MSI Radeon HD 2600 XT Diamond

Phiên bản
Phiên bản
RX2600XT-T2D256E/D4
Thương hiệu
Thương hiệu
MSI
GPU
GPU
ATI Radeon HD 2600 XT GDDR4
RAM
RAM
GDDR4
Dung lượng RAM
Dung lượng RAM
35.2 GB/s
Độ phân giải
Độ phân giải
2560 x 1600

MSI Radeon HD 2600 XT Diamond Giá


MSI Radeon HD 2600 XT Diamond Thông số chính


Thương hiệu
MSI
Mẫu
MSI Radeon HD 2600 XT Diamond
Phiên bản
RX2600XT-T2D256E/D4
Danh mục
Gpus
GPU
ATI Radeon HD 2600 XT GDDR4
RAM
GDDR4
Dung lượng RAM
35.2 GB/s
Độ phân giải
2560 x 1600

MSI Radeon HD 2600 XT Diamond Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Danhmục
GPUs
Môhình
MSI Radeon HD 2600 XT Diamond
Nhà sản xuất
MSI
Phân khúc thị trường
Desktop
Số phần
RX2600XT-T2D256E/D4
Cơ sở gpu
ATI Radeon HD 2600 XT GDDR4

Thiết kế

CHIềU RộNG KHE CắM

Chiều rộng khe cắm
Single Slot

Màn hình

độ PHâN GIảI

độ phân giải kỹ thuật số tối đa
2560 x 1600
Số màn hình tối đa được hỗ trợ
Lên đến 2 màn hình
độ phân giải dvi tối đa
2560 x 1600
độ phân giải vga tối đa
2048 x 1536

CôNG NGHệ

Công nghệ chống răng cưa
  • 24 x CFAA
  • 8 x MSAA
  • Adaptive MSAA & SSAA
  • Temporal AA
Bộ giải mã
  • DivX
  • H.264
  • MPEG 1
  • MPEG-2
  • VC-1
Các tính năng bổ sung
  • HDCP
  • Hỗ trợ High Dynamic Range (HDR)
Màu rops
4
Cấu hình crossfire tối đa
4-way

Bộ nhớ

Kích thước
256 MB
Loại
GDDR4
độ rộng giao diện bộ nhớ
128 bit
Tốc độ xung nhịp
1100 MHz
Tốc độ xử lý hiệu quả của bộ nhớ
2200 MHz
Băng thông bộ nhớ
35.2 GB/s

Hiệu suất

SứC MạNH TíNH TOáN

độ chính xác đơn
192 GFLOPS
độ chính xác kép
n/a

Tỉ Lệ LấP đầY

Tốc độ điền kết cấu
6.4 Gigatexels/s
Tốc độ điền pixel
3.2 Gigapixels/s

CáC CHỉ Số HIệU SUấT Bổ SUNG

Kết cấu mỗi pixel
Lên đến 128
Lấy dữ liệu kết cấu mỗi chu kỳ đồng hồ
Lên đến 40

Công nghệ

KIếN TRúC

Kiến trúc
Kiến trúc Shader đa lõi thống nhất
Tên
RV630
Số lượng transistor
390 triệu
Quy trình chế tạo
65 nm
Giao diện bus
PCI-E 1.0 x 16

LõI

đơn vị kết cấu
8
Bộ xử lý stream
120
Ramdacs
400 MHz

TầN Số đồNG Hồ

đồng hồ đồ họa
800 MHz

API

Hỗ trợ directx
10.0
Hỗ trợ opengl
3.3
Mô hình shader
4.0

Hỗ TRợ DRIVER WINDOWS

Hỗ trợ driver windows
  • Windows 7
  • Windows Vista
  • Windows XP

Cổng kết nối

Kích thước
256 MB
Loại
GDDR4
độ rộng giao diện bộ nhớ
128 bit
Tốc độ xung nhịp
1100 MHz
Tốc độ xử lý hiệu quả của bộ nhớ
2200 MHz
Băng thông bộ nhớ
35.2 GB/s
RX800SE-TD256
MSI
ATI Radeon X800 SE 256 MB AGP
GDDR3
25.6 GB/s
VN220GT-MD1G/D3
MSI
2560 x 1600
DDR3
25.28 GB/s
R9 285 2GD5T OC
MSI
4096 x 2160
GDDR5
176 GB/s
MSI
7680 x 4320
GDDR6
336 GB/s
NX8600GT-T2D512E/D3
MSI
NVIDIA GeForce 8600 GT
GDDR3
22.4 GB/s
N250GTS-MD1GD3
MSI
2560 x 1600
GDDR3
44.8 GB/s
N560GTX-SE-M2D1GD5/OC
MSI
2560 x 1600
GDDR5
91.9 GB/s

Đánh giá của người dùng cho MSI Radeon HD 2600 XT Diamond


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn