HV GeForce 9500GT Fancy Nom 2 D2 512MB HDMI V2.0

Thương hiệu
Thương hiệu
HV
GPU
GPU
NVIDIA GeForce 9500 GT DDR2
RAM
RAM
DDR2
Dung lượng RAM
Dung lượng RAM
10.67 GB/s

HV GeForce 9500GT Fancy Nom 2 D2 512MB HDMI V2.0 Giá


HV GeForce 9500GT Fancy Nom 2 D2 512MB HDMI V2.0 Thông số chính


Thương hiệu
HV
Mẫu
HV GeForce 9500GT Fancy Nom 2 D2 512MB HDMI V2.0
Danh mục
Gpus
GPU
NVIDIA GeForce 9500 GT DDR2
RAM
DDR2
Dung lượng RAM
10.67 GB/s

HV GeForce 9500GT Fancy Nom 2 D2 512MB HDMI V2.0 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Danhmục
GPUs
Môhình
HV GeForce 9500GT Fancy Nom 2 D2 512MB HDMI V2.0
Nhà sản xuất
HV
Phân khúc thị trường
Desktop
Cơ sở gpu
NVIDIA GeForce 9500 GT DDR2

Thiết kế

CHIềU RộNG KHE CắM

Chiều rộng khe cắm
Single Slot

Màn hình

độ PHâN GIảI

độ phân giải kỹ thuật số tối đa
2560 x 1600
Số màn hình tối đa được hỗ trợ
Lên đến 3 màn hình
độ phân giải vga tối đa
2048 x 1536
Hỗ trợ hdmi
Hiện tại
Phiên bản hdmi
1.3a

CôNG NGHệ

Công nghệ chống răng cưa
  • 16 x CSAA
  • 16 x FSAA
Bộ giải mã
  • H.264
  • MPEG 2 (SH & HD)
  • VC-1
  • WMV
Các tính năng bổ sung
  • HDCP
  • PhysX
  • PureVideo HD
Cấu hình sli tối đa
2-way

Bộ nhớ

Kích thước
512 MB
Loại
DDR2
độ rộng giao diện bộ nhớ
128 bit
Tốc độ xung nhịp
333 MHz
Tốc độ xử lý hiệu quả của bộ nhớ
667 MHz
Băng thông bộ nhớ
10.67 GB/s

Nguồn

Công suất tối đa
50 W
Nhiệt độ gpu tối đa
105°C

Hiệu suất

SứC MạNH TíNH TOáN

độ chính xác đơn
89.6 GFLOPS

Tỉ Lệ LấP đầY

Tốc độ điền kết cấu
8.8 Gigatexels/s
Tốc độ điền pixel
4.4 Gigapixels/s

Công nghệ

KIếN TRúC

Kiến trúc
Kiến trúc đồng nhất của bộ xử lý đồ họa
Tên
G96
Số lượng transistor
314 triệu
Quy trình chế tạo
65 nm
Giao diện bus
PCI-E 2.0 x 16

LõI

Lõi cuda
32
đơn vị kết cấu
16
Rops
8
Ramdacs
400 MHz

TầN Số đồNG Hồ

đồng hồ đồ họa
550 MHz
Tốc độ xử lý
1400 MHz

PHIêN BảN CUDA

Phiên bản cuda
1.1

API

Hỗ trợ directx
10.0
Hỗ trợ opengl
2.1
Mô hình shader
4.0

Cổng kết nối

Kích thước
512 MB
Loại
DDR2
độ rộng giao diện bộ nhớ
128 bit
Tốc độ xung nhịp
333 MHz
Tốc độ xử lý hiệu quả của bộ nhớ
667 MHz
Băng thông bộ nhớ
10.67 GB/s
HV
NVIDIA GeForce 7600 GS DDR2 AGP
DDR2
11.2 GB/s
HV
7680 x 4320 @120 Hz
GDDR6
336 GB/s
HV
NVIDIA GeForce 7600 GS GDDR3
GDDR3
22.4 GB/s
HV
2560 x 1600
GDDR5
57.73 GB/s
HV
NVIDIA GeForce 9500 GT DDR2
DDR2
12.8 GB/s
HV
NVIDIA GeForce 7600 GS GDDR3
GDDR3
16.0 GB/s

Đánh giá của người dùng cho HV GeForce 9500GT Fancy Nom 2 D2 512MB HDMI V2.0


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn