Club 3D Radeon HD 7970 royalKing

Phiên bản
Phiên bản
CGAX-7977O
Thương hiệu
Thương hiệu
Club 3D
GPU
GPU
AMD Radeon HD 7970
RAM
RAM
GDDR5
Dung lượng RAM
Dung lượng RAM
264 GB/s
Độ phân giải
Độ phân giải
4096 x 2160

Club 3D Radeon HD 7970 royalKing Giá


Club 3D Radeon HD 7970 royalKing Thông số chính


Thương hiệu
Club 3D
Mẫu
Club 3D Radeon HD 7970 royalKing
Phiên bản
CGAX-7977O
Danh mục
Gpus
GPU
AMD Radeon HD 7970
RAM
GDDR5
Dung lượng RAM
264 GB/s
Độ phân giải
4096 x 2160

Club 3D Radeon HD 7970 royalKing Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Danhmục
GPUs
Môhình
Club 3D Radeon HD 7970 royalKing
Nhà sản xuất
Club 3D
Phân khúc thị trường
Desktop
Số phần
CGAX-7977O
Cơ sở gpu
AMD Radeon HD 7970

Thiết kế

CHIềU RộNG KHE CắM

Chiều rộng khe cắm
Dual Slot

KíCH THướC

Kích thước
10.55 inches (268 mm) x 4.80 inches (122 mm)

CHIềU DàI CủA THẻ

Chiều dài của thẻ
  • 268 mm
  • 10.55 inches

CHIềU CAO CủA THẻ

Chiều cao của thẻ
  • 122 mm
  • 4.80 inches

Màn hình

độ PHâN GIảI

Số màn hình tối đa được hỗ trợ
Lên đến 5 màn hình
độ phân giải hdmi tối đa
4096 x 3112
độ phân giải displayport tối đa
4096 x 2160
độ phân giải dvi tối đa
2560 x 1600
độ phân giải vga tối đa
2048 x 1536
Hỗ trợ hdmi
Hiện tại
Phiên bản hdmi
1.4a

CôNG NGHệ

Công nghệ chống răng cưa
  • 24 x MSAA
  • 24 x SSAA
  • Adaptive AA
  • MLAA
Bộ giải mã
  • Adobe Flash
  • DXVA 1.0 & 2.0
  • H.264
  • MPEG 2 (SH & HD)
  • MPEG-4 Phần 2 (DivX/Xvid)
  • MVC (Blu-ray 3D)
  • VC-1
  • WMV HD
Các tính năng bổ sung
  • AMD PowerTune
  • AMD ZeroCore Power
  • ATI/AMD PowerPlay
  • Direct Compute 11
  • Công nghệ HD3D
  • HDCP
  • Hỗ trợ High Dynamic Range (HDR)
Màu rops
32
Cấu hình crossfire tối đa
4-way

Bộ nhớ

Kích thước
3072 MB
Loại
GDDR5
độ rộng giao diện bộ nhớ
384 bit
Tốc độ xung nhịp
1375 MHz
Tốc độ xử lý hiệu quả của bộ nhớ
5500 MHz
Băng thông bộ nhớ
264 GB/s

Nguồn

Công suất tối đa
250 W

Hiệu suất

SứC MạNH TíNH TOáN

độ chính xác đơn
3993.6 GFLOPS
độ chính xác kép
998.4 GFLOPS

Tỉ Lệ LấP đầY

Tốc độ điền kết cấu
124.8 Gigatexels/s
Tốc độ điền pixel
31.2 Gigapixels/s

CáC CHỉ Số HIệU SUấT Bổ SUNG

đơn vị tính toán
32
Z/stencil rops
128

Công nghệ

KIếN TRúC

Kiến trúc
Graphics Core Next
Tên
Tahiti XT
Số lượng transistor
4.31 tỷ
Quy trình chế tạo
28 nm
Giao diện bus
PCI-E 3.0 x 16

LõI

đơn vị kết cấu
128
Bộ xử lý stream
2048
Ramdacs
400 MHz

TầN Số đồNG Hồ

đồng hồ đồ họa
975 MHz

API

Hỗ trợ directx
11.0
Hỗ trợ opengl
4.2
Hỗ trợ opencl
1.2
Mô hình shader
5.0
Hỗ trợ mantle
Hiện tại

Hỗ TRợ DRIVER WINDOWS

Hỗ trợ driver windows
  • Windows 7
  • Windows Vista

Cổng kết nối

Kích thước
3072 MB
Loại
GDDR5
độ rộng giao diện bộ nhớ
384 bit
Tốc độ xung nhịp
1375 MHz
Tốc độ xử lý hiệu quả của bộ nhớ
5500 MHz
Băng thông bộ nhớ
264 GB/s
CGN-628P
Club 3D
NVIDIA GeForce 6200 PCI
DDR
3.2 GB/s
CGN-B186TV
Club 3D
NVIDIA GeForce4 MX 4000
DDR
2.13 GB/s
CGNX-666TVD
Club 3D
1920 x 1200
DDR
8 GB/s
CGN-GS846PL
Club 3D
NVIDIA GeForce 8400 GS Rev 2 PCI
DDR2
5.33 GB/s
CGA-9258VTVD
Club 3D
ATI Radeon 9250
DDR
6.4 GB/s
CGNX-G796
Club 3D
NVIDIA GeForce 7900 GT
GDDR3
42.24 GB/s
CGAX-69548F
Club 3D
2560 x 1600
GDDR5
160 GB/s

Đánh giá của người dùng cho Club 3D Radeon HD 7970 royalKing


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn