Lantic GeForce GTX 580

Phiên bản
Phiên bản
NGTX580D5-1536B2DH
Thương hiệu
Thương hiệu
Lantic
GPU
GPU
NVIDIA GeForce GTX 580
RAM
RAM
GDDR5
Dung lượng RAM
Dung lượng RAM
192.4 GB/s
Độ phân giải
Độ phân giải
2560 x 1600

Lantic GeForce GTX 580 Giá


Lantic GeForce GTX 580 Thông số chính


Thương hiệu
Lantic
Mẫu
Lantic GeForce GTX 580
Phiên bản
NGTX580D5-1536B2DH
Danh mục
Gpus
GPU
NVIDIA GeForce GTX 580
RAM
GDDR5
Dung lượng RAM
192.4 GB/s
Độ phân giải
2560 x 1600

Lantic GeForce GTX 580 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Danhmục
GPUs
Môhình
Lantic GeForce GTX 580
Nhà sản xuất
Lantic
Phân khúc thị trường
Desktop
Số phần
NGTX580D5-1536B2DH
Cơ sở gpu
NVIDIA GeForce GTX 580

Thiết kế

CHIềU RộNG KHE CắM

Chiều rộng khe cắm
Dual Slot

KíCH THướC

Kích thước
10.83 inches (275 mm) x 4.92 inches (126 mm)

CHIềU DàI CủA THẻ

Chiều dài của thẻ
  • 275 mm
  • 10.83 inches

CHIềU CAO CủA THẻ

Chiều cao của thẻ
  • 126 mm
  • 4.92 inches

Màn hình

độ PHâN GIảI

độ phân giải kỹ thuật số tối đa
2560 x 1600
Số màn hình tối đa được hỗ trợ
Lên đến 3 màn hình
độ phân giải hdmi tối đa
1920 x 1200
độ phân giải dvi tối đa
2560 x 1600
độ phân giải vga tối đa
2048 x 1536
Hỗ trợ hdmi
Hiện tại
Phiên bản hdmi
1.4a

CôNG NGHệ

Công nghệ chống răng cưa
32 x CSAA
Các tính năng bổ sung
  • 3D Vision
  • 3D Vision Surround
  • HDCP
  • PhysX
  • PureVideo HD
Cấu hình sli tối đa
3-way

Bộ nhớ

Kích thước
1536 MB
Loại
GDDR5
độ rộng giao diện bộ nhớ
384 bit
Tốc độ xung nhịp
1002 MHz
Tốc độ xử lý hiệu quả của bộ nhớ
4008 MHz
Băng thông bộ nhớ
192.4 GB/s

Nguồn

Công suất tối đa
244 W
Nhiệt độ gpu tối đa
97°C

Hiệu suất

SứC MạNH TíNH TOáN

độ chính xác đơn
1581.06 GFLOPS

Tỉ Lệ LấP đầY

Tốc độ điền kết cấu
49.41 Gigatexels/s
Tốc độ điền pixel
37.06 Gigapixels/s

Công nghệ

KIếN TRúC

Kiến trúc
Fermi
Tên
GF110
Số lượng transistor
3,0 tỷ
Quy trình chế tạo
40nm
Giao diện bus
PCI-E 2.0 x 16

LõI

Lõi cuda
512
đơn vị kết cấu
64
Rops
48
Ramdacs
400 MHz

TầN Số đồNG Hồ

đồng hồ đồ họa
772 MHz
Tốc độ xử lý
1544 MHz

PHIêN BảN CUDA

Phiên bản cuda
2.0

API

Hỗ trợ directx
11.0
Hỗ trợ opengl
4.1
Hỗ trợ opencl
1.1
Mô hình shader
5.0

Cổng kết nối

Kích thước
1536 MB
Loại
GDDR5
độ rộng giao diện bộ nhớ
384 bit
Tốc độ xung nhịp
1002 MHz
Tốc độ xử lý hiệu quả của bộ nhớ
4008 MHz
Băng thông bộ nhớ
192.4 GB/s
A5570D3-1GDVH
Lantic
2560 x 1600
GDDR3
20.8 GB/s
NGTX680D5-2G2DHP
Lantic
4096 x 2160 @ 60 Hz
GDDR5
192.26 GB/s
NGTX660D5-2G2DHP
Lantic
4096 x 2160 @ 60 Hz
GDDR5
144.2 GB/s
NGTX660TiD5-2G2DHP
Lantic
4096 x 2160 @ 60 Hz
GDDR5
144.19 GB/s
A6570D3-1GDVH FD
Lantic
2560 x 1600
GDDR3
19.2 GB/s
GTX460D5-1G2DH
Lantic
2560 x 1600
GDDR5
88.8 GB/s
NGTX670D5-2G2DHP
Lantic
4096 x 2160 @ 60 Hz
GDDR5
192.26 GB/s

Đánh giá của người dùng cho Lantic GeForce GTX 580


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn