MSI GeForce GTX 750 Twin Frozr IV GAMING OC 2 GB

Phiên bản
Phiên bản
N750 TF 2GD5/OC
Thương hiệu
Thương hiệu
MSI
GPU
GPU
NVIDIA GeForce GTX 750
RAM
RAM
GDDR5
Dung lượng RAM
Dung lượng RAM
80.16 GB/s
Độ phân giải
Độ phân giải
2560 x 1600

MSI GeForce GTX 750 Twin Frozr IV GAMING OC 2 GB Giá


MSI GeForce GTX 750 Twin Frozr IV GAMING OC 2 GB Thông số chính


Thương hiệu
MSI
Mẫu
MSI GeForce GTX 750 Twin Frozr IV GAMING OC 2 GB
Phiên bản
N750 TF 2GD5/OC
Danh mục
Gpus
GPU
NVIDIA GeForce GTX 750
RAM
GDDR5
Dung lượng RAM
80.16 GB/s
Độ phân giải
2560 x 1600

MSI GeForce GTX 750 Twin Frozr IV GAMING OC 2 GB Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Danhmục
GPUs
Môhình
MSI GeForce GTX 750 Twin Frozr IV GAMING OC 2 GB
Nhà sản xuất
MSI
Phân khúc thị trường
Desktop
Số phần
N750 TF 2GD5/OC
Cơ sở gpu
NVIDIA GeForce GTX 750

Thiết kế

CHIềU RộNG KHE CắM

Chiều rộng khe cắm
Dual Slot

KíCH THướC

Kích thước
9.84 inches (250 mm) x 5.04 inches (128 mm)

CHIềU DàI CủA THẻ

Chiều dài của thẻ
  • 250 mm
  • 9.84 inches

CHIềU CAO CủA THẻ

Chiều cao của thẻ
  • 128 mm
  • 5.04 inches

Màn hình

độ PHâN GIảI

độ phân giải kỹ thuật số tối đa
4096 x 2160
Số màn hình tối đa được hỗ trợ
Lên đến 3 màn hình
độ phân giải hdmi tối đa
4096 x 2160 @ 24 Hz hoặc 3840 x 2160 @ 30 Hz
độ phân giải dvi tối đa
2560 x 1600
độ phân giải vga tối đa
2048 x 1536
Hỗ trợ hdmi
Hiện tại
Phiên bản hdmi
1.4a

CôNG NGHệ

Công nghệ chống răng cưa
  • FXAA
  • TXAA
Các tính năng bổ sung
  • 3D Vision
  • 3D Vision Surround
  • Direct Compute 5.0
  • HDCP
  • PhysX

Bộ nhớ

Kích thước
2048 MB
Loại
GDDR5
độ rộng giao diện bộ nhớ
128 bit
Tốc độ xung nhịp
1252.5 MHz
Tốc độ xử lý hiệu quả của bộ nhớ
5010 MHz
Băng thông bộ nhớ
80.16 GB/s

Nguồn

Công suất tối đa
55 W

Hiệu suất

SứC MạNH TíNH TOáN

độ chính xác đơn
1111.04 GFLOPS
độ chính xác kép
34.72 GFLOPS
Bios 2 độ chính xác đơn
1190.91 GFLOPS
Bios 2 độ chính xác kép
37.22 GFLOPS

Tỉ Lệ LấP đầY

Tốc độ điền kết cấu
  • 34.72
  • 37.22 Gigatexels/s
Tốc độ điền pixel
  • 17.36
  • 18.61 Gigapixels/s

Công nghệ

KIếN TRúC

Kiến trúc
Maxwell
Tên
GM107-300-A2
Số lượng transistor
1,87 tỷ
Quy trình chế tạo
28 nm
Giao diện bus
PCI-E 3.0 x 16

LõI

Lõi cuda
512
đơn vị kết cấu
32
Rops
16
Ramdacs
400 MHz

TầN Số đồNG Hồ

Tốc độ cơ bản
1020 MHz
Tốc độ tăng tốc
1085 MHz
Bios 2 đồng hồ cơ sở
1085 MHz
Bios 2 tăng tốc độ xung nhịp
1163 MHz
Tăng cường
2.0

PHIêN BảN CUDA

Phiên bản cuda
5.0

API

Hỗ trợ directx
12.0 (Mức đặc trưng 11 0)
Hỗ trợ opengl
4.4
Hỗ trợ vulkan
1.1.73
Hỗ trợ opencl
1.1
Mô hình shader
5.1

Cổng kết nối

Kích thước
2048 MB
Loại
GDDR5
độ rộng giao diện bộ nhớ
128 bit
Tốc độ xung nhịp
1252.5 MHz
Tốc độ xử lý hiệu quả của bộ nhớ
5010 MHz
Băng thông bộ nhớ
80.16 GB/s
RX800SE-TD256
MSI
ATI Radeon X800 SE 256 MB AGP
GDDR3
25.6 GB/s
MSI
7680 x 4320
GDDR6
336 GB/s
VN220GT-MD1G/D3
MSI
2560 x 1600
DDR3
25.28 GB/s
R9 285 2GD5T OC
MSI
4096 x 2160
GDDR5
176 GB/s
N560GTX-SE-M2D1GD5/OC
MSI
2560 x 1600
GDDR5
91.9 GB/s
NX8600GT-T2D512E/D3
MSI
NVIDIA GeForce 8600 GT
GDDR3
22.4 GB/s
N250GTS-MD1GD3
MSI
2560 x 1600
GDDR3
44.8 GB/s

Đánh giá của người dùng cho MSI GeForce GTX 750 Twin Frozr IV GAMING OC 2 GB


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn