ASUS GeForce GTX 1060 OC edition 6GB 9Gbps

Phiên bản
Phiên bản
GTX1060-O6G-9GBPS
Thương hiệu
Thương hiệu
ASUS
GPU
GPU
NVIDIA GeForce GTX 1060 6 GB 9 Gbps
RAM
RAM
GDDR5
Dung lượng RAM
Dung lượng RAM
216.58 / 218.4 GB/s
Độ phân giải
Độ phân giải
7680 x 4320 @60 Hz

ASUS GeForce GTX 1060 OC edition 6GB 9Gbps Giá


ASUS GeForce GTX 1060 OC edition 6GB 9Gbps Thông số chính


Thương hiệu
ASUS
Mẫu
ASUS GeForce GTX 1060 OC edition 6GB 9Gbps
Phiên bản
GTX1060-O6G-9GBPS
Danh mục
Gpus
GPU
NVIDIA GeForce GTX 1060 6 GB 9 Gbps
RAM
GDDR5
Dung lượng RAM
216.58 / 218.4 GB/s
Độ phân giải
7680 x 4320 @60 Hz

ASUS GeForce GTX 1060 OC edition 6GB 9Gbps Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Danhmục
GPUs
Môhình
ASUS GeForce GTX 1060 OC edition 6GB 9Gbps
Nhà sản xuất
ASUS
Phân khúc thị trường
Desktop
Số phần
GTX1060-O6G-9GBPS
Cơ sở gpu
NVIDIA GeForce GTX 1060 6 GB 9 Gbps

Thiết kế

CHIềU RộNG KHE CắM

Chiều rộng khe cắm
Dual Slot

KíCH THướC

Kích thước
8.58 inches (218 mm) x 4.92 inches (125 mm)

CHIềU DàI CủA THẻ

Chiều dài của thẻ
  • 218 mm
  • 8.58 inches

CHIềU CAO CủA THẻ

Chiều cao của thẻ
  • 125 mm
  • 4.92 inches

Màn hình

độ PHâN GIảI

độ phân giải kỹ thuật số tối đa
7680 x 4320 @60 Hz
Số màn hình tối đa được hỗ trợ
Lên đến 5 màn hình
độ phân giải hdmi tối đa
4096 x 2160 @ 60 Hz
độ phân giải displayport tối đa
7680 x 4320 @60 Hz
độ phân giải dvi tối đa
2560 x 1600
Hỗ trợ hdmi
Hiện tại
Phiên bản hdmi
2.0b

CôNG NGHệ

Các tính năng bổ sung
  • 3D Vision
  • 3D Vision Surround
  • HDCP 2.2
  • PhysX

Bộ nhớ

Kích thước
6 GB
Loại
GDDR5
độ rộng giao diện bộ nhớ
192 bit
Tốc độ xung nhịp
  • 2256
  • 2275 MHz
Tốc độ xử lý hiệu quả của bộ nhớ
  • 9024
  • 9100 MHz
Băng thông bộ nhớ
  • 216.58
  • 218.4 GB/s
Bộ nhớ đệm l2
1.5 MB

Nguồn

Công suất tối đa
120 W
Nhiệt độ gpu tối đa
94°C

Hiệu suất

SứC MạNH TíNH TOáN

độ chính xác đơn
4631.04 GFLOPS
Bios 2 độ chính xác đơn
4728.32 GFLOPS

Tỉ Lệ LấP đầY

Tốc độ điền kết cấu
  • 144.72
  • 147.76 Gigatexels/s
Tốc độ điền pixel
  • 86.83
  • 88.66 Gigapixels/s

Công nghệ

KIếN TRúC

Kiến trúc
Pascal
Tên
GP106-410-A1
Số lượng transistor
4.4 tỷ
Quy trình chế tạo
16 nm
Giao diện bus
PCI-E 3.0 x 16

LõI

Lõi cuda
1280
đơn vị kết cấu
80
Rops
48

TầN Số đồNG Hồ

Tốc độ cơ bản
1594 MHz
Tốc độ tăng tốc
1809 MHz
Bios 2 đồng hồ cơ sở
1630 MHz
Bios 2 tăng tốc độ xung nhịp
1847 MHz
Tăng cường
3.0

PHIêN BảN CUDA

Phiên bản cuda
6.1

API

Hỗ trợ directx
12.0
Hỗ trợ opengl
4.5
Hỗ trợ vulkan
1.1.73
Hỗ trợ opencl
1.2
Mô hình shader
6.2

Cổng kết nối

Kích thước
6 GB
Loại
GDDR5
độ rộng giao diện bộ nhớ
192 bit
Tốc độ xung nhịp
  • 2256
  • 2275 MHz
Tốc độ xử lý hiệu quả của bộ nhớ
  • 9024
  • 9100 MHz
Băng thông bộ nhớ
  • 216.58
  • 218.4 GB/s
Bộ nhớ đệm l2
1.5 MB
ROG-STRIX-RTX2060-O6G-EVO-GAMING
ASUS
7680 x 4320 @120 Hz
GDDR6
336 GB/s
EAH4670 SILENT/DI/512M
ASUS
2560 x 1600
GDDR3
32.13 GB/s
V8170/T
ASUS
NVIDIA GeForce4 MX 440
DDR
6.4 GB/s
V8170/DDR/T
ASUS
NVIDIA GeForce4 MX 440
DDR
6.4 GB/s
RX560-4G
ASUS
7680 x 4320
GDDR5
112 GB/s
PCI-AV264GT
ASUS
ATI 3D Rage II
EDO
664 MB/s
EAH4670/HTP/512MD3
ASUS
2560 x 1600
GDDR3
32.13 GB/s

Đánh giá của người dùng cho ASUS GeForce GTX 1060 OC edition 6GB 9Gbps


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn