắm
Dual Slot

Màn hình

độ PHâN GIảI

độ phân giải kỹ thuật số tối đa
4096 x 2160
Số màn hình tối đa được hỗ trợ
Lên đến 4 màn hình
độ phân giải hdmi tối đa
4096 x 2160 @ 24 Hz hoặc 3840 x 2160 @ 30 Hz
độ phân giải displayport tối đa
4096 x 2160 @ 60 Hz
độ phân giải dvi tối đa
2560 x 1600
độ phân giải vga tối đa
2048 x 1536
Hỗ trợ hdmi
Hiện tại
Phiên bản hdmi
1.4b

CôNG NGHệ

Công nghệ chống răng cưa
  • FXAA
  • TXAA
Các tính năng bổ sung
  • 3D Vision
  • 3D Vision Surround
  • Direct Compute 5.0
  • HDCP
  • PhysX
  • PureVideo HD
Cấu hình sli tối đa
3-way

Bộ nhớ

Kích thước
3072 MB
Loại
GDDR5
độ rộng giao diện bộ nhớ
384 bit
Tốc độ xung nhịp
1502 MHz
Tốc độ xử lý hiệu quả của bộ nhớ
6008 MHz
Băng thông bộ nhớ
288.38 GB/s

Nguồn

Công suất tối đa
250 W
Nhiệt độ gpu tối đa
95°C

Hiệu suất

SứC MạNH TíNH TOáN

độ chính xác đơn
4147.2 GFLOPS
độ chính xác kép
129.6 GFLOPS

Tỉ Lệ LấP đầY

Tốc độ điền kết cấu
172.8 Gigatexels/s
Tốc độ điền pixel
43.2 Gigapixels/s

Công nghệ

KIếN TRúC

Kiến trúc
Kepler
Tên
GK110
Số lượng transistor
7,08 tỷ
Quy trình chế tạo
28 nm
Giao diện bus
PCI-E 3.0 x 16

LõI

Lõi cuda
2304
đơn vị kết cấu
192
Rops
48
Ramdacs
400 MHz

TầN Số đồNG Hồ

Tốc độ cơ bản
863 MHz
Tốc độ tăng tốc
900 MHz
Tăng cường
2.0

PHIêN BảN CUDA

Phiên bản cuda
3.5

API

Hỗ trợ directx
12.0 (Mức đặc trưng 11 0)
Hỗ trợ opengl
4.4
Hỗ trợ vulkan
1.1.73
Hỗ trợ opencl
1.1
Mô hình shader
5.1

Cổng kết nối

Kích thước
3072 MB
Loại
GDDR5
độ rộng giao diện bộ nhớ
384 bit
Tốc độ xung nhịp
1502 MHz
Tốc độ xử lý hiệu quả của bộ nhớ
6008 MHz
Băng thông bộ nhớ
288.38 GB/s
ZT-70506-10P
ZOTAC
4096 x 2160 @ 60 Hz
GDDR5
336 GB/s
ZT-96TES3P-FCP
ZOTAC
NVIDIA GeForce 9600 GT (96 W)
GDDR3
64 GB/s
ZT-96TEY3G-FDR
ZOTAC
NVIDIA GeForce 9600 GT (59 W)
GDDR3
51.2 GB/s
ZT-60802-10P
ZOTAC
4096 x 2160 @ 60 Hz
GDDR5
144.19 GB/s
ZT-61013-10M
ZOTAC
2560 x 1600
GDDR5
80 GB/s
ZT-X26E3KA-FSP
ZOTAC
2560 x 1600
GDDR3
111.89 GB/s
ZT-T20810F-10P
ZOTAC
7680 x 4320 @120 Hz
GDDR6
616.0 GB/s

Đánh giá của người dùng cho ZOTAC GeForce GTX 780


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn