Kuroutoshikou Radeon R5 230

Phiên bản
Phiên bản
RD-R5-230-E1GB/HS
Thương hiệu
Thương hiệu
Kuroutoshikou
GPU
GPU
AMD Radeon R5 230
RAM
RAM
DDR3
Dung lượng RAM
Dung lượng RAM
10.67 GB/s
Độ phân giải
Độ phân giải
2560 x 1600

Kuroutoshikou Radeon R5 230 Giá


Kuroutoshikou Radeon R5 230 Thông số chính


Thương hiệu
Kuroutoshikou
Mẫu
Kuroutoshikou Radeon R5 230
Phiên bản
RD-R5-230-E1GB/HS
Danh mục
Gpus
GPU
AMD Radeon R5 230
RAM
DDR3
Dung lượng RAM
10.67 GB/s
Độ phân giải
2560 x 1600

Kuroutoshikou Radeon R5 230 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Danhmục
GPUs
Môhình
Kuroutoshikou Radeon R5 230
Nhà sản xuất
Kuroutoshikou
Phân khúc thị trường
Desktop
Số phần
RD-R5-230-E1GB/HS
Cơ sở gpu
AMD Radeon R5 230

Thiết kế

CHIềU RộNG KHE CắM

Chiều rộng khe cắm
Dual Slot

Màn hình

độ PHâN GIảI

Số màn hình tối đa được hỗ trợ
Lên đến 3 màn hình
độ phân giải hdmi tối đa
1920 x 1200
độ phân giải dvi tối đa
2560 x 1600
độ phân giải vga tối đa
2048 x 1536
Hỗ trợ hdmi
Hiện tại
Phiên bản hdmi
1.4a

CôNG NGHệ

Công nghệ chống răng cưa
  • 24 x MSAA
  • 24 x SSAA
  • Adaptive AA
  • MLAA
Các tính năng bổ sung
  • ATI/AMD PowerPlay
  • Direct Compute 11
  • Công nghệ HD3D
  • HDCP
  • Hỗ trợ High Dynamic Range (HDR)
Màu rops
4

Bộ nhớ

Kích thước
1024 MB
Loại
DDR3
độ rộng giao diện bộ nhớ
64 bit
Tốc độ xung nhịp
667 MHz
Tốc độ xử lý hiệu quả của bộ nhớ
1334 MHz
Băng thông bộ nhớ
10.67 GB/s

Nguồn

Công suất tối đa
19 W

Hiệu suất

SứC MạNH TíNH TOáN

độ chính xác đơn
200 GFLOPS

Tỉ Lệ LấP đầY

Tốc độ điền kết cấu
5 Gigatexels/s
Tốc độ điền pixel
2.5 Gigapixels/s

Công nghệ

KIếN TRúC

Kiến trúc
TeraScale 2 Kiến trúc Xử lý Thống nhất
Tên
Caicos
Số lượng transistor
370 triệu
Quy trình chế tạo
40 nm
Giao diện bus
PCI-E 2.1 x 16

LõI

đơn vị kết cấu
8
Bộ xử lý stream
160
Ramdacs
400 MHz

TầN Số đồNG Hồ

đồng hồ đồ họa
625 MHz

API

Hỗ trợ directx
11.2
Hỗ trợ opengl
4.3
Hỗ trợ opencl
1.2
Mô hình shader
5.0

Cổng kết nối

Kích thước
1024 MB
Loại
DDR3
độ rộng giao diện bộ nhớ
64 bit
Tốc độ xung nhịp
667 MHz
Tốc độ xử lý hiệu quả của bộ nhớ
1334 MHz
Băng thông bộ nhớ
10.67 GB/s
GF-GTX660-E2GHD/DF/OC
Kuroutoshikou
4096 x 2160 @ 60 Hz
GDDR5
144.2 GB/s
GF-GTX1080Ti-E11GB/OC/DFC1
Kuroutoshikou
7680 x 4320 @60 Hz
GDDR5X
484.44 GB/s
RD-RX580-E8GB/OC/DF2
Kuroutoshikou
7680 x 4320
GDDR5
224 GB/s
GF-GTX970-E4GB/OC
Kuroutoshikou
4096 x 2160 @ 60 Hz
GDDR5
224.32 GB/s
RD-R9-NANO-E4GB-HBM
Kuroutoshikou
4096 x 2160
HBM
512 GB/s
GK-RTX2070-E8GB/MINI/B
Kuroutoshikou
7680 x 4320 @120 Hz
GDDR6
448 GB/s
RD-RX480-E8GB
Kuroutoshikou
7680 x 4320
GDDR5
256 GB/s

Đánh giá của người dùng cho Kuroutoshikou Radeon R5 230


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn