MSI GeForce GTX 480 Twin Frozr II

Phiên bản
Phiên bản
N480GTX Twin Frozr II
Thương hiệu
Thương hiệu
MSI
GPU
GPU
NVIDIA GeForce GTX 480
RAM
RAM
GDDR5
Dung lượng RAM
Dung lượng RAM
177.4 GB/s
Độ phân giải
Độ phân giải
2560 x 1600

MSI GeForce GTX 480 Twin Frozr II Giá


MSI GeForce GTX 480 Twin Frozr II Thông số chính


Thương hiệu
MSI
Mẫu
MSI GeForce GTX 480 Twin Frozr II
Phiên bản
N480GTX Twin Frozr II
Danh mục
Gpus
GPU
NVIDIA GeForce GTX 480
RAM
GDDR5
Dung lượng RAM
177.4 GB/s
Độ phân giải
2560 x 1600

MSI GeForce GTX 480 Twin Frozr II Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Danhmục
GPUs
Môhình
MSI GeForce GTX 480 Twin Frozr II
Nhà sản xuất
MSI
Phân khúc thị trường
Desktop
Số phần
N480GTX Twin Frozr II
Cơ sở gpu
NVIDIA GeForce GTX 480

Thiết kế

CHIềU RộNG KHE CắM

Chiều rộng khe cắm
Dual Slot

KíCH THướC

Kích thước
10.43 inches (265 mm) x 4.72 inches (120 mm)

CHIềU DàI CủA THẻ

Chiều dài của thẻ
  • 265 mm
  • 10.43 inches

CHIềU CAO CủA THẻ

Chiều cao của thẻ
  • 120 mm
  • 4.72 inches

Màn hình

độ PHâN GIảI

Số màn hình tối đa được hỗ trợ
Lên đến 3 màn hình
độ phân giải hdmi tối đa
1920 x 1200
độ phân giải dvi tối đa
2560 x 1600
độ phân giải vga tối đa
2048 x 1536
Hỗ trợ hdmi
Hiện tại
Phiên bản hdmi
1.3a

CôNG NGHệ

Công nghệ chống răng cưa
32 x CSAA
Các tính năng bổ sung
  • 3D Vision
  • 3D Vision Surround
  • HDCP
  • PhysX
  • PureVideo HD
Cấu hình sli tối đa
3-Way

Bộ nhớ

Kích thước
1536 MB
Loại
GDDR5
độ rộng giao diện bộ nhớ
384 bit
Tốc độ xung nhịp
924 MHz
Tốc độ xử lý hiệu quả của bộ nhớ
3696 MHz
Băng thông bộ nhớ
177.4 GB/s

Nguồn

Công suất tối đa
250 W
Nhiệt độ gpu tối đa
105°C

Hiệu suất

SứC MạNH TíNH TOáN

độ chính xác đơn
1344.96 GFLOPS

Tỉ Lệ LấP đầY

Tốc độ điền kết cấu
42 Gigatexels/s
Tốc độ điền pixel
33.6 Gigapixels/s

Công nghệ

KIếN TRúC

Kiến trúc
Fermi
Tên
GF100
Số lượng transistor
3,0 tỷ
Quy trình chế tạo
40nm
Giao diện bus
PCI-E 2.0 x 16

LõI

Lõi cuda
480
đơn vị kết cấu
60
Rops
48
Ramdacs
400 MHz

TầN Số đồNG Hồ

đồng hồ đồ họa
700 MHz
Tốc độ xử lý
1401 MHz

PHIêN BảN CUDA

Phiên bản cuda
2.0

API

Hỗ trợ directx
11.0
Hỗ trợ opengl
4.0
Mô hình shader
5.0

Cổng kết nối

Kích thước
1536 MB
Loại
GDDR5
độ rộng giao diện bộ nhớ
384 bit
Tốc độ xung nhịp
924 MHz
Tốc độ xử lý hiệu quả của bộ nhớ
3696 MHz
Băng thông bộ nhớ
177.4 GB/s
RX800SE-TD256
MSI
ATI Radeon X800 SE 256 MB AGP
GDDR3
25.6 GB/s
MSI
7680 x 4320
GDDR6
336 GB/s
VN220GT-MD1G/D3
MSI
2560 x 1600
DDR3
25.28 GB/s
R9 285 2GD5T OC
MSI
4096 x 2160
GDDR5
176 GB/s
N250GTS-MD1GD3
MSI
2560 x 1600
GDDR3
44.8 GB/s
N560GTX-SE-M2D1GD5/OC
MSI
2560 x 1600
GDDR5
91.9 GB/s
NX8600GT-T2D512E/D3
MSI
NVIDIA GeForce 8600 GT
GDDR3
22.4 GB/s

Đánh giá của người dùng cho MSI GeForce GTX 480 Twin Frozr II


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn