ZOTAC GeForce 9800 GTX

Phiên bản
Phiên bản
ZT-98XES2P-FSP
Thương hiệu
Thương hiệu
ZOTAC
GPU
GPU
NVIDIA GeForce 9800 GTX
RAM
RAM
GDDR3
Dung lượng RAM
Dung lượng RAM
70.4 GB/s

ZOTAC GeForce 9800 GTX Giá


ZOTAC GeForce 9800 GTX Thông số chính


Thương hiệu
ZOTAC
Mẫu
ZOTAC GeForce 9800 GTX
Phiên bản
ZT-98XES2P-FSP
Danh mục
Gpus
GPU
NVIDIA GeForce 9800 GTX
RAM
GDDR3
Dung lượng RAM
70.4 GB/s

ZOTAC GeForce 9800 GTX Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Danhmục
GPUs
Môhình
ZOTAC GeForce 9800 GTX
Nhà sản xuất
ZOTAC
Phân khúc thị trường
Desktop
Số phần
ZT-98XES2P-FSP
Cơ sở gpu
NVIDIA GeForce 9800 GTX

Thiết kế

CHIềU RộNG KHE CắM

Chiều rộng khe cắm
Dual Slot

Màn hình

độ PHâN GIảI

độ phân giải kỹ thuật số tối đa
2560 x 1600
Số màn hình tối đa được hỗ trợ
Lên đến 2 màn hình
độ phân giải vga tối đa
2048 x 1536
Hỗ trợ hdmi
Hiện tại
Phiên bản hdmi
1.3a

CôNG NGHệ

Công nghệ chống răng cưa
  • 16 x CSAA
  • 16 x FSAA
Bộ giải mã
  • H.264
  • MPEG 2 (SH & HD)
  • VC-1
  • WMV
Các tính năng bổ sung
  • HDCP
  • HybridPower Technology
  • PhysX
  • PureVideo HD
Cấu hình sli tối đa
3-way

Bộ nhớ

Kích thước
512 MB
Loại
GDDR3
độ rộng giao diện bộ nhớ
256 bit
Tốc độ xung nhịp
1100 MHz
Tốc độ xử lý hiệu quả của bộ nhớ
2200 MHz
Băng thông bộ nhớ
70.4 GB/s

Nguồn

Công suất tối đa
140 W
Nhiệt độ gpu tối đa
105°C

Hiệu suất

SứC MạNH TíNH TOáN

độ chính xác đơn
432.13 GFLOPS

Tỉ Lệ LấP đầY

Tốc độ điền kết cấu
43.2 Gigatexels/s
Tốc độ điền pixel
10.8 Gigapixels/s

Công nghệ

KIếN TRúC

Kiến trúc
Kiến trúc đồng nhất của bộ xử lý đồ họa
Tên
G92
Số lượng transistor
754 triệu
Quy trình chế tạo
65 nm
Giao diện bus
PCI-E 2.0 x 16

LõI

Lõi cuda
128
đơn vị kết cấu
64
Rops
16
Ramdacs
400 MHz

TầN Số đồNG Hồ

đồng hồ đồ họa
675 MHz
Tốc độ xử lý
1688 MHz

PHIêN BảN CUDA

Phiên bản cuda
1.1

API

Hỗ trợ directx
10.0
Hỗ trợ opengl
2.1
Mô hình shader
4.0

Cổng kết nối

Kích thước
512 MB
Loại
GDDR3
độ rộng giao diện bộ nhớ
256 bit
Tốc độ xung nhịp
1100 MHz
Tốc độ xử lý hiệu quả của bộ nhớ
2200 MHz
Băng thông bộ nhớ
70.4 GB/s
ZT-70506-10P
ZOTAC
4096 x 2160 @ 60 Hz
GDDR5
336 GB/s
ZT-96TES3P-FCP
ZOTAC
NVIDIA GeForce 9600 GT (96 W)
GDDR3
64 GB/s
ZT-60802-10P
ZOTAC
4096 x 2160 @ 60 Hz
GDDR5
144.19 GB/s
ZT-96TEY3G-FDR
ZOTAC
NVIDIA GeForce 9600 GT (59 W)
GDDR3
51.2 GB/s
ZT-61013-10M
ZOTAC
2560 x 1600
GDDR5
80 GB/s
ZT-X26E3KA-FSP
ZOTAC
2560 x 1600
GDDR3
111.89 GB/s
ZT-T20810F-10P
ZOTAC
7680 x 4320 @120 Hz
GDDR6
616.0 GB/s

Đánh giá của người dùng cho ZOTAC GeForce 9800 GTX


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn