ASUS ROG MARS

Phiên bản
Phiên bản
MARS/2DI/4GD3
Thương hiệu
Thương hiệu
ASUS
GPU
GPU
NVIDIA GeForce GTX 285
RAM
RAM
GDDR3
Dung lượng RAM
Dung lượng RAM
2 x 140.8 GB/s
Độ phân giải
Độ phân giải
2560 x 1600

ASUS ROG MARS Giá


ASUS ROG MARS Thông số chính


Thương hiệu
ASUS
Mẫu
ASUS ROG MARS
Phiên bản
MARS/2DI/4GD3
Danh mục
Gpus
GPU
NVIDIA GeForce GTX 285
RAM
GDDR3
Dung lượng RAM
2 x 140.8 GB/s
Độ phân giải
2560 x 1600

ASUS ROG MARS Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Danhmục
GPUs
Môhình
ASUS ROG MARS
Nhà sản xuất
ASUS
Phân khúc thị trường
Desktop
Số phần
MARS/2DI/4GD3
Cơ sở gpu
NVIDIA GeForce GTX 285

Thiết kế

CHIềU RộNG KHE CắM

Chiều rộng khe cắm
Triple Slot

KíCH THướC

Kích thước
10.8 inches (275 mm) x 4.52 inches (115 mm)

CHIềU DàI CủA THẻ

Chiều dài của thẻ
  • 275 mm
  • 10.8 inches

CHIềU CAO CủA THẻ

Chiều cao của thẻ
  • 115 mm
  • 4.52 inches

Màn hình

độ PHâN GIảI

độ phân giải hdmi tối đa
1920 x 1200
độ phân giải dvi tối đa
2560 x 1600
độ phân giải vga tối đa
2048 x 1536
Hỗ trợ hdmi
Via Adaptor

CôNG NGHệ

Công nghệ chống răng cưa
16 x CSAA
Các tính năng bổ sung
  • 3D Vision
  • 3D Vision Surround
  • HDCP
  • Hỗ trợ High Dynamic Range (HDR)
  • HybridPower Technology
  • PhysX
  • PureVideo HD
Cấu hình sli tối đa
3-way

Bộ nhớ

Kích thước
2 x 2048 MB
Loại
GDDR3
độ rộng giao diện bộ nhớ
2 x 512 bits
Tốc độ xung nhịp
1100 MHz
Tốc độ xử lý hiệu quả của bộ nhớ
2200 MHz
Băng thông bộ nhớ
2 x 140.8 GB/s

Nguồn

Nhiệt độ gpu tối đa
105°C

Hiệu suất

SứC MạNH TíNH TOáN

độ chính xác đơn
2 x 708.48 GFLOPS

Tỉ Lệ LấP đầY

Tốc độ điền kết cấu
2 x 51.84 Gigatexels/s
Tốc độ điền pixel
2 x 20.74 Gigapixels/s

Công nghệ

KIếN TRúC

Kiến trúc
Kiến trúc Shader thế hệ thứ 2 thống nhất
Tên
GT200b
Số lượng transistor
2 x 1.4 tỷ
Quy trình chế tạo
55 nm
Giao diện bus
PCI-E 2.0 x 16

LõI

Lõi cuda
2 x 240
đơn vị kết cấu
80 x 2
Rops
32 x 2
Ramdacs
400 MHz

TầN Số đồNG Hồ

đồng hồ đồ họa
648 MHz
Tốc độ xử lý
1476 MHz

PHIêN BảN CUDA

Phiên bản cuda
1.3

API

Hỗ trợ directx
10.0
Hỗ trợ opengl
3.3
Mô hình shader
4.0

Cổng kết nối

Kích thước
2 x 2048 MB
Loại
GDDR3
độ rộng giao diện bộ nhớ
2 x 512 bits
Tốc độ xung nhịp
1100 MHz
Tốc độ xử lý hiệu quả của bộ nhớ
2200 MHz
Băng thông bộ nhớ
2 x 140.8 GB/s
RX560-4G
ASUS
7680 x 4320
GDDR5
112 GB/s
PCI-AV264GT
ASUS
ATI 3D Rage II
EDO
664 MB/s
EAH4670/HTP/512MD3
ASUS
2560 x 1600
GDDR3
32.13 GB/s
V8170/DDR/T
ASUS
NVIDIA GeForce4 MX 440
DDR
6.4 GB/s
EAH4670 SILENT/DI/512M
ASUS
2560 x 1600
GDDR3
32.13 GB/s
V8170/T
ASUS
NVIDIA GeForce4 MX 440
DDR
6.4 GB/s
ROG-STRIX-RTX2060-O6G-EVO-GAMING
ASUS
7680 x 4320 @120 Hz
GDDR6
336 GB/s

Đánh giá của người dùng cho ASUS ROG MARS


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn