Warning: Undefined property: WhichBrowser\Model\Device::$manufacturer in /www/wwwroot/devicehd.com/config.php on line 40

Warning: Undefined property: WhichBrowser\Model\Device::$model in /www/wwwroot/devicehd.com/config.php on line 41
Colorful iGame GeForce RTX 3090 Neptune OC-V Thông số, Đánh giá và Giá cả

Colorful iGame GeForce RTX 3090 Neptune OC-V

Thương hiệu
Thương hiệu
Colorful
GPU
GPU
NVIDIA GeForce RTX 3090
RAM
RAM
GDDR6X
Dung lượng RAM
Dung lượng RAM
936.19 GB/s
Độ phân giải
Độ phân giải
7680 x 4320 @120 Hz

Colorful iGame GeForce RTX 3090 Neptune OC-V Giá


Colorful iGame GeForce RTX 3090 Neptune OC-V Thông số chính


Thương hiệu
Colorful
Mẫu
Colorful iGame GeForce RTX 3090 Neptune OC-V
Danh mục
Gpus
GPU
NVIDIA GeForce RTX 3090
RAM
GDDR6X
Dung lượng RAM
936.19 GB/s
Độ phân giải
7680 x 4320 @120 Hz

Colorful iGame GeForce RTX 3090 Neptune OC-V Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Danhmục
GPUs
Môhình
Colorful iGame GeForce RTX 3090 Neptune OC-V
Nhà sản xuất
Colorful
Phân khúc thị trường
Desktop
Cơ sở gpu
NVIDIA GeForce RTX 3090

Thiết kế

CHIềU RộNG KHE CắM

Chiều rộng khe cắm
Triple Slot

KíCH THướC

Kích thước
11.61 inches (295 mm) x 5.91 inches (150 mm)

CHIềU DàI CủA THẻ

Chiều dài của thẻ
  • 295 mm
  • 11.61 inches

CHIềU CAO CủA THẻ

Chiều cao của thẻ
  • 150 mm
  • 5.91 inches

Màn hình

độ PHâN GIảI

độ phân giải kỹ thuật số tối đa
7680 x 4320 @60 Hz
Số màn hình tối đa được hỗ trợ
Lên đến 4 màn hình
độ phân giải hdmi tối đa
4096 x 2160 @ 60 Hz
độ phân giải displayport tối đa
7680 x 4320 @120 Hz
Hỗ trợ hdmi
Hiện tại
Phiên bản hdmi
2.1

CôNG NGHệ

Các tính năng bổ sung
  • 3D Vision
  • 3D Vision Surround
  • HDCP 2.3
  • PhysX

Bộ nhớ

Kích thước
24 GB
Loại
GDDR6X
độ rộng giao diện bộ nhớ
384 bit
Tốc độ xung nhịp
1219 MHz
Tốc độ xử lý hiệu quả của bộ nhớ
19.5 GHz
Băng thông bộ nhớ
936.19 GB/s
Bộ nhớ đệm l1
128 KB mỗi SM
Bộ nhớ đệm l2
6 MB

Nguồn

Công suất tối đa
370 W

Hiệu suất

SứC MạNH TíNH TOáN

độ chính xác đơn
35.58 TFLOPS
độ chính xác kép
1111.92 GFLOPS
Bios 2 độ chính xác đơn
36.84 TFLOPS
Bios 2 độ chính xác kép
1151.28 GFLOPS

Tỉ Lệ LấP đầY

Tốc độ điền kết cấu
  • 555.96
  • 575.64 Gigatexels/s
Tốc độ điền pixel
  • 189.84
  • 196.56 Gigapixels/s

Công nghệ

KIếN TRúC

Kiến trúc
Ampere
Tên
GA102-300-A1
Số lượng transistor
28 tỷ
Quy trình chế tạo
8 nm
Giao diện bus
PCI-E 4.0 x 16

LõI

Lõi cuda
10496
đơn vị kết cấu
328
Rops
112
Lõi rt
82
Lõi tensor
328
Số lượng sm
82

TầN Số đồNG Hồ

Tốc độ cơ bản
1395 MHz
Tốc độ tăng tốc
1695 MHz
Bios 2 đồng hồ cơ sở
1395 MHz
Bios 2 tăng tốc độ xung nhịp
1755 MHz

PHIêN BảN CUDA

Phiên bản cuda
8.5

API

Hỗ trợ directx
12 Ultimate
Hỗ trợ opengl
4.6
Hỗ trợ vulkan
1.2
Hỗ trợ opencl
2.0
Mô hình shader
6.5

Cổng kết nối

Kích thước
24 GB
Loại
GDDR6X
độ rộng giao diện bộ nhớ
384 bit
Tốc độ xung nhịp
1219 MHz
Tốc độ xử lý hiệu quả của bộ nhớ
19.5 GHz
Băng thông bộ nhớ
936.19 GB/s
Bộ nhớ đệm l1
128 KB mỗi SM
Bộ nhớ đệm l2
6 MB
Colorful
7680 x 4320 @120 Hz
GDDR5
128 GB/s
N560-105-N12
Colorful
2560 x 1600
GDDR5
128 GB/s
Colorful
2560 x 1600
GDDR3
70.4 GB/s
Colorful
NVIDIA GeForce 9500 GT DDR2
DDR2
12.8 GB/s
Colorful
7680 x 4320 @60 Hz
GDDR5X
320.32 GB/s
Colorful
2560 x 1600
DDR3
10.66 GB/s
Colorful
2560 x 1600
GDDR3
111.89 GB/s

Đánh giá của người dùng cho Colorful iGame GeForce RTX 3090 Neptune OC-V


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn