MSI GeForce GT 730 4GB

Phiên bản
Phiên bản
N730-4GD3
Thương hiệu
Thương hiệu
MSI
GPU
GPU
NVIDIA GeForce GT 730 DDR3 128-bit
RAM
RAM
DDR3
Dung lượng RAM
Dung lượng RAM
28.8 GB/s
Độ phân giải
Độ phân giải
2560 x 1600

MSI GeForce GT 730 4GB Giá


MSI GeForce GT 730 4GB Thông số chính


Thương hiệu
MSI
Mẫu
MSI GeForce GT 730 4GB
Phiên bản
N730-4GD3
Danh mục
Gpus
Ngày phát hành
2014-06-01
GPU
NVIDIA GeForce GT 730 DDR3 128-bit
RAM
DDR3
Dung lượng RAM
28.8 GB/s
Độ phân giải
2560 x 1600

MSI GeForce GT 730 4GB Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Danhmục
GPUs
Môhình
MSI GeForce GT 730 4GB
Nhà sản xuất
MSI
Phân khúc thị trường
Desktop
Số phần
N730-4GD3
Cơ sở gpu
NVIDIA GeForce GT 730 DDR3 128-bit

Thiết kế

CHIềU RộNG KHE CắM

Chiều rộng khe cắm
Dual Slot

KíCH THướC

Kích thước
5.98 inches (152 mm) x 4.21 inches (107 mm)

CHIềU DàI CủA THẻ

Chiều dài của thẻ
  • 152 mm
  • 5.98 inches

CHIềU CAO CủA THẻ

Chiều cao của thẻ
  • 107 mm
  • 4.21 inches

Màn hình

độ PHâN GIảI

độ phân giải kỹ thuật số tối đa
4096 x 2160
Số màn hình tối đa được hỗ trợ
Lên đến 2 màn hình
độ phân giải hdmi tối đa
4096 x 2160 @ 24 Hz hoặc 3840 x 2160 @ 30 Hz
độ phân giải dvi tối đa
2560 x 1600
độ phân giải vga tối đa
2048 x 1536
Hỗ trợ hdmi
Hiện tại
Phiên bản hdmi
1.4a

CôNG NGHệ

Công nghệ chống răng cưa
FXAA
Các tính năng bổ sung
  • 3D Vision 3D Blu-Ray
  • HDCP
  • PhysX

Bộ nhớ

Kích thước
4096 MB
Loại
DDR3
độ rộng giao diện bộ nhớ
128 bit
Tốc độ xung nhịp
900 MHz
Tốc độ xử lý hiệu quả của bộ nhớ
1800 MHz
Băng thông bộ nhớ
28.8 GB/s

Nguồn

Công suất tối đa
49 W
Nhiệt độ gpu tối đa
98°C

Hiệu suất

SứC MạNH TíNH TOáN

độ chính xác đơn
288.0 GFLOPS

Tỉ Lệ LấP đầY

Tốc độ điền kết cấu
12.0 Gigatexels/s
Tốc độ điền pixel
3.0 Gigapixels/s

Công nghệ

KIếN TRúC

Kiến trúc
Fermi
Tên
GF 108
Số lượng transistor
585 triệu
Quy trình chế tạo
40nm
Giao diện bus
PCI-E 2.0 x 16

LõI

Lõi cuda
96
đơn vị kết cấu
16
Rops
4
Ramdacs
400 MHz

TầN Số đồNG Hồ

đồng hồ đồ họa
750 MHz
Tốc độ xử lý
1500 MHz

PHIêN BảN CUDA

Phiên bản cuda
2.1

API

Hỗ trợ directx
12.0 (Mức đặc trưng 11 0)
Hỗ trợ opengl
4.4
Hỗ trợ opencl
1.1
Mô hình shader
5.1

Cổng kết nối

Kích thước
4096 MB
Loại
DDR3
độ rộng giao diện bộ nhớ
128 bit
Tốc độ xung nhịp
900 MHz
Tốc độ xử lý hiệu quả của bộ nhớ
1800 MHz
Băng thông bộ nhớ
28.8 GB/s
RX800SE-TD256
MSI
ATI Radeon X800 SE 256 MB AGP
GDDR3
25.6 GB/s
NX8600GT-T2D512E/D3
MSI
NVIDIA GeForce 8600 GT
GDDR3
22.4 GB/s
N250GTS-MD1GD3
MSI
2560 x 1600
GDDR3
44.8 GB/s
N560GTX-SE-M2D1GD5/OC
MSI
2560 x 1600
GDDR5
91.9 GB/s
MSI
7680 x 4320
GDDR6
336 GB/s
VN220GT-MD1G/D3
MSI
2560 x 1600
DDR3
25.28 GB/s
R9 285 2GD5T OC
MSI
4096 x 2160
GDDR5
176 GB/s

Đánh giá của người dùng cho MSI GeForce GT 730 4GB


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn