MSI GeForce RTX 2070 Super ARMOR

Thương hiệu
Thương hiệu
MSI
GPU
GPU
NVIDIA GeForce RTX 2070 Super
RAM
RAM
GDDR6
Dung lượng RAM
Dung lượng RAM
448 GB/s
Độ phân giải
Độ phân giải
7680 x 4320 @120 Hz

MSI GeForce RTX 2070 Super ARMOR Giá


MSI GeForce RTX 2070 Super ARMOR Thông số chính


Thương hiệu
MSI
Mẫu
MSI GeForce RTX 2070 Super ARMOR
Danh mục
Gpus
GPU
NVIDIA GeForce RTX 2070 Super
RAM
GDDR6
Dung lượng RAM
448 GB/s
Độ phân giải
7680 x 4320 @120 Hz

MSI GeForce RTX 2070 Super ARMOR Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Danhmục
GPUs
Môhình
MSI GeForce RTX 2070 Super ARMOR
Nhà sản xuất
MSI
Phân khúc thị trường
Desktop
Cơ sở gpu
NVIDIA GeForce RTX 2070 Super

Thiết kế

CHIềU RộNG KHE CắM

Chiều rộng khe cắm
Triple Slot

KíCH THướC

Kích thước
11.69 inches (297 mm) x 5.63 inches (143 mm)

CHIềU DàI CủA THẻ

Chiều dài của thẻ
  • 297 mm
  • 11.69 inches

CHIềU CAO CủA THẻ

Chiều cao của thẻ
  • 143 mm
  • 5.63 inches

Màn hình

độ PHâN GIảI

độ phân giải kỹ thuật số tối đa
7680 x 4320 @60 Hz
Số màn hình tối đa được hỗ trợ
Lên đến 4 màn hình
độ phân giải hdmi tối đa
4096 x 2160 @ 60 Hz
độ phân giải displayport tối đa
7680 x 4320 @120 Hz
Hỗ trợ hdmi
Hiện tại
Phiên bản hdmi
2.0b

CôNG NGHệ

Các tính năng bổ sung
  • 3D Vision
  • 3D Vision Surround
  • HDCP 2.2
  • PhysX

Bộ nhớ

Kích thước
8 GB
Loại
GDDR6
độ rộng giao diện bộ nhớ
256 bit
Tốc độ xung nhịp
1750 MHz
Tốc độ xử lý hiệu quả của bộ nhớ
14000 MHz
Băng thông bộ nhớ
448 GB/s
Bộ nhớ đệm l2
4 MB

Nguồn

Công suất tối đa
215 W
Nhiệt độ gpu tối đa
88°C

Hiệu suất

SứC MạNH TíNH TOáN

độ chính xác đơn
9062.4 GFLOPS
độ chính xác kép
283.2 GFLOPS

Tỉ Lệ LấP đầY

Tốc độ điền kết cấu
283.2 Gigatexels/s
Tốc độ điền pixel
113.28 Gigapixels/s

Công nghệ

KIếN TRúC

Kiến trúc
Turing
Tên
TU104-410A-A1
Số lượng transistor
13.6 tỷ
Quy trình chế tạo
12 nm
Giao diện bus
PCI-E 3.0 x 16

LõI

Lõi cuda
2560
đơn vị kết cấu
160
Rops
64
Lõi rt
40
Lõi tensor
320

TầN Số đồNG Hồ

Tốc độ cơ bản
1605 MHz
Tốc độ tăng tốc
1770 MHz

PHIêN BảN CUDA

Phiên bản cuda
7.5

API

Hỗ trợ directx
12.0
Hỗ trợ opengl
4.6
Hỗ trợ vulkan
1.2.131
Hỗ trợ opencl
1.2
Mô hình shader
6.5

Cổng kết nối

Kích thước
8 GB
Loại
GDDR6
độ rộng giao diện bộ nhớ
256 bit
Tốc độ xung nhịp
1750 MHz
Tốc độ xử lý hiệu quả của bộ nhớ
14000 MHz
Băng thông bộ nhớ
448 GB/s
Bộ nhớ đệm l2
4 MB
RX800SE-TD256
MSI
ATI Radeon X800 SE 256 MB AGP
GDDR3
25.6 GB/s
MSI
7680 x 4320
GDDR6
336 GB/s
VN220GT-MD1G/D3
MSI
2560 x 1600
DDR3
25.28 GB/s
R9 285 2GD5T OC
MSI
4096 x 2160
GDDR5
176 GB/s
N250GTS-MD1GD3
MSI
2560 x 1600
GDDR3
44.8 GB/s
N560GTX-SE-M2D1GD5/OC
MSI
2560 x 1600
GDDR5
91.9 GB/s
NX8600GT-T2D512E/D3
MSI
NVIDIA GeForce 8600 GT
GDDR3
22.4 GB/s

Đánh giá của người dùng cho MSI GeForce RTX 2070 Super ARMOR


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn