Club 3D GeForce 9800GTX+

Phiên bản
Phiên bản
CGNX-XP982DDF
Thương hiệu
Thương hiệu
Club 3D
GPU
GPU
NVIDIA GeForce 9800 GTX
RAM
RAM
GDDR3
Dung lượng RAM
Dung lượng RAM
70.4 GB/s

Club 3D GeForce 9800GTX+ Giá


Club 3D GeForce 9800GTX+ Thông số chính


Thương hiệu
Club 3D
Mẫu
Club 3D GeForce 9800GTX+
Phiên bản
CGNX-XP982DDF
Danh mục
Gpus
GPU
NVIDIA GeForce 9800 GTX
RAM
GDDR3
Dung lượng RAM
70.4 GB/s

Club 3D GeForce 9800GTX+ Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Danhmục
GPUs
Môhình
Club 3D GeForce 9800GTX+
Nhà sản xuất
Club 3D
Phân khúc thị trường
Desktop
Số phần
CGNX-XP982DDF
Cơ sở gpu
NVIDIA GeForce 9800 GTX+

Thiết kế

CHIềU RộNG KHE CắM

Chiều rộng khe cắm
Dual Slot

KíCH THướC

Kích thước
9.06 inches (230 mm) x 4.45 inches (113 mm)

CHIềU DàI CủA THẻ

Chiều dài của thẻ
  • 230 mm
  • 9.06 inches

CHIềU CAO CủA THẻ

Chiều cao của thẻ
  • 113 mm
  • 4.45 inches

Màn hình

độ PHâN GIảI

độ phân giải kỹ thuật số tối đa
2560 x 1600
Số màn hình tối đa được hỗ trợ
Lên đến 2 màn hình
độ phân giải vga tối đa
2048 x 1536
Hỗ trợ hdmi
Via Adaptor
Phiên bản hdmi
1.3a

CôNG NGHệ

Công nghệ chống răng cưa
  • 16 x CSAA
  • 16 x FSAA
Bộ giải mã
  • H.264
  • MPEG 2 (SH & HD)
  • VC-1
  • WMV
Các tính năng bổ sung
  • HDCP
  • HybridPower Technology
  • PhysX
  • PureVideo HD
Cấu hình sli tối đa
3-way

Bộ nhớ

Kích thước
512 MB
Loại
GDDR3
độ rộng giao diện bộ nhớ
256 bit
Tốc độ xung nhịp
1100 MHz
Tốc độ xử lý hiệu quả của bộ nhớ
2200 MHz
Băng thông bộ nhớ
70.4 GB/s

Nguồn

Công suất tối đa
141 W
Nhiệt độ gpu tối đa
105°C

Hiệu suất

SứC MạNH TíNH TOáN

độ chính xác đơn
470.02 GFLOPS

Tỉ Lệ LấP đầY

Tốc độ điền kết cấu
47.23 Gigatexels/s
Tốc độ điền pixel
11.81 Gigapixels/s

Công nghệ

KIếN TRúC

Kiến trúc
Kiến trúc đồng nhất của bộ xử lý đồ họa
Tên
G92b
Số lượng transistor
754 triệu
Quy trình chế tạo
55 nm
Giao diện bus
PCI-E 2.0 x 16

LõI

Lõi cuda
128
đơn vị kết cấu
64
Rops
16
Ramdacs
400 MHz

TầN Số đồNG Hồ

đồng hồ đồ họa
738 MHz
Tốc độ xử lý
1836 MHz

PHIêN BảN CUDA

Phiên bản cuda
1.1

API

Hỗ trợ directx
10.0
Hỗ trợ opengl
2.1
Mô hình shader
4.0

Cổng kết nối

Kích thước
512 MB
Loại
GDDR3
độ rộng giao diện bộ nhớ
256 bit
Tốc độ xung nhịp
1100 MHz
Tốc độ xử lý hiệu quả của bộ nhớ
2200 MHz
Băng thông bộ nhớ
70.4 GB/s
CGN-628P
Club 3D
NVIDIA GeForce 6200 PCI
DDR
3.2 GB/s
CGN-B186TV
Club 3D
NVIDIA GeForce4 MX 4000
DDR
2.13 GB/s
CGNX-666TVD
Club 3D
1920 x 1200
DDR
8 GB/s
CGN-GS846PL
Club 3D
NVIDIA GeForce 8400 GS Rev 2 PCI
DDR2
5.33 GB/s
CGA-9258VTVD
Club 3D
ATI Radeon 9250
DDR
6.4 GB/s
CGNX-G796
Club 3D
NVIDIA GeForce 7900 GT
GDDR3
42.24 GB/s
CGAX-69548F
Club 3D
2560 x 1600
GDDR5
160 GB/s

Đánh giá của người dùng cho Club 3D GeForce 9800GTX+


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn