MSI GeForce 8800 GTS

Phiên bản
Phiên bản
NX8800GTS-T2D640E-HD
Thương hiệu
Thương hiệu
MSI
GPU
GPU
NVIDIA GeForce 8800 GTS
RAM
RAM
GDDR3
Dung lượng RAM
Dung lượng RAM
64 GB/s

MSI GeForce 8800 GTS Giá


MSI GeForce 8800 GTS Thông số chính


Thương hiệu
MSI
Mẫu
MSI GeForce 8800 GTS
Phiên bản
NX8800GTS-T2D640E-HD
Danh mục
Gpus
GPU
NVIDIA GeForce 8800 GTS
RAM
GDDR3
Dung lượng RAM
64 GB/s

MSI GeForce 8800 GTS Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Danhmục
GPUs
Môhình
MSI GeForce 8800 GTS
Nhà sản xuất
MSI
Phân khúc thị trường
Desktop
Số phần
NX8800GTS-T2D640E-HD
Cơ sở gpu
NVIDIA GeForce 8800 GTS

Thiết kế

CHIềU RộNG KHE CắM

Chiều rộng khe cắm
Dual Slot

Màn hình

độ PHâN GIảI

độ phân giải kỹ thuật số tối đa
2560 x 1600
Số màn hình tối đa được hỗ trợ
Lên đến 2 màn hình
độ phân giải vga tối đa
2048 x 1536
Hỗ trợ hdmi
Via Adapter
Phiên bản hdmi
1.3a

CôNG NGHệ

Công nghệ chống răng cưa
  • 16 x CSAA
  • 16 x FSAA
Các tính năng bổ sung
  • HDCP
  • Hỗ trợ High Dynamic Range (HDR)
  • PhysX
  • PureVideo HD
Cấu hình sli tối đa
3-way

Bộ nhớ

Kích thước
640 MB
Loại
GDDR3
độ rộng giao diện bộ nhớ
320 bit
Tốc độ xung nhịp
800 MHz
Tốc độ xử lý hiệu quả của bộ nhớ
1600 MHz
Băng thông bộ nhớ
64 GB/s

Hiệu suất

SứC MạNH TíNH TOáN

độ chính xác đơn
228.1 GFLOPS

Tỉ Lệ LấP đầY

Tốc độ điền kết cấu
12 Gigatexels/s
Tốc độ điền pixel
10.26 Gigapixels/s

Công nghệ

KIếN TRúC

Kiến trúc
Kiến trúc đồng nhất của bộ xử lý đồ họa
Tên
G80
Số lượng transistor
681 triệu
Quy trình chế tạo
90 nm
Giao diện bus
PCI-E 1.0 x 16

LõI

Lõi cuda
96
đơn vị kết cấu
24
Rops
20
Ramdacs
400 MHz

TầN Số đồNG Hồ

đồng hồ đồ họa
500 MHz
Tốc độ xử lý
1200 MHz

PHIêN BảN CUDA

Phiên bản cuda
1.1

API

Hỗ trợ directx
10.0
Hỗ trợ opengl
2.0
Mô hình shader
4.0

Cổng kết nối

Kích thước
640 MB
Loại
GDDR3
độ rộng giao diện bộ nhớ
320 bit
Tốc độ xung nhịp
800 MHz
Tốc độ xử lý hiệu quả của bộ nhớ
1600 MHz
Băng thông bộ nhớ
64 GB/s
RX800SE-TD256
MSI
ATI Radeon X800 SE 256 MB AGP
GDDR3
25.6 GB/s
VN220GT-MD1G/D3
MSI
2560 x 1600
DDR3
25.28 GB/s
R9 285 2GD5T OC
MSI
4096 x 2160
GDDR5
176 GB/s
MSI
7680 x 4320
GDDR6
336 GB/s
NX8600GT-T2D512E/D3
MSI
NVIDIA GeForce 8600 GT
GDDR3
22.4 GB/s
N250GTS-MD1GD3
MSI
2560 x 1600
GDDR3
44.8 GB/s
N560GTX-SE-M2D1GD5/OC
MSI
2560 x 1600
GDDR5
91.9 GB/s

Đánh giá của người dùng cho MSI GeForce 8800 GTS


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn