Club 3D GeForce GT 430

Phiên bản
Phiên bản
CGNX-G43024LI
Thương hiệu
Thương hiệu
Club 3D
GPU
GPU
NVIDIA GeForce GT 430
RAM
RAM
GDDR3
Dung lượng RAM
Dung lượng RAM
21.33 GB/s
Độ phân giải
Độ phân giải
2560 x 1600

Club 3D GeForce GT 430 Giá


Club 3D GeForce GT 430 Thông số chính


Thương hiệu
Club 3D
Mẫu
Club 3D GeForce GT 430
Phiên bản
CGNX-G43024LI
Danh mục
Gpus
GPU
NVIDIA GeForce GT 430
RAM
GDDR3
Dung lượng RAM
21.33 GB/s
Độ phân giải
2560 x 1600

Club 3D GeForce GT 430 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Danhmục
GPUs
Môhình
Club 3D GeForce GT 430
Nhà sản xuất
Club 3D
Phân khúc thị trường
Desktop
Số phần
CGNX-G43024LI
Cơ sở gpu
NVIDIA GeForce GT 430

Thiết kế

CHIềU RộNG KHE CắM

Chiều rộng khe cắm
Dual Slot

KíCH THướC

Kích thước
5.71 inches (145 mm) x 2.52 inches (64 mm)

CHIềU DàI CủA THẻ

Chiều dài của thẻ
  • 145 mm
  • 5.71 inches

CHIềU CAO CủA THẻ

Chiều cao của thẻ
  • 64 mm
  • 2.52 inches

Màn hình

độ PHâN GIảI

Số màn hình tối đa được hỗ trợ
Lên đến 3 màn hình
độ phân giải hdmi tối đa
1920 x 1200
độ phân giải dvi tối đa
2560 x 1600
độ phân giải vga tối đa
2048 x 1536
Hỗ trợ hdmi
Hiện tại
Phiên bản hdmi
1.3a

CôNG NGHệ

Công nghệ chống răng cưa
CSAA
Các tính năng bổ sung
  • 3D Vision
  • HDCP
  • PhysX
  • PureVideo HD

Bộ nhớ

Kích thước
1024 MB
Loại
GDDR3
độ rộng giao diện bộ nhớ
128 bit
Tốc độ xung nhịp
667 MHz
Tốc độ xử lý hiệu quả của bộ nhớ
1333 MHz
Băng thông bộ nhớ
21.33 GB/s

Nguồn

Công suất tối đa
49 W
Nhiệt độ gpu tối đa
98°C

Hiệu suất

SứC MạNH TíNH TOáN

độ chính xác đơn
268.8 GFLOPS

Tỉ Lệ LấP đầY

Tốc độ điền kết cấu
11.2 Gigatexels/s
Tốc độ điền pixel
2.8 Gigapixels/s

Công nghệ

KIếN TRúC

Kiến trúc
Fermi
Tên
GF108
Số lượng transistor
585 triệu
Quy trình chế tạo
40 nm
Giao diện bus
PCI-E 2.0 x 16

LõI

Lõi cuda
96
đơn vị kết cấu
16
Rops
4
Ramdacs
400 MHz

TầN Số đồNG Hồ

đồng hồ đồ họa
700 MHz
Tốc độ xử lý
1400 MHz

PHIêN BảN CUDA

Phiên bản cuda
2.1

API

Hỗ trợ directx
11.0
Hỗ trợ opengl
4.0
Mô hình shader
5.0

Cổng kết nối

Kích thước
1024 MB
Loại
GDDR3
độ rộng giao diện bộ nhớ
128 bit
Tốc độ xung nhịp
667 MHz
Tốc độ xử lý hiệu quả của bộ nhớ
1333 MHz
Băng thông bộ nhớ
21.33 GB/s
CGN-628P
Club 3D
NVIDIA GeForce 6200 PCI
DDR
3.2 GB/s
CGN-B186TV
Club 3D
NVIDIA GeForce4 MX 4000
DDR
2.13 GB/s
CGNX-666TVD
Club 3D
1920 x 1200
DDR
8 GB/s
CGA-9258VTVD
Club 3D
ATI Radeon 9250
DDR
6.4 GB/s
CGN-GS846PL
Club 3D
NVIDIA GeForce 8400 GS Rev 2 PCI
DDR2
5.33 GB/s
CGNX-G796
Club 3D
NVIDIA GeForce 7900 GT
GDDR3
42.24 GB/s
CGAX-69548F
Club 3D
2560 x 1600
GDDR5
160 GB/s

Đánh giá của người dùng cho Club 3D GeForce GT 430


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn