Club 3D Radeon HD 6670

Phiên bản
Phiên bản
CGAX-66724I
Thương hiệu
Thương hiệu
Club 3D
GPU
GPU
ATI Radeon HD 6670
RAM
RAM
GDDR5
Dung lượng RAM
Dung lượng RAM
64 GB/s
Độ phân giải
Độ phân giải
2560 x 1600

Club 3D Radeon HD 6670 Giá


Club 3D Radeon HD 6670 Thông số chính


Thương hiệu
Club 3D
Mẫu
Club 3D Radeon HD 6670
Phiên bản
CGAX-66724I
Danh mục
Gpus
GPU
ATI Radeon HD 6670
RAM
GDDR5
Dung lượng RAM
64 GB/s
Độ phân giải
2560 x 1600

Club 3D Radeon HD 6670 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Danhmục
GPUs
Môhình
Club 3D Radeon HD 6670
Nhà sản xuất
Club 3D
Phân khúc thị trường
Desktop
Số phần
CGAX-66724I
Cơ sở gpu
ATI Radeon HD 6670

Thiết kế

CHIềU RộNG KHE CắM

Chiều rộng khe cắm
Dual Slot

KíCH THướC

Kích thước
6.89 inches (175 mm) x 4.57 inches (116 mm)

CHIềU DàI CủA THẻ

Chiều dài của thẻ
  • 175 mm
  • 6.89 inches

CHIềU CAO CủA THẻ

Chiều cao của thẻ
  • 116 mm
  • 4.57 inches

Màn hình

độ PHâN GIảI

độ phân giải kỹ thuật số tối đa
2560 x 1600
Số màn hình tối đa được hỗ trợ
Lên đến 3 màn hình
độ phân giải hdmi tối đa
1920 x 1200
độ phân giải dvi tối đa
2560 x 1600
độ phân giải vga tối đa
2048 x 1536
Hỗ trợ hdmi
Hiện tại
Phiên bản hdmi
1.4a

CôNG NGHệ

Công nghệ chống răng cưa
  • 24 x MSAA
  • 24 x SSAA
  • Adaptive AA
  • MLAA
Bộ giải mã
  • Adobe Flash
  • H.264
  • MPEG-2 (SD & HD)
  • MPEG-4 Phần 2 (DivX/Xvid)
  • MVC
  • VC-1
Các tính năng bổ sung
  • ATI/AMD PowerPlay
  • Direct Compute 11
  • Công nghệ HD3D
  • HDCP
  • Hỗ trợ High Dynamic Range (HDR)
Màu rops
8
Cấu hình crossfire tối đa
2-way

Bộ nhớ

Kích thước
1024 MB
Loại
GDDR5
độ rộng giao diện bộ nhớ
128 bit
Tốc độ xung nhịp
1000 MHz
Tốc độ xử lý hiệu quả của bộ nhớ
4000 MHz
Băng thông bộ nhớ
64 GB/s

Nguồn

Công suất tối đa
66 W

Hiệu suất

SứC MạNH TíNH TOáN

độ chính xác đơn
768 GFLOPS
độ chính xác kép
n/a

Tỉ Lệ LấP đầY

Tốc độ điền kết cấu
19.2 Gigatexels/s
Tốc độ điền pixel
6.4 Gigapixels/s

CáC CHỉ Số HIệU SUấT Bổ SUNG

Z/stencil rops
32

Công nghệ

KIếN TRúC

Kiến trúc
TeraScale 2 Kiến trúc Xử lý Thống nhất
Tên
Turks XT
Số lượng transistor
716 triệu
Quy trình chế tạo
40 nm
Giao diện bus
PCI-E 2.1 x 16

LõI

đơn vị kết cấu
24
Bộ xử lý stream
480
Ramdacs
400 MHz

TầN Số đồNG Hồ

đồng hồ đồ họa
800 MHz

API

Hỗ trợ directx
11.0
Hỗ trợ opengl
4.1
Hỗ trợ opencl
1.1
Mô hình shader
5.0

Hỗ TRợ DRIVER WINDOWS

Hỗ trợ driver windows
  • Windows 7
  • Windows Vista
  • Windows XP

Cổng kết nối

Kích thước
1024 MB
Loại
GDDR5
độ rộng giao diện bộ nhớ
128 bit
Tốc độ xung nhịp
1000 MHz
Tốc độ xử lý hiệu quả của bộ nhớ
4000 MHz
Băng thông bộ nhớ
64 GB/s
CGN-628P
Club 3D
NVIDIA GeForce 6200 PCI
DDR
3.2 GB/s
CGN-B186TV
Club 3D
NVIDIA GeForce4 MX 4000
DDR
2.13 GB/s
CGNX-666TVD
Club 3D
1920 x 1200
DDR
8 GB/s
CGN-GS846PL
Club 3D
NVIDIA GeForce 8400 GS Rev 2 PCI
DDR2
5.33 GB/s
CGA-9258VTVD
Club 3D
ATI Radeon 9250
DDR
6.4 GB/s
CGNX-G796
Club 3D
NVIDIA GeForce 7900 GT
GDDR3
42.24 GB/s
CGAX-69548F
Club 3D
2560 x 1600
GDDR5
160 GB/s

Đánh giá của người dùng cho Club 3D Radeon HD 6670


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn