ASUS ARES/2DIS/4GD5

Phiên bản
Phiên bản
ARES/2DIS/4GD5
Thương hiệu
Thương hiệu
ASUS
GPU
GPU
ATI Radeon HD 5870
RAM
RAM
GDDR5
Dung lượng RAM
Dung lượng RAM
2 x 153.6 GB/s
Độ phân giải
Độ phân giải
2560 x 1600

ASUS ARES/2DIS/4GD5 Giá


ASUS ARES/2DIS/4GD5 Thông số chính


Thương hiệu
ASUS
Mẫu
ASUS ARES/2DIS/4GD5
Phiên bản
ARES/2DIS/4GD5
Danh mục
Gpus
GPU
ATI Radeon HD 5870
RAM
GDDR5
Dung lượng RAM
2 x 153.6 GB/s
Độ phân giải
2560 x 1600

ASUS ARES/2DIS/4GD5 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Danhmục
GPUs
Môhình
ASUS ARES/2DIS/4GD5
Nhà sản xuất
ASUS
Phân khúc thị trường
Desktop
Số phần
ARES/2DIS/4GD5
Cơ sở gpu
ATI Radeon HD 5870

Thiết kế

CHIềU RộNG KHE CắM

Chiều rộng khe cắm
Triple Slot

KíCH THướC

Kích thước
10.98 inches (279 mm) x 5.00 inches (127 mm)

CHIềU DàI CủA THẻ

Chiều dài của thẻ
  • 279 mm
  • 10.98 inches

CHIềU CAO CủA THẻ

Chiều cao của thẻ
  • 127 mm
  • 5.00 inches

Màn hình

độ PHâN GIảI

độ phân giải kỹ thuật số tối đa
2560 x 1600
Số màn hình tối đa được hỗ trợ
Lên đến 3 màn hình
độ phân giải hdmi tối đa
1920 x 1200
độ phân giải displayport tối đa
2560 x 1600
độ phân giải dvi tối đa
2560 x 1600
độ phân giải vga tối đa
2048 x 1536
Hỗ trợ hdmi
Hiện tại
Phiên bản hdmi
1.3

CôNG NGHệ

Công nghệ chống răng cưa
  • 24 x MSAA
  • 24 x SSAA
  • Adaptive AA
Bộ giải mã
  • Adobe Flash
  • DivX
  • H.264
  • MPEG 1
  • MPEG-2
  • VC-1
Các tính năng bổ sung
  • ATI/AMD PowerPlay
  • Direct Compute 11
  • Công nghệ HD3D
  • HDCP
  • Hỗ trợ High Dynamic Range (HDR)
Màu rops
2 x 32
Cấu hình crossfire tối đa
4-way

Bộ nhớ

Kích thước
2 x 2 GB
Loại
GDDR5
độ rộng giao diện bộ nhớ
2 x 256 bit
Tốc độ xung nhịp
1200 MHz
Tốc độ xử lý hiệu quả của bộ nhớ
4800 MHz
Băng thông bộ nhớ
2 x 153.6 GB/s

Nguồn

Công suất tối đa
450 W

Hiệu suất

SứC MạNH TíNH TOáN

độ chính xác đơn
2 x 2720 GFLOPS
độ chính xác kép
2 x 544 GFLOPS

Tỉ Lệ LấP đầY

Tốc độ điền kết cấu
2 x 68 Gigatexels/s
Tốc độ điền pixel
2 x 27.2 Gigapixels/s

CáC CHỉ Số HIệU SUấT Bổ SUNG

Lượng thông qua đa giác
1700 triệu đa giác/giây
Z/stencil rops
2 x 128

Công nghệ

KIếN TRúC

Kiến trúc
TeraScale 2 Kiến trúc Xử lý Thống nhất
Tên
2 x Cypress XT (RV870)
Số lượng transistor
2 x 2.154 tỷ
Quy trình chế tạo
40 nm
Giao diện bus
PCI-E 2.1 x 16

LõI

đơn vị kết cấu
2 x 80
Bộ xử lý stream
2 x 1600
Ramdacs
400 MHz

TầN Số đồNG Hồ

đồng hồ đồ họa
850 MHz

API

Hỗ trợ directx
11.0
Hỗ trợ opengl
4.1
Hỗ trợ opencl
1.1
Mô hình shader
5.0

Hỗ TRợ DRIVER WINDOWS

Hỗ trợ driver windows
  • Windows 7
  • Windows Vista
  • Windows XP

Cổng kết nối

Kích thước
2 x 2 GB
Loại
GDDR5
độ rộng giao diện bộ nhớ
2 x 256 bit
Tốc độ xung nhịp
1200 MHz
Tốc độ xử lý hiệu quả của bộ nhớ
4800 MHz
Băng thông bộ nhớ
2 x 153.6 GB/s
EAH4670 SILENT/DI/512M
ASUS
2560 x 1600
GDDR3
32.13 GB/s
V8170/T
ASUS
NVIDIA GeForce4 MX 440
DDR
6.4 GB/s
ROG-STRIX-RTX2060-O6G-EVO-GAMING
ASUS
7680 x 4320 @120 Hz
GDDR6
336 GB/s
RX560-4G
ASUS
7680 x 4320
GDDR5
112 GB/s
PCI-AV264GT
ASUS
ATI 3D Rage II
EDO
664 MB/s
EAH4670/HTP/512MD3
ASUS
2560 x 1600
GDDR3
32.13 GB/s
V8170/DDR/T
ASUS
NVIDIA GeForce4 MX 440
DDR
6.4 GB/s

Đánh giá của người dùng cho ASUS ARES/2DIS/4GD5


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn