MSI Radeon RX 5600 XT GAMING

Thương hiệu
Thương hiệu
MSI
GPU
GPU
AMD Radeon RX 5600 XT
RAM
RAM
GDDR6
Dung lượng RAM
Dung lượng RAM
288 GB/s
Độ phân giải
Độ phân giải
7680 x 4320

MSI Radeon RX 5600 XT GAMING Giá


MSI Radeon RX 5600 XT GAMING Thông số chính


Thương hiệu
MSI
Mẫu
MSI Radeon RX 5600 XT GAMING
Danh mục
Gpus
GPU
AMD Radeon RX 5600 XT
RAM
GDDR6
Dung lượng RAM
288 GB/s
Độ phân giải
7680 x 4320

MSI Radeon RX 5600 XT GAMING Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Danhmục
GPUs
Môhình
MSI Radeon RX 5600 XT GAMING
Nhà sản xuất
MSI
Phân khúc thị trường
Desktop
Cơ sở gpu
AMD Radeon RX 5600 XT

Thiết kế

CHIềU RộNG KHE CắM

Chiều rộng khe cắm
Triple Slot

KíCH THướC

Kích thước
11.69 inches (297 mm) x 5.51 inches (140 mm)

CHIềU DàI CủA THẻ

Chiều dài của thẻ
  • 297 mm
  • 11.69 inches

CHIềU CAO CủA THẻ

Chiều cao của thẻ
  • 140 mm
  • 5.51 inches

Màn hình

độ PHâN GIảI

độ phân giải kỹ thuật số tối đa
7680 x 4320
Số màn hình tối đa được hỗ trợ
Lên đến 4 màn hình
độ phân giải hdmi tối đa
4096 x 3112
độ phân giải displayport tối đa
7680 x 4320
Hỗ trợ hdmi
Hiện tại
Phiên bản hdmi
2.0b

CôNG NGHệ

Các tính năng bổ sung
  • Direct Compute 12
  • AMD PowerTune
  • AMD ZeroCore Power
  • ATI/AMD PowerPlay
  • Công nghệ HD3D
  • HDCP 2.3
  • Hỗ trợ High Dynamic Range (HDR)
Màu rops
64

Bộ nhớ

Kích thước
6144 MB
Loại
GDDR6
độ rộng giao diện bộ nhớ
192 bit
Tốc độ xung nhịp
1500 MHz
Tốc độ xử lý hiệu quả của bộ nhớ
12000 MHz
Băng thông bộ nhớ
288 GB/s

Nguồn

Công suất tối đa
150 W

Hiệu suất

SứC MạNH TíNH TOáN

độ chính xác đơn
7372.8 GFLOPS
độ chính xác kép
460.8 GFLOPS

Tỉ Lệ LấP đầY

Tốc độ điền kết cấu
230.4 Gigatexels/s
Tốc độ điền pixel
100.24 Gigapixels/s

CáC CHỉ Số HIệU SUấT Bổ SUNG

đơn vị tính toán
36

Công nghệ

KIếN TRúC

Kiến trúc
RDNA 1.0
Tên
Navi 10 XLE
Số lượng transistor
10.3 tỷ
Quy trình chế tạo
7 nm
Giao diện bus
PCI-E 4.0 x 16

LõI

đơn vị kết cấu
144
Bộ xử lý stream
2304

TầN Số đồNG Hồ

Tốc độ tăng tốc
1600 MHz
đồng hồ đồ họa
1185 MHz
đồng hồ đếm giờ chơi game
1420 MHz

API

Hỗ trợ directx
12.0
Hỗ trợ opengl
4.6
Hỗ trợ vulkan
1.1.125
Hỗ trợ opencl
2.0
Mô hình shader
6.4
Hỗ trợ mantle
Hiện tại

Cổng kết nối

Kích thước
6144 MB
Loại
GDDR6
độ rộng giao diện bộ nhớ
192 bit
Tốc độ xung nhịp
1500 MHz
Tốc độ xử lý hiệu quả của bộ nhớ
12000 MHz
Băng thông bộ nhớ
288 GB/s
RX800SE-TD256
MSI
ATI Radeon X800 SE 256 MB AGP
GDDR3
25.6 GB/s
N250GTS-MD1GD3
MSI
2560 x 1600
GDDR3
44.8 GB/s
N560GTX-SE-M2D1GD5/OC
MSI
2560 x 1600
GDDR5
91.9 GB/s
NX8600GT-T2D512E/D3
MSI
NVIDIA GeForce 8600 GT
GDDR3
22.4 GB/s
MSI
7680 x 4320
GDDR6
336 GB/s
VN220GT-MD1G/D3
MSI
2560 x 1600
DDR3
25.28 GB/s
R9 285 2GD5T OC
MSI
4096 x 2160
GDDR5
176 GB/s

Đánh giá của người dùng cho MSI Radeon RX 5600 XT GAMING


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn