GIGABYTE Radeon HD 5770 Ultra Durable

Phiên bản
Phiên bản
GV-R577UD-1GD
Thương hiệu
Thương hiệu
GIGABYTE
GPU
GPU
ATI Radeon HD 5770
RAM
RAM
GDDR5
Dung lượng RAM
Dung lượng RAM
76.8 GB/s
Độ phân giải
Độ phân giải
2560 x 1600

GIGABYTE Radeon HD 5770 Ultra Durable Giá


GIGABYTE Radeon HD 5770 Ultra Durable Thông số chính


Thương hiệu
GIGABYTE
Mẫu
GIGABYTE Radeon HD 5770 Ultra Durable
Phiên bản
GV-R577UD-1GD
Danh mục
Gpus
GPU
ATI Radeon HD 5770
RAM
GDDR5
Dung lượng RAM
76.8 GB/s
Độ phân giải
2560 x 1600

GIGABYTE Radeon HD 5770 Ultra Durable Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Danhmục
GPUs
Môhình
GIGABYTE Radeon HD 5770 Ultra Durable
Nhà sản xuất
GIGABYTE
Phân khúc thị trường
Desktop
Số phần
GV-R577UD-1GD
Cơ sở gpu
ATI Radeon HD 5770

Thiết kế

CHIềU RộNG KHE CắM

Chiều rộng khe cắm
Dual Slot

KíCH THướC

Kích thước
9.05 inches (230 mm) x 4.95 inches (126 mm)

CHIềU DàI CủA THẻ

Chiều dài của thẻ
  • 230 mm
  • 9.05 inches

CHIềU CAO CủA THẻ

Chiều cao của thẻ
  • 126 mm
  • 4.95 inches

Màn hình

độ PHâN GIảI

độ phân giải kỹ thuật số tối đa
2560 x 1600
Số màn hình tối đa được hỗ trợ
Lên đến 4 màn hình
độ phân giải hdmi tối đa
1920 x 1200
độ phân giải displayport tối đa
2560 x 1600
độ phân giải dvi tối đa
2560 x 1600
độ phân giải vga tối đa
2048 x 1536
Hỗ trợ hdmi
Hiện tại
Phiên bản hdmi
1.3

CôNG NGHệ

Công nghệ chống răng cưa
  • 24 x MSAA
  • 24 x SSAA
  • Adaptive AA
Bộ giải mã
  • Adobe Flash
  • DivX
  • H.264
  • MPEG 1
  • MPEG-2
  • VC-1
Các tính năng bổ sung
  • ATI/AMD PowerPlay
  • Direct Compute 11
  • Công nghệ HD3D
  • HDCP
  • Hỗ trợ High Dynamic Range (HDR)
Màu rops
16
Cấu hình crossfire tối đa
2-way

Bộ nhớ

Kích thước
1024 MB
Loại
GDDR5
độ rộng giao diện bộ nhớ
128 bit
Tốc độ xung nhịp
1200 MHz
Tốc độ xử lý hiệu quả của bộ nhớ
4800 MHz
Băng thông bộ nhớ
76.8 GB/s

Nguồn

Công suất tối đa
108 W

Hiệu suất

SứC MạNH TíNH TOáN

độ chính xác đơn
1360 GFLOPS
độ chính xác kép
n/a

Tỉ Lệ LấP đầY

Tốc độ điền kết cấu
34 Gigatexels/s
Tốc độ điền pixel
13.6 Gigapixels/s

CáC CHỉ Số HIệU SUấT Bổ SUNG

Z/stencil rops
64

Công nghệ

KIếN TRúC

Kiến trúc
TeraScale 2 Kiến trúc Xử lý Thống nhất
Tên
Juniper XT
Số lượng transistor
1,04 tỷ
Quy trình chế tạo
40 nm
Giao diện bus
PCI-E 2.1 x 16

LõI

đơn vị kết cấu
40
Bộ xử lý stream
800
Ramdacs
400 MHz

TầN Số đồNG Hồ

đồng hồ đồ họa
850 MHz

API

Hỗ trợ directx
11.0
Hỗ trợ opengl
4.1
Hỗ trợ opencl
1.1
Mô hình shader
5.0

Hỗ TRợ DRIVER WINDOWS

Hỗ trợ driver windows
  • Windows 7
  • Windows Vista
  • Windows XP

Cổng kết nối

Kích thước
1024 MB
Loại
GDDR5
độ rộng giao diện bộ nhớ
128 bit
Tốc độ xung nhịp
1200 MHz
Tốc độ xử lý hiệu quả của bộ nhớ
4800 MHz
Băng thông bộ nhớ
76.8 GB/s
GV-N2060AORUS X-6GC
GIGABYTE
7680 x 4320 @120 Hz
GDDR6
339.36 GB/s
GV-N960WF2OC-2GD
GIGABYTE
4096 x 2160 @ 60 Hz
GDDR5
112.16 GB/s
GV-N1070WF2OC-8GD
GIGABYTE
7680 x 4320 @60 Hz
GDDR5
256.27 GB/s
GV-R467ZL-1GI
GIGABYTE
2560 x 1600
GDDR3
25.6 GB/s
GV-N96TMC-512I
GIGABYTE
NVIDIA GeForce 9800 GT
GDDR3
57.6 GB/s
GV-N970TT-4GD
GIGABYTE
4096 x 2160 @ 60 Hz
GDDR5
224.32 GB/s
GV-N75TOC2-2GI
GIGABYTE
2560 x 1600
GDDR5
86.4 GB/s

Đánh giá của người dùng cho GIGABYTE Radeon HD 5770 Ultra Durable


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn