Club 3D GeForce 8500GT Silent

Phiên bản
Phiên bản
CGNX-HG852
Thương hiệu
Thương hiệu
Club 3D
GPU
GPU
NVIDIA GeForce 8500 GT DDR2
RAM
RAM
DDR2
Dung lượng RAM
Dung lượng RAM
11.2 GB/s

Club 3D GeForce 8500GT Silent Giá


Club 3D GeForce 8500GT Silent Thông số chính


Thương hiệu
Club 3D
Mẫu
Club 3D GeForce 8500GT Silent
Phiên bản
CGNX-HG852
Danh mục
Gpus
GPU
NVIDIA GeForce 8500 GT DDR2
RAM
DDR2
Dung lượng RAM
11.2 GB/s

Club 3D GeForce 8500GT Silent Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Danhmục
GPUs
Môhình
Club 3D GeForce 8500GT Silent
Nhà sản xuất
Club 3D
Phân khúc thị trường
Desktop
Số phần
CGNX-HG852
Cơ sở gpu
NVIDIA GeForce 8500 GT DDR2

Thiết kế

CHIềU RộNG KHE CắM

Chiều rộng khe cắm
Single Slot

Màn hình

độ PHâN GIảI

độ phân giải kỹ thuật số tối đa
2560 x 1600
Số màn hình tối đa được hỗ trợ
Lên đến 2 màn hình
độ phân giải vga tối đa
2048 x 1536
Hỗ trợ hdmi
Via Adapter
Phiên bản hdmi
1.3a

CôNG NGHệ

Công nghệ chống răng cưa
  • 16 x CSAA
  • 16 x FSAA
Các tính năng bổ sung
  • HDCP
  • Hỗ trợ High Dynamic Range (HDR)
  • PhysX
  • PureVideo HD
Cấu hình sli tối đa
2-way

Bộ nhớ

Kích thước
512 MB
Loại
DDR2
độ rộng giao diện bộ nhớ
128 bit
Tốc độ xung nhịp
350 MHz
Tốc độ xử lý hiệu quả của bộ nhớ
700 MHz
Băng thông bộ nhớ
11.2 GB/s

Hiệu suất

SứC MạNH TíNH TOáN

độ chính xác đơn
28.8 GFLOPS

Tỉ Lệ LấP đầY

Tốc độ điền kết cấu
3.2 Gigatexels/s
Tốc độ điền pixel
3.2 Gigapixels/s

Công nghệ

KIếN TRúC

Kiến trúc
Kiến trúc đồng nhất của bộ xử lý đồ họa
Tên
G86
Số lượng transistor
210 triệu
Quy trình chế tạo
80 nm
Giao diện bus
PCI-E 1.0 x 16

LõI

Lõi cuda
16
đơn vị kết cấu
8
Rops
8
Ramdacs
400 MHz

TầN Số đồNG Hồ

đồng hồ đồ họa
400 MHz
Tốc độ xử lý
900 MHz

PHIêN BảN CUDA

Phiên bản cuda
1.1

API

Hỗ trợ directx
10.0
Hỗ trợ opengl
2.0
Mô hình shader
4.0

Cổng kết nối

Kích thước
512 MB
Loại
DDR2
độ rộng giao diện bộ nhớ
128 bit
Tốc độ xung nhịp
350 MHz
Tốc độ xử lý hiệu quả của bộ nhớ
700 MHz
Băng thông bộ nhớ
11.2 GB/s
CGN-628P
Club 3D
NVIDIA GeForce 6200 PCI
DDR
3.2 GB/s
CGN-B186TV
Club 3D
NVIDIA GeForce4 MX 4000
DDR
2.13 GB/s
CGNX-666TVD
Club 3D
1920 x 1200
DDR
8 GB/s
CGN-GS846PL
Club 3D
NVIDIA GeForce 8400 GS Rev 2 PCI
DDR2
5.33 GB/s
CGA-9258VTVD
Club 3D
ATI Radeon 9250
DDR
6.4 GB/s
CGNX-G796
Club 3D
NVIDIA GeForce 7900 GT
GDDR3
42.24 GB/s
CGAX-69548F
Club 3D
2560 x 1600
GDDR5
160 GB/s

Đánh giá của người dùng cho Club 3D GeForce 8500GT Silent


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn