MSI GeForce 7950 GT

Phiên bản
Phiên bản
NX7950GT-VT2D512E-HD
Thương hiệu
Thương hiệu
MSI
GPU
GPU
NVIDIA GeForce 7950 GT
RAM
RAM
GDDR3
Dung lượng RAM
Dung lượng RAM
44.8 GB/s

MSI GeForce 7950 GT Giá


MSI GeForce 7950 GT Thông số chính


Thương hiệu
MSI
Mẫu
MSI GeForce 7950 GT
Phiên bản
NX7950GT-VT2D512E-HD
Danh mục
Gpus
GPU
NVIDIA GeForce 7950 GT
RAM
GDDR3
Dung lượng RAM
44.8 GB/s

MSI GeForce 7950 GT Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Danhmục
GPUs
Môhình
MSI GeForce 7950 GT
Nhà sản xuất
MSI
Phân khúc thị trường
Desktop
Số phần
NX7950GT-VT2D512E-HD
Cơ sở gpu
NVIDIA GeForce 7950 GT

Thiết kế

CHIềU RộNG KHE CắM

Chiều rộng khe cắm
Single Slot

Màn hình

độ PHâN GIảI

độ phân giải kỹ thuật số tối đa
2560 x 1600
Số màn hình tối đa được hỗ trợ
Lên đến 2 màn hình
độ phân giải vga tối đa
2048 x 1536

CôNG NGHệ

Công nghệ chống răng cưa
Transparency AA
Bộ giải mã
  • H.264
  • MPEG-2
  • WMV
Các tính năng bổ sung
  • HDCP
  • Hỗ trợ High Dynamic Range (HDR)
  • PureVideo HD
Cấu hình sli tối đa
2-way

Bộ nhớ

Kích thước
512 MB
Loại
GDDR3
độ rộng giao diện bộ nhớ
256 bit
Tốc độ xung nhịp
700 MHz
Tốc độ xử lý hiệu quả của bộ nhớ
1400 MHz
Băng thông bộ nhớ
44.8 GB/s

Hiệu suất

Tỉ Lệ LấP đầY

Tốc độ điền kết cấu
13.2 Gigatexels/s
Tốc độ điền pixel
8.8 Gigapixels/s

Công nghệ

KIếN TRúC

Kiến trúc
Kiến trúc shading CineFX thế hệ thứ tư
Tên
G71
Số lượng transistor
278 triệu
Quy trình chế tạo
90 nm
Giao diện bus
PCI-E 1.0 x 16

LõI

đơn vị kết cấu
24
Rops
16
Bộ xử lý pixel shader
24
Bộ xử lý shader đỉnh
8
Ramdacs
400 MHz

TầN Số đồNG Hồ

đồng hồ đồ họa
550 MHz
đồng hồ shader đỉnh
550 MHz

API

Hỗ trợ directx
9.0c
Hỗ trợ opengl
2.1
Mô hình shader pixel
3.0
Mô hình shader đỉnh
3.0

Cổng kết nối

Kích thước
512 MB
Loại
GDDR3
độ rộng giao diện bộ nhớ
256 bit
Tốc độ xung nhịp
700 MHz
Tốc độ xử lý hiệu quả của bộ nhớ
1400 MHz
Băng thông bộ nhớ
44.8 GB/s
RX800SE-TD256
MSI
ATI Radeon X800 SE 256 MB AGP
GDDR3
25.6 GB/s
VN220GT-MD1G/D3
MSI
2560 x 1600
DDR3
25.28 GB/s
R9 285 2GD5T OC
MSI
4096 x 2160
GDDR5
176 GB/s
MSI
7680 x 4320
GDDR6
336 GB/s
NX8600GT-T2D512E/D3
MSI
NVIDIA GeForce 8600 GT
GDDR3
22.4 GB/s
N250GTS-MD1GD3
MSI
2560 x 1600
GDDR3
44.8 GB/s
N560GTX-SE-M2D1GD5/OC
MSI
2560 x 1600
GDDR5
91.9 GB/s

Đánh giá của người dùng cho MSI GeForce 7950 GT


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn