ZOTAC GeForce 9800 GTX+ AMP! Edition

Phiên bản
Phiên bản
ZT-98PES3P-FCP
Thương hiệu
Thương hiệu
ZOTAC
GPU
GPU
NVIDIA GeForce 9800 GTX
RAM
RAM
GDDR3
Dung lượng RAM
Dung lượng RAM
73.6 GB/s

ZOTAC GeForce 9800 GTX+ AMP! Edition Giá


ZOTAC GeForce 9800 GTX+ AMP! Edition Thông số chính


Thương hiệu
ZOTAC
Mẫu
ZOTAC GeForce 9800 GTX+ AMP! Edition
Phiên bản
ZT-98PES3P-FCP
Danh mục
Gpus
GPU
NVIDIA GeForce 9800 GTX
RAM
GDDR3
Dung lượng RAM
73.6 GB/s

ZOTAC GeForce 9800 GTX+ AMP! Edition Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Danhmục
GPUs
Môhình
ZOTAC GeForce 9800 GTX+ AMP! Edition
Nhà sản xuất
ZOTAC
Phân khúc thị trường
Desktop
Số phần
ZT-98PES3P-FCP
Cơ sở gpu
NVIDIA GeForce 9800 GTX+

Thiết kế

CHIềU RộNG KHE CắM

Chiều rộng khe cắm
Dual Slot

Màn hình

độ PHâN GIảI

độ phân giải kỹ thuật số tối đa
2560 x 1600
Số màn hình tối đa được hỗ trợ
Lên đến 2 màn hình
độ phân giải vga tối đa
2048 x 1536
Hỗ trợ hdmi
Hiện tại
Phiên bản hdmi
1.3a

CôNG NGHệ

Công nghệ chống răng cưa
  • 16 x CSAA
  • 16 x FSAA
Bộ giải mã
  • H.264
  • MPEG 2 (SH & HD)
  • VC-1
  • WMV
Các tính năng bổ sung
  • HDCP
  • HybridPower Technology
  • PhysX
  • PureVideo HD
Cấu hình sli tối đa
3-way

Bộ nhớ

Kích thước
512 MB
Loại
GDDR3
độ rộng giao diện bộ nhớ
256 bit
Tốc độ xung nhịp
1150 MHz
Tốc độ xử lý hiệu quả của bộ nhớ
2300 MHz
Băng thông bộ nhớ
73.6 GB/s

Nguồn

Công suất tối đa
141 W
Nhiệt độ gpu tối đa
105°C

Hiệu suất

SứC MạNH TíNH TOáN

độ chính xác đơn
483.84 GFLOPS

Tỉ Lệ LấP đầY

Tốc độ điền kết cấu
48 Gigatexels/s
Tốc độ điền pixel
12 Gigapixels/s

Công nghệ

KIếN TRúC

Kiến trúc
Kiến trúc đồng nhất của bộ xử lý đồ họa
Tên
G92b
Số lượng transistor
754 triệu
Quy trình chế tạo
55 nm
Giao diện bus
PCI-E 2.0 x 16

LõI

Lõi cuda
128
đơn vị kết cấu
64
Rops
16
Ramdacs
400 MHz

TầN Số đồNG Hồ

đồng hồ đồ họa
750 MHz
Tốc độ xử lý
1890 MHz

PHIêN BảN CUDA

Phiên bản cuda
1.1

API

Hỗ trợ directx
10.0
Hỗ trợ opengl
2.1
Mô hình shader
4.0

Cổng kết nối

Kích thước
512 MB
Loại
GDDR3
độ rộng giao diện bộ nhớ
256 bit
Tốc độ xung nhịp
1150 MHz
Tốc độ xử lý hiệu quả của bộ nhớ
2300 MHz
Băng thông bộ nhớ
73.6 GB/s
ZT-70506-10P
ZOTAC
4096 x 2160 @ 60 Hz
GDDR5
336 GB/s
ZT-96TES3P-FCP
ZOTAC
NVIDIA GeForce 9600 GT (96 W)
GDDR3
64 GB/s
ZT-96TEY3G-FDR
ZOTAC
NVIDIA GeForce 9600 GT (59 W)
GDDR3
51.2 GB/s
ZT-60802-10P
ZOTAC
4096 x 2160 @ 60 Hz
GDDR5
144.19 GB/s
ZT-61013-10M
ZOTAC
2560 x 1600
GDDR5
80 GB/s
ZT-X26E3KA-FSP
ZOTAC
2560 x 1600
GDDR3
111.89 GB/s
ZT-T20810F-10P
ZOTAC
7680 x 4320 @120 Hz
GDDR6
616.0 GB/s

Đánh giá của người dùng cho ZOTAC GeForce 9800 GTX+ AMP! Edition


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn