MSI GeForce GTX 460 Cyclone 1 GB

Phiên bản
Phiên bản
N460GTX Cyclone 1GD5
Thương hiệu
Thương hiệu
MSI
GPU
GPU
NVIDIA GeForce GTX 460
RAM
RAM
GDDR5
Dung lượng RAM
Dung lượng RAM
115.2 GB/s
Độ phân giải
Độ phân giải
2560 x 1600

MSI GeForce GTX 460 Cyclone 1 GB Giá


MSI GeForce GTX 460 Cyclone 1 GB Thông số chính


Thương hiệu
MSI
Mẫu
MSI GeForce GTX 460 Cyclone 1 GB
Phiên bản
N460GTX Cyclone 1GD5
Danh mục
Gpus
GPU
NVIDIA GeForce GTX 460
RAM
GDDR5
Dung lượng RAM
115.2 GB/s
Độ phân giải
2560 x 1600

MSI GeForce GTX 460 Cyclone 1 GB Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Danhmục
GPUs
Môhình
MSI GeForce GTX 460 Cyclone 1 GB
Nhà sản xuất
MSI
Phân khúc thị trường
Desktop
Số phần
N460GTX Cyclone 1GD5
Cơ sở gpu
NVIDIA GeForce GTX 460

Thiết kế

CHIềU RộNG KHE CắM

Chiều rộng khe cắm
Dual Slot

KíCH THướC

Kích thước
7.898 inches (200.6 mm) x 4.335 inches (110.1 mm)

CHIềU DàI CủA THẻ

Chiều dài của thẻ
  • 200.6 mm
  • 7.898 inches

CHIềU CAO CủA THẻ

Chiều cao của thẻ
  • 110.1 mm
  • 4.335 inches

Màn hình

độ PHâN GIảI

Số màn hình tối đa được hỗ trợ
Lên đến 3 màn hình
độ phân giải hdmi tối đa
1920 x 1200
độ phân giải dvi tối đa
2560 x 1600
độ phân giải vga tối đa
2048 x 1536
Hỗ trợ hdmi
Hiện tại
Phiên bản hdmi
1.3a

CôNG NGHệ

Công nghệ chống răng cưa
32 x CSAA
Các tính năng bổ sung
  • 3D Vision
  • 3D Vision Surround
  • HDCP
  • PhysX
  • PureVideo HD
Cấu hình sli tối đa
2-Way

Bộ nhớ

Kích thước
1024 MB
Loại
GDDR5
độ rộng giao diện bộ nhớ
256 bit
Tốc độ xung nhịp
900 MHz
Tốc độ xử lý hiệu quả của bộ nhớ
3600 MHz
Băng thông bộ nhớ
115.2 GB/s

Nguồn

Công suất tối đa
160 W
Nhiệt độ gpu tối đa
104°C

Hiệu suất

SứC MạNH TíNH TOáN

độ chính xác đơn
907.2 GFLOPS

Tỉ Lệ LấP đầY

Tốc độ điền kết cấu
37.8 Gigatexels/s
Tốc độ điền pixel
21.6 Gigapixels/s

Công nghệ

KIếN TRúC

Kiến trúc
Fermi
Tên
GF104
Số lượng transistor
1,95 tỷ
Quy trình chế tạo
40 nm
Giao diện bus
PCI-E 2.0 x 16

LõI

Lõi cuda
336
đơn vị kết cấu
56
Rops
32
Ramdacs
400 MHz

TầN Số đồNG Hồ

đồng hồ đồ họa
675 MHz
Tốc độ xử lý
1350 MHz

PHIêN BảN CUDA

Phiên bản cuda
2.1

API

Hỗ trợ directx
11.0
Hỗ trợ opengl
4.0
Mô hình shader
5.0

Cổng kết nối

Kích thước
1024 MB
Loại
GDDR5
độ rộng giao diện bộ nhớ
256 bit
Tốc độ xung nhịp
900 MHz
Tốc độ xử lý hiệu quả của bộ nhớ
3600 MHz
Băng thông bộ nhớ
115.2 GB/s
RX800SE-TD256
MSI
ATI Radeon X800 SE 256 MB AGP
GDDR3
25.6 GB/s
MSI
7680 x 4320
GDDR6
336 GB/s
VN220GT-MD1G/D3
MSI
2560 x 1600
DDR3
25.28 GB/s
R9 285 2GD5T OC
MSI
4096 x 2160
GDDR5
176 GB/s
NX8600GT-T2D512E/D3
MSI
NVIDIA GeForce 8600 GT
GDDR3
22.4 GB/s
N250GTS-MD1GD3
MSI
2560 x 1600
GDDR3
44.8 GB/s
N560GTX-SE-M2D1GD5/OC
MSI
2560 x 1600
GDDR5
91.9 GB/s

Đánh giá của người dùng cho MSI GeForce GTX 460 Cyclone 1 GB


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn