GIGABYTE Radeon X1900 CrossFire Edition

Phiên bản
Phiên bản
GV-RC19T512B-RH
Thương hiệu
Thương hiệu
GIGABYTE
GPU
GPU
ATI Radeon X1900 CrossFire Edition
RAM
RAM
GDDR3
Dung lượng RAM
Dung lượng RAM
46.34 GB/s
Độ phân giải
Độ phân giải
2560 x 1600

GIGABYTE Radeon X1900 CrossFire Edition Giá


GIGABYTE Radeon X1900 CrossFire Edition Thông số chính


Thương hiệu
GIGABYTE
Mẫu
GIGABYTE Radeon X1900 CrossFire Edition
Phiên bản
GV-RC19T512B-RH
Danh mục
Gpus
GPU
ATI Radeon X1900 CrossFire Edition
RAM
GDDR3
Dung lượng RAM
46.34 GB/s
Độ phân giải
2560 x 1600

GIGABYTE Radeon X1900 CrossFire Edition Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Danhmục
GPUs
Môhình
GIGABYTE Radeon X1900 CrossFire Edition
Nhà sản xuất
GIGABYTE
Phân khúc thị trường
Desktop
Số phần
GV-RC19T512B-RH
Cơ sở gpu
ATI Radeon X1900 CrossFire Edition

Thiết kế

CHIềU RộNG KHE CắM

Chiều rộng khe cắm
Dual Slot

Màn hình

độ PHâN GIảI

độ phân giải kỹ thuật số tối đa
2560 x 1600
Số màn hình tối đa được hỗ trợ
Lên đến 2 màn hình
độ phân giải dvi tối đa
2560 x 1600
độ phân giải vga tối đa
2048 x 1536

CôNG NGHệ

Công nghệ chống răng cưa
  • 6 x MSAA
  • Adaptive AA
  • Temporal AA
Bộ giải mã
  • DivX
  • H.264
  • MPEG-2
  • MPEG-4
  • VC-1
  • WMV9
Các tính năng bổ sung
  • HDCP
  • Hỗ trợ High Dynamic Range (HDR)
Số luồng pixel tối đa
Lên đến 512
Màu rops
16

Bộ nhớ

Kích thước
512 MB
Loại
GDDR3
độ rộng giao diện bộ nhớ
256 bit
Tốc độ xung nhịp
724 MHz
Tốc độ xử lý hiệu quả của bộ nhớ
1448 MHz
Băng thông bộ nhớ
46.34 GB/s

Nguồn

Công suất tối đa
100 W

Hiệu suất

Tỉ Lệ LấP đầY

Tốc độ điền kết cấu
9.94 Gigatexels/s
Tốc độ điền pixel
9.94 Gigapixels/s

Công nghệ

KIếN TRúC

Kiến trúc
Ultra-Threaded Shader Engine
Tên
R580
Số lượng transistor
384 triệu
Quy trình chế tạo
90 nm
Giao diện bus
PCI-E 1.0 x 16

LõI

đơn vị kết cấu
16
Bộ xử lý pixel shader
48
Bộ xử lý shader đỉnh
8
Ramdacs
400 MHz

TầN Số đồNG Hồ

đồng hồ đồ họa
621 MHz

API

Hỗ trợ directx
9.0c
Hỗ trợ opengl
2.0
Mô hình shader pixel
3.0
Mô hình shader đỉnh
3.0

Hỗ TRợ DRIVER WINDOWS

Hỗ trợ driver windows
  • Windows Vista
  • Windows XP

Cổng kết nối

Kích thước
512 MB
Loại
GDDR3
độ rộng giao diện bộ nhớ
256 bit
Tốc độ xung nhịp
724 MHz
Tốc độ xử lý hiệu quả của bộ nhớ
1448 MHz
Băng thông bộ nhớ
46.34 GB/s
GV-N96TMC-512I
GIGABYTE
NVIDIA GeForce 9800 GT
GDDR3
57.6 GB/s
GV-N970TT-4GD
GIGABYTE
4096 x 2160 @ 60 Hz
GDDR5
224.32 GB/s
GV-N75TOC2-2GI
GIGABYTE
2560 x 1600
GDDR5
86.4 GB/s
GV-R467ZL-1GI
GIGABYTE
2560 x 1600
GDDR3
25.6 GB/s
GV-N960WF2OC-2GD
GIGABYTE
4096 x 2160 @ 60 Hz
GDDR5
112.16 GB/s
GV-N1070WF2OC-8GD
GIGABYTE
7680 x 4320 @60 Hz
GDDR5
256.27 GB/s
GV-N2060AORUS X-6GC
GIGABYTE
7680 x 4320 @120 Hz
GDDR6
339.36 GB/s

Đánh giá của người dùng cho GIGABYTE Radeon X1900 CrossFire Edition


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn