GIGABYTE Radeon RX Vega64 GAMING OC 8G

Phiên bản
Phiên bản
GV-RXVEGA64GAMING OC-8GD
Thương hiệu
Thương hiệu
GIGABYTE
GPU
GPU
AMD Radeon RX Vega 64
RAM
RAM
HBM2
Dung lượng RAM
Dung lượng RAM
483.84 GB/s
Độ phân giải
Độ phân giải
7680 x 4320

GIGABYTE Radeon RX Vega64 GAMING OC 8G Giá


GIGABYTE Radeon RX Vega64 GAMING OC 8G Thông số chính


Thương hiệu
GIGABYTE
Mẫu
GIGABYTE Radeon RX Vega64 GAMING OC 8G
Phiên bản
GV-RXVEGA64GAMING OC-8GD
Danh mục
Gpus
GPU
AMD Radeon RX Vega 64
RAM
HBM2
Dung lượng RAM
483.84 GB/s
Độ phân giải
7680 x 4320

GIGABYTE Radeon RX Vega64 GAMING OC 8G Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Danhmục
GPUs
Môhình
GIGABYTE Radeon RX Vega64 GAMING OC 8G
Nhà sản xuất
GIGABYTE
Phân khúc thị trường
Desktop
Số phần
GV-RXVEGA64GAMING OC-8GD
Cơ sở gpu
AMD Radeon RX Vega 64

Thiết kế

CHIềU RộNG KHE CắM

Chiều rộng khe cắm
Triple Slot

KíCH THướC

Kích thước
10.78 inches (273.8 mm) x 5.18 inches (131.6 mm)

CHIềU DàI CủA THẻ

Chiều dài của thẻ
  • 273.8 mm
  • 10.78 inches

CHIềU CAO CủA THẻ

Chiều cao của thẻ
  • 131.6 mm
  • 5.18 inches

Màn hình

độ PHâN GIảI

độ phân giải kỹ thuật số tối đa
7680 x 4320
Số màn hình tối đa được hỗ trợ
Lên đến 4 màn hình
độ phân giải hdmi tối đa
4096 x 3112
độ phân giải displayport tối đa
7680 x 4320
Hỗ trợ hdmi
Hiện tại
Phiên bản hdmi
2.0b

CôNG NGHệ

Bộ giải mã
  • Adobe Flash
  • DXVA 1.0 & 2.0
  • H.264
  • MPEG 2 (SH & HD)
  • MPEG-4 Phần 2 (DivX/Xvid)
  • MVC (Blu-ray 3D)
  • VC-1
  • WMV HD
Các tính năng bổ sung
  • Direct Compute 12
  • AMD PowerTune
  • AMD ZeroCore Power
  • ATI/AMD PowerPlay
  • Công nghệ HD3D
  • HDCP
  • Hỗ trợ High Dynamic Range (HDR)
Màu rops
64

Bộ nhớ

Kích thước
8192 MB
Loại
HBM2
độ rộng giao diện bộ nhớ
2048 bit
Tốc độ xung nhịp
945 MHz
Tốc độ xử lý hiệu quả của bộ nhớ
1890 MHz
Băng thông bộ nhớ
483.84 GB/s

Nguồn

Công suất tối đa
295 W

Hiệu suất

SứC MạNH TíNH TOáN

độ chính xác đơn
12779.52 GFLOPS
độ chính xác kép
798.72 GFLOPS

Tỉ Lệ LấP đầY

Tốc độ điền kết cấu
399.36 Gigatexels/s
Tốc độ điền pixel
99.84 Gigapixels/s

CáC CHỉ Số HIệU SUấT Bổ SUNG

đơn vị tính toán
64

Công nghệ

KIếN TRúC

Kiến trúc
Graphics Core Next 4.0
Tên
Vega 10 XT
Số lượng transistor
12.5 tỷ
Quy trình chế tạo
14 nm
Giao diện bus
PCI-E 3.0 x 16

LõI

đơn vị kết cấu
256
Bộ xử lý stream
4096

TầN Số đồNG Hồ

Tốc độ tăng tốc
1560 MHz
đồng hồ đồ họa
1276 MHz

API

Hỗ trợ directx
12.0
Hỗ trợ opengl
4.6
Hỗ trợ vulkan
1.1.108
Hỗ trợ opencl
2.0
Mô hình shader
6.4
Hỗ trợ mantle
Hiện tại

Cổng kết nối

Kích thước
8192 MB
Loại
HBM2
độ rộng giao diện bộ nhớ
2048 bit
Tốc độ xung nhịp
945 MHz
Tốc độ xử lý hiệu quả của bộ nhớ
1890 MHz
Băng thông bộ nhớ
483.84 GB/s
GV-N96TMC-512I
GIGABYTE
NVIDIA GeForce 9800 GT
GDDR3
57.6 GB/s
GV-N970TT-4GD
GIGABYTE
4096 x 2160 @ 60 Hz
GDDR5
224.32 GB/s
GV-N75TOC2-2GI
GIGABYTE
2560 x 1600
GDDR5
86.4 GB/s
GV-R467ZL-1GI
GIGABYTE
2560 x 1600
GDDR3
25.6 GB/s
GV-N960WF2OC-2GD
GIGABYTE
4096 x 2160 @ 60 Hz
GDDR5
112.16 GB/s
GV-N1070WF2OC-8GD
GIGABYTE
7680 x 4320 @60 Hz
GDDR5
256.27 GB/s
GV-N2060AORUS X-6GC
GIGABYTE
7680 x 4320 @120 Hz
GDDR6
339.36 GB/s

Đánh giá của người dùng cho GIGABYTE Radeon RX Vega64 GAMING OC 8G


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn